Danh mục tại Inami

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôTrạm xăngĐại lí bán sỉGia công kim loạiHợp tác xã nông dânNhà cung cấp thực phẩmNhà máy xay xát gạoNuôi trồngXưởng máyTiệm giặt khôTổng đài điện thoạiBưu điệnDịch vụ vận tải biểnĐiện thờ Thần đạoNgôi chùa Phật giáoNhà máy điện mặt trờiTòa thị chínhTổ chức hỗ trợ người khuyết tậtTôn giáoTrung tâm chăm sóc người lớn ban ngàyTrung tâm cộng đồngVăn phòng quận/huyệnCải tạo các tòa nhàCông ty kiến trúcĐập nướcNgành xây dựng khácNhà thầuNhà Thầu ChínhSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXưởng sắtTrung tâm giáo dụcTrung tâm học hànhTrường THCSTrường tiểu họcĐiểm thu hút khách du lịchLâu đàiThắng cảnhCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng Nhật BảnQuán cà phêQuán Cà PhêHệ thống an ninh, két và hầmAtm củaDịch vụ đầu tưNgân hàngNgân hàng đầu tưNgân hàng quốc doanhNgân hàng tư nhânTổ chức tài chínhCác nha sĩCơ sở điều dưỡngNghĩa trangPhòng khám y tếHiệu làm tócSơn sửa móng tay và móng chânThẩm mỹ việnThợ cắt tócHiệp hội nông nghiệpChung cưCông ty kinh doanh bất động sảnKhu tổ hợp công quảnCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcMua sắmCông viên công cộngDịch vụ thuê thuyền câu cáCông ty vận tải đường bộGiao thông vận tải hậu cầnNhà khoKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Inami

Thông tin về Inami

Khu vực0.1 km²
Dân số4
Dân số nam2 (48.3%)
Dân số nữ2 (51.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+33.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+33.3%
Độ tuổi trung bình47.5 tuổi (Nam: 44.1, Nữ: 50.8)
Các vùng lân cậnInami, Nishinoji, Inanbara, Shimada, Rokubuichi
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn Nhật Bản
Vĩ độ & Kinh độ33.80914, 135.22052
Mã Bưu Chính649

Bản đồ Inami

Bản đồ tương tác

Dân số Inami

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số33344
Mật độ dân số48 / km²48 / km²48 / km²64 / km²64 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Inami từ 2000 đến 2015

Tăng 33.3% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Inami+33.3%+33.3%+33.3%
Wakayama-13.6%-13.4%-9.6%
Nhật Bản+13.6%+3.4%+0.6%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Inami

Tuổi trung vị: 47.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Inami47.5 yrs50.8 yrs44.1 yrs
Wakayama49.1 yrs51 yrs46.9 yrs
Nhật Bản45.1 yrs46.9 yrs43.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Inami

Mật độ dân số: 64 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Inami462.500 m²64 / km²
Wakayama935.8064.724,5 km²198 / km²
Nhật Bản122,9 million373.410,9 km²329 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Inami

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Inami

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Inami

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Inami

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Inami

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Inami

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Inami

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Inami29 tn7.2 tn460.9 tons/km²
Wakayama2,708,610 tn2.89 tn573.3 tons/km²
Nhật Bản541,995,101 tn4.41 tn1,451.5 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Inami
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)29 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người7.2 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)460.9 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
EarthquakeHigh (9)
CycloneHigh (10)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/13/194:48 AM5.233.7 km37,250 m22km ESE of Anan, Japanusgs.gov
12/3/188:08 AM4.337 km10,000 m21km SE of Tanabe, Japanusgs.gov
11/4/1811:19 PM4.520.8 km38,720 m14km SW of Tanabe, Japanusgs.gov
11/2/187:53 AM5.416.7 km28,200 m21km WSW of Tanabe, Japanusgs.gov
9/20/174:02 PM4.425.8 km44,930 m25km NNE of Tanabe, Japanusgs.gov
11/19/162:48 AM5.318.5 km41,960 m10km NNE of Tanabe, Japanusgs.gov
9/3/166:03 AM4.519.4 km35,460 m25km WSW of Tanabe, Japanusgs.gov
11/22/144:44 AM4.37.6 km48,270 m8km NW of Tanabe, Japanusgs.gov
9/2/135:22 PM4.428.2 km13,260 m20km SE of Kainan, Japanusgs.gov
6/8/1311:39 AM4.26.4 km14,000 m13km ESE of Gobo, Japanusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.