Danh mục tại Eysines
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Eysines
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 122 | 4 |
| Sức khoẻ và y tế | 44 | 3.1 |
| Sửa chữa xe hơi | 37 | 4 |
| Nhà Thầu Chính | 31 | 3.8 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 30 | 4.1 |
| Nhà hàng | 28 | 3.8 |
| Giáo dục | 26 | 4.2 |
| Cửa hàng kim loạt | 20 | 3.7 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 17 | 3.9 |
| Thẩm mỹ viện | 16 | 4.5 |
| Quản lí công chúng | 15 | 3.3 |
| Y tá | 14 | 4.5 |
| Xây dựng các tòa nhà | 14 | 4.7 |
| Sửa chữa cơ thể | 13 | 4.3 |
| Bất Động Sản | 13 | 2.6 |
| Tiệm cắt tóc | 13 | 4.5 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 13 | 4.2 |
| Hiệu Bánh Mỳ | 13 | 4.3 |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 12 | 4.3 |
| Công Ty Tín Dụng | 12 | 2.9 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 10 | 3.9 |
| Thuốc Thay Thế | 10 | 5 |
| Sơn và sơn nhà thầu | 10 | 4.4 |
| Đại Lý Xe Mới | 10 | 3.5 |
| Bán sỉ máy móc | 10 | 4.3 |
Thông tin về Eysines
| Khu vực | 12.2 km² |
| Dân số | 21.366 |
| Dân số nam | 10.159 (47.5%) |
| Dân số nữ | 11.207 (52.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +16.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +7.2% |
| Độ tuổi trung bình | 40.2 tuổi (Nam: 38.3, Nữ: 41.9) |
| Các vùng lân cận | Eysines, Mérignac, Migron, Cap De Bos, Le Bouscat |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 44.88352, -0.64686 |
| Mã Bưu Chính | 33320, 33326 CEDEX, 33327 CEDEX |
Bản đồ Eysines
Bản đồ tương tác
Dân số Eysines
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 18.300 | 19.455 | 19.940 | 20.600 | 21.366 |
| Mật độ dân số | 1.501,5 / km² | 1.596,3 / km² | 1.636,1 / km² | 1.690,3 / km² | 1.753,1 / km² |
Thay đổi dân số Eysines từ 2000 đến 2015
Tăng 3.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Eysines | +12.6% | +5.9% | +3.3% |
| Pháp | +22.7% | +13.8% | +8.8% |
Tuổi trung vị của Eysines
Tuổi trung vị: 40.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Eysines | 40.2 yrs | 41.9 yrs | 38.3 yrs |
| Pháp | 39.6 yrs | 41 yrs | 38.1 yrs |
Mật độ dân số của Eysines
Mật độ dân số: 1.753 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Eysines | 21.366 | 12,2 km² | 1.753 / km² |
| Pháp | 65,9 million | 638.022,5 km² | 103 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Eysines
Dân số ước tính từ 1300 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Eysines
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Eysines
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Eysines
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Eysines | 169,582 tn | 7.94 tn | 13,914.4 tons/km² |
| Pháp | 485,797,691 tn | 7.38 tn | 761.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 169,582 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 7.94 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 13,914.4 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/6/19 | 4:44 AM | 3.2 | 63.9 km | 8,130 m | 7km ENE of Chevanceaux, France | usgs.gov |
| 3/20/19 | 9:56 AM | 4.5 | 54.1 km | 10,000 m | 5km NNE of Montendre, France | usgs.gov |
| 8/5/04 | 10:11 AM | 3 | 81.7 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
| 12/11/97 | 2:29 AM | 3.1 | 80.9 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
| 3/30/97 | 2:03 AM | 3.1 | 59.5 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
| 12/9/94 | 1:24 AM | 3.3 | 74.2 km | 13,300 m | France | usgs.gov |
| 5/7/93 | 6:26 PM | 3.2 | 91.4 km | 10,000 m | France | usgs.gov |
| 11/21/91 | 10:34 AM | 3 | 37.7 km | 10,000 m | France | usgs.gov |
| 1/2/91 | 8:29 PM | 3 | 69.6 km | 10,000 m | France | usgs.gov |
| 3/31/89 | 2:05 AM | 3.1 | 52.8 km | 10,000 m | France | usgs.gov |
Eysines
Eysines là một xã trong tỉnh Gironde, thuộc vùng hành chính Aquitaine của nước Pháp, có dân số là 18.407 người (thời điểm 1999). Eysines nằm về phía tây-bắc của Bordeaux.
Trang Wikipedia về Eysines
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


