Danh mục tại Wittenheim
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Wittenheim
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 71 | 12 years |
| Mua sắm | 69 | 24 years |
| Sửa chữa xe hơi | 56 | 19 years |
| Thẩm mỹ viện | 50 | 12 years |
| Quản lí đoàn thể | 42 | 26 years |
| Cửa hàng quần áo | 40 | — |
| Các cửa hàng đồ nội thất | 36 | 22 years |
| Sức khoẻ và y tế | 35 | — |
| Ngành xây dựng khác | 34 | 23 years |
| Mua Sắm Khác | 31 | 22 years |
| Tiệm cắt tóc | 28 | 18 years |
| Cửa hàng kim loạt | 27 | 20 years |
| Nhà Thầu Chính | 26 | 22 years |
| Quản lí công chúng | 25 | — |
| Giáo dục | 25 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 25 | 16 years |
| Bất Động Sản | 23 | 24 years |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 23 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 21 | 24 years |
| Ngân hàng | 21 | — |
Thông tin về Wittenheim
| Khu vực | 19.2 km² |
| Dân số | 12.756 |
| Dân số nam | 6.214 (48.7%) |
| Dân số nữ | 6.542 (51.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -28.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -14.3% |
| Độ tuổi trung bình | 40.9 tuổi (Nam: 39.2, Nữ: 42.7) |
| Các vùng lân cận | Dornach, Place de la Réunion |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 47.80780, 7.33702 |
| Mã Bưu Chính | 68270, 68271 CEDEX, 68272 CEDEX, 68273 CEDEX, 68274 CEDEX |
Bản đồ Wittenheim
Bản đồ tương tác
Dân số Wittenheim
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 17.824 | 16.133 | 14.889 | 13.116 | 12.756 | 12.412 | 12.061 |
| Mật độ dân số | 928,9 / km² | 840,8 / km² | 776 / km² | 683,6 / km² | 664,8 / km² | 646,9 / km² | 628,6 / km² |
Thay đổi dân số Wittenheim từ 2000 đến 2020
Giảm 14.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Wittenheim | -28.4% | -20.9% | -14.3% |
| Pháp | — | — | — |
Tuổi trung vị của Wittenheim
Tuổi trung vị: 40.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Wittenheim | 40.9 yrs | 42.7 yrs | 39.2 yrs |
| Pháp | 39.6 yrs | 41 yrs | 38.1 yrs |
Mật độ dân số của Wittenheim
Mật độ dân số: 665 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Wittenheim | 12.756 | 19,2 km² | 665 / km² |
| Pháp | 65,9 million | 638.022,5 km² | 103 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Wittenheim
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Wittenheim
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Wittenheim
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Wittenheim
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Wittenheim | 106,793 tn | 8.37 tn | 5,565.8 tons/km² |
| Pháp | 485,797,691 tn | 7.38 tn | 761.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 106,793 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 8.37 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 5,565.8 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/4/18 | 9:36 PM | 3.1 | 16 km | 15,230 m | 2km W of Schliengen, Germany | usgs.gov |
| 5/5/09 | 1:39 AM | 3.6 | 33.2 km | 10,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 3/21/07 | 4:45 PM | 3.1 | 30.2 km | 8,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 2/2/07 | 3:54 AM | 3.6 | 33.1 km | 5,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 1/16/07 | 12:09 AM | 3.6 | 32.1 km | 5,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 1/6/07 | 7:19 AM | 3.4 | 32.1 km | 5,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 12/8/06 | 8:19 PM | 3 | 32.1 km | 5,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 12/8/06 | 4:48 PM | 3.9 | 32.1 km | 5,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 12/8/06 | 3:46 PM | 3.2 | 31.2 km | 5,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 12/8/06 | 3:06 AM | 3.1 | 31.7 km | 10,000 m | Switzerland | usgs.gov |
Wittenheim
Wittenheim là một xã trong vùng hành chính Alsace, thuộc tỉnh Haut-Rhin, quận Mulhouse, tổng Wittenheim. Tọa độ địa lí của xã là 47° 48' vĩ độ bắc, 07° 20' kinh độ đông. Wittenheim nằm trên độ cao trung bình là 230 mét trên mặt nước biển, có điểm cao thấp nhất..
Trang Wikipedia về Wittenheim
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


