Danh mục tại Dieulefit
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Dieulefit
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 27 | — |
| Mua Sắm Khác | 25 | — |
| Chỗ ở khác | 23 | — |
| Nhà hàng | 22 | 15 years |
| Bất Động Sản | 18 | 20 years |
| Quản lí đoàn thể | 14 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 12 | — |
| Công viên công cộng | 11 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 10 | — |
| Phòng trưng bày nghệ thuật | 10 | — |
| Thuốc Thay Thế | 10 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 9 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 9 | — |
| Thiết kế đặc biệt | 9 | — |
| Nghệ sĩ và nhạc sĩ | 9 | — |
| Tất cả tổ chức thành viên | 9 | — |
| Giáo dục | 8 | — |
| Ngân hàng | 8 | — |
Thông tin về Dieulefit
| Khu vực | 27.7 km² |
| Dân số | 2.766 |
| Dân số nam | 1.277 (46.2%) |
| Dân số nữ | 1.489 (53.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -16.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -16.7% |
| Độ tuổi trung bình | 53.8 tuổi (Nam: 52.3, Nữ: 55.3) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $42.132 (2022) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 44.52341, 5.06425 |
Bản đồ Dieulefit
Bản đồ tương tác
Dân số Dieulefit
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.314 | 3.366 | 3.320 | 3.136 | 2.766 | 2.613 | 2.458 |
| Mật độ dân số | 119,7 / km² | 121,6 / km² | 119,9 / km² | 113,3 / km² | 99,9 / km² | 94,4 / km² | 88,8 / km² |
Thay đổi dân số Dieulefit từ 2000 đến 2020
Giảm 16.7% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Dieulefit | -16.5% | -17.8% | -16.7% |
| Pháp | — | — | — |
Tuổi trung vị của Dieulefit
Tuổi trung vị: 53.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Dieulefit | 53.8 yrs | 55.3 yrs | 52.3 yrs |
| Pháp | 39.6 yrs | 41 yrs | 38.1 yrs |
Mật độ dân số của Dieulefit
Mật độ dân số: 99,9 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Dieulefit | 2.766 | 27,7 km² | 99,9 / km² |
| Pháp | 65,9 million | 638.022,5 km² | 103 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Dieulefit
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Dieulefit
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Dieulefit
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Dieulefit
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $30.092 | $31.289 | $35.339 | $37.805 | $38.547 | $40.498 | $38.893 | $42.132 |
| Tổng GDP | $112,8 Tr | $117,7 Tr | $133,7 Tr | $146 Tr | $151,9 Tr | $159,4 Tr | $151,9 Tr | $162,5 Tr |
Phát thải CO2 của Dieulefit
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Dieulefit | 21,137 tn | 7.64 tn | 763.4 tons/km² |
| Pháp | 485,797,691 tn | 7.38 tn | 761.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 21,137 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 7.64 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 763.4 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/3/11 | 1:36 AM | 4.3 | 58.6 km | 4,000 m | France | usgs.gov |
| 8/8/06 | 5:18 AM | 3 | 62.6 km | 2,000 m | near the south coast of France | usgs.gov |
| 10/1/05 | 11:19 PM | 3.5 | 78.4 km | 8,000 m | France | usgs.gov |
| 4/6/03 | 1:28 AM | 3.1 | 74.1 km | 3,000 m | near the south coast of France | usgs.gov |
| 8/17/00 | 5:30 PM | 3.2 | 80.8 km | 10,000 m | France | usgs.gov |
| 2/3/99 | 4:20 PM | 3.3 | 80.2 km | 10,000 m | France | usgs.gov |
| 1/11/99 | 3:36 AM | 4.2 | 75.2 km | 10,000 m | France | usgs.gov |
| 5/6/98 | 12:02 PM | 3.2 | 87.4 km | 10,000 m | France | usgs.gov |
| 2/9/98 | 2:16 PM | 3.2 | 58.4 km | 4,000 m | near the south coast of France | usgs.gov |
| 9/23/97 | 4:32 PM | 3.2 | 78.9 km | 10,000 m | France | usgs.gov |
Dieulefit
(tiếng Occitan Dieulofé) là một xã thuộc tỉnh Drôme trong vùng Rhône-Alpes đông nam nước Pháp. Xã Dieulefit nằm ở khu vực có độ cao từ 323-969 mét trên mực nước biển.
Trang Wikipedia về Dieulefit
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


