Danh mục tại Valréas

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng ô tô cũCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngXưởng máy ô tôĐồ thủ công mỹ nghệNgười trồng trọtNuôi trồngThợ làm đồ nội thấtCửa hàng mayCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữBưu điệnDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcTòa thị chínhVăn phòng chính quyền địa phươngCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà thầuNhà thầu thi công phần xây tườngSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXưởng mộc hoàn thiệnTrung tâm đào tạoTrường học lái xeĐiểm thu hút khách du lịchNghệ sĩNhà thiết kế cảnh quanBánh PizzaCửa hàng bán pizza mang vềCửa hàng tạp hoá và siêu thịCửa hàng thịt và thực phẩm chế biếnHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng PhápNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng Ý
Hiển thị 1-50 của 106

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Valréas

Thông tin về Valréas

Khu vực58.8 km²
Dân số9.943
Dân số nam4.687 (47.1%)
Dân số nữ5.256 (52.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+17.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+4.1%
Độ tuổi trung bình43.5 tuổi (Nam: 41.5, Nữ: 45)
GDP bình quân đầu người (PPP)$42.132 (2022)
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ44.38366, 4.99084
Mã Bưu Chính8460084601 CEDEX84602 CEDEX84603 CEDEX84609 CEDEX

Bản đồ Valréas

Bản đồ tương tác

Dân số Valréas

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số8.4919.2109.55110.0879.9439.6969.363
Mật độ dân số144,5 / km²156,8 / km²162,6 / km²171,7 / km²169,2 / km²165 / km²159,4 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Valréas từ 2000 đến 2020

Tăng 4.1% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Valréas+17.1%+8%+4.1%
Pháp
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Valréas

Tuổi trung vị: 43.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Valréas43.5 yrs45 yrs41.5 yrs
Pháp39.6 yrs41 yrs38.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Valréas

Mật độ dân số: 169 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Valréas9.94358,8 km²169 / km²
Pháp65,9 million638.022,5 km²103 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Valréas

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Valréas

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Valréas

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Valréas

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$30.092$31.289$35.339$37.805$38.547$40.498$38.893$42.132
Tổng GDP$51,7 Tr$53,8 Tr$61 Tr$66,6 Tr$69,2 Tr$72,4 Tr$68,5 Tr$73 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Valréas

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Valréas75,045 tn7.55 tn1,277.4 tons/km²
Pháp485,797,691 tn7.38 tn761.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Valréas
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)75,045 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người7.55 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)1,277.4 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (10)
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/3/111:36 AM4.348.1 km4,000 mFranceusgs.gov
8/8/065:18 AM346.1 km2,000 mnear the south coast of Franceusgs.gov
10/1/0511:19 PM3.594 km8,000 mFranceusgs.gov
4/6/031:28 AM3.157.5 km3,000 mnear the south coast of Franceusgs.gov
8/17/005:30 PM3.296.9 km10,000 mFranceusgs.gov
2/3/994:20 PM3.396.3 km10,000 mFranceusgs.gov
1/11/993:36 AM4.291.3 km10,000 mFranceusgs.gov
5/6/9812:02 PM3.287.2 km10,000 mFranceusgs.gov
2/9/982:16 PM3.242.6 km4,000 mnear the south coast of Franceusgs.gov
9/23/974:32 PM3.295.1 km10,000 mFranceusgs.gov

Valréas

là một xã trong tỉnh Vaucluse thuộc vùng Provence-Alpes-Côte d’Azur ở đông nam nước Pháp. Xã này nằm ở khu vực có độ cao trung bình 250 mét trên mực nước biển.

Trang Wikipedia về Valréas
Hình ảnh về Valréas

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.