Danh mục tại Guebwiller
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Guebwiller
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 53 | 21 years |
| Quản lí đoàn thể | 43 | 26 years |
| Thẩm mỹ viện | 41 | — |
| Bất Động Sản | 37 | 20 years |
| Mua sắm | 37 | 28 years |
| Cửa hàng quần áo | 29 | — |
| Quản lí công chúng | 28 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 25 | — |
| Giáo dục | 24 | — |
| Mua Sắm Khác | 24 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 23 | — |
| Ngân hàng | 23 | — |
| Tiệm cắt tóc | 21 | 23 years |
| Các nha sĩ | 19 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 17 | — |
Thông tin về Guebwiller
| Khu vực | 9.8 km² |
| Dân số | 10.578 |
| Dân số nam | 5.034 (47.6%) |
| Dân số nữ | 5.544 (52.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -11.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -10.3% |
| Độ tuổi trung bình | 40.1 tuổi (Nam: 38.8, Nữ: 41.3) |
| Các vùng lân cận | Jamin |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 47.91667, 7.20000 |
| Mã Bưu Chính | 68501 CEDEX, 68502 CEDEX, 68503 CEDEX, 68504 CEDEX, 68509 CEDEX |
Bản đồ Guebwiller
Bản đồ tương tác
Dân số Guebwiller
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 11.933 | 11.979 | 11.793 | 11.491 | 10.578 | 10.094 | 9.564 |
| Mật độ dân số | 1.223,9 / km² | 1.228,6 / km² | 1.209,5 / km² | 1.178,6 / km² | 1.084,9 / km² | 1.035,3 / km² | 980,9 / km² |
Thay đổi dân số Guebwiller từ 2000 đến 2020
Giảm 10.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Guebwiller | -11.4% | -11.7% | -10.3% |
| Pháp | — | — | — |
Tuổi trung vị của Guebwiller
Tuổi trung vị: 40.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Guebwiller | 40.1 yrs | 41.3 yrs | 38.8 yrs |
| Pháp | 39.6 yrs | 41 yrs | 38.1 yrs |
Mật độ dân số của Guebwiller
Mật độ dân số: 1.085 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Guebwiller | 10.578 | 9,8 km² | 1.085 / km² |
| Pháp | 65,9 million | 638.022,5 km² | 103 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Guebwiller
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Guebwiller
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Guebwiller
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Guebwiller
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Guebwiller | 88,640 tn | 8.38 tn | 9,091.3 tons/km² |
| Pháp | 485,797,691 tn | 7.38 tn | 761.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 88,640 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 8.38 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 9,091.3 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/4/18 | 9:36 PM | 3.1 | 30.7 km | 15,230 m | 2km W of Schliengen, Germany | usgs.gov |
| 5/5/09 | 1:39 AM | 3.6 | 48.3 km | 10,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 3/21/07 | 4:45 PM | 3.1 | 46 km | 8,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 2/2/07 | 3:54 AM | 3.6 | 48.9 km | 5,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 1/16/07 | 12:09 AM | 3.6 | 48 km | 5,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 1/6/07 | 7:19 AM | 3.4 | 48 km | 5,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 12/8/06 | 8:19 PM | 3 | 48 km | 5,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 12/8/06 | 4:48 PM | 3.9 | 48 km | 5,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 12/8/06 | 3:46 PM | 3.2 | 47.1 km | 5,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 12/8/06 | 3:06 AM | 3.1 | 47.6 km | 10,000 m | Switzerland | usgs.gov |
Guebwiller
Guebwiller là một xã trong tỉnh Haut-Rhin, thuộc vùng hành chính Alsace của nước Pháp, có dân số là 11.525 người (thời điểm 1999).
Trang Wikipedia về Guebwiller
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


