Danh mục tại Pétange

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp vật liệu lát đườngCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôCửa hàng điện thoại di độngChương trình ngoại khóaCông ty vận tải biểnDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm chăm sóc trẻ emVăn phòng chính phủCông ty phần mềmDịch vụ sửa chữa máy tínhHỗ trợ và dịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhCông ty xây dựngCửa hàng bán tủCửa hàng đồ gia dụngDịch vụ lắp đặt điệnKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu phá dỡNhà thầu thi công phần cách lyNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu thi công tấm látNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuThợ điệnTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaTư vấn viên kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dục
Hiển thị 1-50 của 142

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Pétange

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua Sắm Khác8624 years
Nhà hàng7321 years
Quản lí đoàn thể5719 years
Mua sắm4522 years
Bất Động Sản4120 years
Sức khoẻ và y tế40
Thẩm mỹ viện3616 years
Trạm xăng33
Quán cà phê31
Xe buýt và xe lửa28
Xây dựng các tòa nhà2718 years
Phép vật lý liệu27

Thông tin về Pétange

Khu vực7.6 km²
Dân số17.651
Dân số nam8.720 (49.4%)
Dân số nữ8.931 (50.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+73.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+37.2%
Độ tuổi trung bình37.8 tuổi (Nam: 36.9, Nữ: 38.7)
Các vùng lân cậnLamadelaine, Gasperich, Hollerich, Gare de Luxembourg
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ49.55833, 5.88056
Mã Bưu Chính47024706470747084709More

Bản đồ Pétange

Bản đồ tương tác

Dân số Pétange

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số10.16011.08212.86816.73217.651
Mật độ dân số1.332,5 / km²1.453,4 / km²1.687,6 / km²2.194,4 / km²2.314,9 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Pétange từ 2000 đến 2015

Tăng 30% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Pétange+64.7%+51%+30%
District de Luxembourg+56.1%+45.4%+28.3%
Luxembourg+59.8%+48.2%+29.8%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Pétange

Tuổi trung vị: 37.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Pétange37.8 yrs38.7 yrs36.9 yrs
District de Luxembourg39.1 yrs39.8 yrs38.4 yrs
Luxembourg39.1 yrs39.7 yrs38.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Pétange

Mật độ dân số: 2.315 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Pétange17.6517,6 km²2.315 / km²
District de Luxembourg433.969998,7 km²435 / km²
Luxembourg568.5972.599,8 km²219 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Pétange

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Pétange

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Pétange

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Pétange

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Pétange572,145 tn32.41 tn75,035.4 tons/km²
District de Luxembourg13,463,677 tn31.02 tn13,481.3 tons/km²
Luxembourg17,905,018 tn31.49 tn6,887.1 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Pétange
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)572,145 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người32.41 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)75,035.4 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/28/0812:02 AM370.7 km1,000 mGermanyusgs.gov
2/23/083:30 PM4.573.2 km2,000 mGermanyusgs.gov
2/13/081:56 PM3.367.8 km1,000 mGermanyusgs.gov
2/9/088:47 PM3.570.6 km1,000 mGermanyusgs.gov
2/4/0812:44 AM3.472.6 km1,000 mGermanyusgs.gov
1/26/085:44 AM3.971.9 km1,000 mGermanyusgs.gov
1/26/084:19 AM3.868.8 km1,000 mGermanyusgs.gov
1/16/0810:42 AM3.571 km1,000 mGermanyusgs.gov
1/10/0811:17 AM3.572.6 km1,000 mGermanyusgs.gov
1/4/089:53 AM3.572.5 km2,000 mGermanyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.