Danh mục tại Wintzenheim

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại Lý Xe MớiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngCửa hàng quần áoCông ty điện thoạiHiệp hội hoặc Tổ chứcVăn phòng chính phủKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà thầu thi công phần xây tườngSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế trang webCửa hàng bánh sandwichCửa hàng bán pizza mang vềCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhVườn nhoCác cửa hàng đồ nội thấtAtm củaBảo hiểm nhàBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmCông ty mẹĐại lý bảo hiểm xe máyNgân hàngBác sĩ nắn xươngCác nha sĩCơ sở điều dưỡngHọc chungNhà tâm lý họcPhép vật lý liệuHiệu làm tócSpa massageThẩm mỹ việnThợ làm tócBảo trì bất động sảnDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCho thuê bất động sản nhà ởCho thuê căn hộ nghỉ dưỡng
Hiển thị 1-50 của 65

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Wintzenheim

Thông tin về Wintzenheim

Khu vực19.0 km²
Dân số9.188
Dân số nam4.422 (48.1%)
Dân số nữ4.766 (51.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+41.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+22.5%
Độ tuổi trung bình43.3 tuổi (Nam: 41.5, Nữ: 44.9)
GDP bình quân đầu người (PPP)$37.736 (2022)
Các vùng lân cậnLogelbach, Rebberg
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ48.07269, 7.29072
Mã Bưu Chính681246892068921 CEDEX68923 CEDEX68925 CEDEXMore

Bản đồ Wintzenheim

Bản đồ tương tác

Dân số Wintzenheim

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số6.5027.1577.5008.1179.1889.0358.845
Mật độ dân số342,2 / km²376,7 / km²394,7 / km²427,2 / km²483,6 / km²475,5 / km²465,5 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Wintzenheim từ 2000 đến 2020

Tăng 22.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Wintzenheim+41.3%+28.4%+22.5%
Pháp
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Wintzenheim

Tuổi trung vị: 43.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Wintzenheim43.3 yrs44.9 yrs41.5 yrs
Pháp39.6 yrs41 yrs38.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Wintzenheim

Mật độ dân số: 484 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Wintzenheim9.18819 km²484 / km²
Pháp65,9 million638.022,5 km²103 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Wintzenheim

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Wintzenheim

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Wintzenheim

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Wintzenheim

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Wintzenheim

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$31.784$33.048$37.325$36.561$34.899$35.715$34.836$37.736
Tổng GDP$175,6 Tr$183 Tr$207,8 Tr$208,2 Tr$203,2 Tr$208,4 Tr$202,9 Tr$217,6 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Wintzenheim

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Wintzenheim76,833 tn8.36 tn4,043.9 tons/km²
Pháp485,797,691 tn7.38 tn761.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Wintzenheim
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)76,833 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người8.36 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)4,043.9 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/4/189:36 PM3.139.3 km15,230 m2km W of Schliengen, Germanyusgs.gov
5/5/091:39 AM3.655.5 km10,000 mSwitzerlandusgs.gov
8/17/075:43 AM3.555.5 km10,000 mFranceusgs.gov
8/7/076:46 AM3.154.4 km13,000 mFranceusgs.gov
4/8/077:30 PM3.155.5 km10,000 mFranceusgs.gov
3/21/074:45 PM3.157.9 km8,000 mSwitzerlandusgs.gov
2/2/073:54 AM3.660.1 km5,000 mSwitzerlandusgs.gov
1/16/0712:09 AM3.659.5 km5,000 mSwitzerlandusgs.gov
1/6/077:19 AM3.459.5 km5,000 mSwitzerlandusgs.gov
12/8/068:19 PM359.5 km5,000 mSwitzerlandusgs.gov

Wintzenheim

là một xã trong tỉnh Haut-Rhin, vùng Alsace ở đông bắc Pháp. Xã này có diện tích 18,97 kilômét vuông, dân số năm 2006 là 7879 người. Khu vực này có độ cao 230 mét trên mực nước biển.

Trang Wikipedia về Wintzenheim
Hình ảnh về Wintzenheim

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.