Danh mục tại Differdange

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTrẻ em và quần áo trẻ emCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnNhà thờ Hồi giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm Head StartCông ty xây dựngDịch vụ lắp đặt điệnKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công phần ngoại viSơn và sơn nhà thầuThợ điệnTư vấn viên kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàGiáo dụcTrường học lái xeĐại lý thiết kếNghệ sĩNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaPhòng thu âmSản xuất phim, tivi và videoStudio chụp ảnhBánh PizzaCửa hàng bánh sandwichCửa hàng giao pizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịCửa hàng thịt và thực phẩm chế biếnĐịa điểm trà & Đồ uống không cồnDịch vụ cung cấp thực phẩmHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng Ý
Hiển thị 1-50 của 116

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Differdange

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua Sắm Khác10122 years
Nhà hàng8220 years
Sức khoẻ và y tế47
Quán cà phê44
Mua sắm4218 years
Bất Động Sản4019 years
Thẩm mỹ viện39
Quản lí đoàn thể3022 years
Câu lạc bộ thể thao29
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị2818 years

Thông tin về Differdange

Khu vực7.4 km²
Dân số22.274
Dân số nam11.051 (49.6%)
Dân số nữ11.223 (50.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+82.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+42.3%
Độ tuổi trung bình37.3 tuổi (Nam: 36.9, Nữ: 37.7)
Các vùng lân cậnBonnevoie-Sud, Gare de Luxembourg, Eich, Howald, Niederkorn
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ49.52417, 5.89139
Mã Bưu Chính44124416441844194420More

Bản đồ Differdange

Bản đồ tương tác

Dân số Differdange

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số12.19013.39715.65520.59522.274
Mật độ dân số1.639 / km²1.801,3 / km²2.104,9 / km²2.769,1 / km²2.994,8 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Differdange từ 2000 đến 2015

Tăng 31.6% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Differdange+68.9%+53.7%+31.6%
District de Luxembourg+56.1%+45.4%+28.3%
Luxembourg+59.8%+48.2%+29.8%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Differdange

Tuổi trung vị: 37.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Differdange37.3 yrs37.7 yrs36.9 yrs
District de Luxembourg39.1 yrs39.8 yrs38.4 yrs
Luxembourg39.1 yrs39.7 yrs38.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Differdange

Mật độ dân số: 2.995 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Differdange22.2747,4 km²2.995 / km²
District de Luxembourg433.969998,7 km²435 / km²
Luxembourg568.5972.599,8 km²219 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Differdange

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Differdange

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Differdange

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Differdange716,434 tn32.16 tn96,327.3 tons/km²
District de Luxembourg13,463,677 tn31.02 tn13,481.3 tons/km²
Luxembourg17,905,018 tn31.49 tn6,887.1 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Differdange
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)716,434 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người32.16 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)96,327.3 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/28/0812:02 AM368.7 km1,000 mGermanyusgs.gov
2/23/083:30 PM4.571.4 km2,000 mGermanyusgs.gov
2/13/081:56 PM3.366.1 km1,000 mGermanyusgs.gov
2/9/088:47 PM3.568.8 km1,000 mGermanyusgs.gov
2/4/0812:44 AM3.470.9 km1,000 mGermanyusgs.gov
1/26/085:44 AM3.970.2 km1,000 mGermanyusgs.gov
1/26/084:19 AM3.867.1 km1,000 mGermanyusgs.gov
1/16/0810:42 AM3.569.5 km1,000 mGermanyusgs.gov
1/10/0811:17 AM3.570.9 km1,000 mGermanyusgs.gov
1/4/089:53 AM3.570.8 km2,000 mGermanyusgs.gov

Differdange

Differdange (tiếng Luxembourg: Déifferdeng, tiếng Đức: Differdingen) là một thành phố ở phía tây nam Luxembourg. Differdange là một thành phố công nghiệp có các nhà máy sản xuất thép của Luxembourg, và nằm gần biên giới với Bỉ và Pháp. Thành phố nằm ở tổng Esc..

Trang Wikipedia về Differdange
Hình ảnh về Differdange

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.