Danh mục tại Kobe
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Kobe
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 9,512 | 14 years |
| Mua sắm | 5,768 | 16 years |
| Căn hộ | 5,054 | — |
| Quản lí đoàn thể | 4,488 | 20 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 4,070 | 24 years |
| Bất Động Sản | 2,970 | 15 years |
| Quán cà phê | 2,658 | 9 years |
| Nhà hàng Nhật Bản | 2,380 | — |
| Tiệm cắt tóc | 2,341 | 12 years |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 2,265 | 33 years |
| Sức khoẻ và y tế | 2,215 | 14 years |
| Thẩm mỹ viện | 1,887 | 4 years |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 1,790 | 16 years |
| Công viên công cộng | 1,739 | 75 years |
| Giáo dục | 1,714 | 9 years |
| Cửa hàng quần áo | 1,688 | 14 years |
Thông tin về Kobe
| Khu vực | 256.8 km² |
| Dân số | 1.067.040 |
| Dân số nam | 505.900 (47.4%) |
| Dân số nữ | 561.140 (52.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +4.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -0.2% |
| Độ tuổi trung bình | 45.1 tuổi (Nam: 43.7, Nữ: 46.5) |
| Mã Vùng | 78, 797 |
| Các vùng lân cận | Chuo, Chuo Ward, Chuo Ward, Nakayamatedori, 1 Chome, Nada, Kita |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Nhật Bản |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.69130, 135.18300 |
| Mã Bưu Chính | 650, 651, 652, 654, 658, More |
Bản đồ Kobe
Bản đồ tương tác
Dân số Kobe
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.017.967 | 1.089.126 | 1.069.400 | 1.055.282 | 1.067.040 |
| Mật độ dân số | 3.963,9 / km² | 4.240,9 / km² | 4.164,1 / km² | 4.109,2 / km² | 4.154,9 / km² |
Thay đổi dân số Kobe từ 2000 đến 2015
Giảm 1.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Kobe | +3.7% | -3.1% | -1.3% |
| Hyōgo | +12.6% | +2.2% | -0.2% |
| Nhật Bản | +13.6% | +3.4% | +0.6% |
Tuổi trung vị của Kobe
Tuổi trung vị: 45.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Kobe | 45.1 yrs | 46.5 yrs | 43.7 yrs |
| Hyōgo | 45 yrs | 46.5 yrs | 43.6 yrs |
| Nhật Bản | 45.1 yrs | 46.9 yrs | 43.5 yrs |
Mật độ dân số của Kobe
Mật độ dân số: 4.155 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Kobe | 1,1 million | 256,8 km² | 4.155 / km² |
| Hyōgo | 5,4 million | 8.396,6 km² | 645 / km² |
| Nhật Bản | 122,9 million | 373.410,9 km² | 329 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Kobe
Dân số ước tính từ 1500 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Kobe
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Kobe
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Kobe
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Kobe
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Kobe
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Kobe | 2,637,299 tn | 2.47 tn | 10,269.4 tons/km² |
| Hyōgo | 5,432,186 tn | 1 tn | 647 tons/km² |
| Nhật Bản | 541,995,101 tn | 4.41 tn | 1,451.5 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 2,637,299 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.47 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 10,269.4 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Cao (8) |
| Lốc xoáy | Cao (10) |
| Sạt lở | Cao (9) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/10/19 | 7:30 PM | 4.2 | 55.5 km | 366,200 m | 5km NW of Muko, Japan | usgs.gov |
| 7/8/18 | 6:45 AM | 3.8 | 46 km | 10,000 m | 4km SSW of Kameoka, Japan | usgs.gov |
| 6/23/18 | 2:08 PM | 3.9 | 47.1 km | 10,000 m | 2km NE of Hirakata, Japan | usgs.gov |
| 6/18/18 | 10:52 PM | 3.7 | 43.4 km | 10,000 m | 1km ENE of Neyagawa, Japan | usgs.gov |
| 6/18/18 | 3:31 PM | 4.6 | 40.5 km | 10,000 m | 2km NNW of Neyagawa, Japan | usgs.gov |
| 6/17/18 | 10:58 PM | 5.5 | 44.3 km | 10,340 m | 1km NW of Hirakata, Japan | usgs.gov |
| 11/17/14 | 9:07 PM | 4.3 | 15.7 km | 14,540 m | 8km ESE of Akashi, Japan | usgs.gov |
| 8/25/14 | 6:42 PM | 4.6 | 44.1 km | 27,590 m | 2km E of Sumoto, Japan | usgs.gov |
| 8/5/14 | 4:17 PM | 4.4 | 47 km | 26,690 m | 4km W of Kameoka, Japan | usgs.gov |
| 7/20/14 | 5:35 AM | 4 | 47.7 km | 373,250 m | 3km ESE of Hirakata, Japan | usgs.gov |
Kobe
Kobe (神戸市, Kobe-shi, Thần Hộ Thị) là một thành phố quốc gia của Nhật Bản ở vùng Kinki nằm trên đảo Honshu. Kobe là trung tâm hành chính của tỉnh Hyogo và là một trong những cảng biển chính ở Nhật, cùng với Yokohama, Osaka, Nagoya, Fukuoka và Tokyo. Kobe là một..
Trang Wikipedia về Kobe
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


