Danh mục tại Talence
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Talence
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 125 | 3.8 |
| Sức khoẻ và y tế | 121 | 3.9 |
| Giáo dục | 97 | 4.1 |
| Nhà hàng | 48 | 3.9 |
| Bất Động Sản | 41 | 3.2 |
| Nền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học) | 39 | 4.2 |
| Bác sĩ tâm thần và tâm lý trị liệu | 29 | 3.8 |
| Thẩm mỹ viện | 28 | 4.2 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 25 | 3.6 |
| Chỗ ở khác | 23 | 3.7 |
| Công Ty Tín Dụng | 20 | 2.5 |
| Câu lạc bộ thể thao | 20 | 4.1 |
| Tiệm cắt tóc | 19 | 4.2 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 19 | 3.9 |
| Sửa chữa xe hơi | 19 | 3.5 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 19 | 3.7 |
| Giáo dục thể chất | 18 | 4.2 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 17 | 4 |
| Các nha sĩ | 16 | 4.3 |
| Giáo dục khác | 16 | 3.5 |
| Ngân hàng | 16 | 3 |
| Quản lí công chúng | 16 | 4.2 |
| Hiệu Bánh Mỳ | 15 | 3.5 |
| Thể thao và giải trí | 14 | 4 |
| Trung tâm thể dục | 14 | 4.1 |
Thông tin về Talence
| Khu vực | 8.3 km² |
| Dân số | 46.329 |
| Dân số nam | 21.776 (47.0%) |
| Dân số nữ | 24.553 (53.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +45.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +15.7% |
| Độ tuổi trung bình | 31 tuổi (Nam: 28.9, Nữ: 33.8) |
| Các vùng lân cận | Talence, Saint-Genès, Pessac, Nansouty, Saint Augustin |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 44.80477, -0.59543 |
| Mã Bưu Chính | 33400, 33401 CEDEX, 33402 CEDEX, 33403 CEDEX, 33404 CEDEX, More |
Bản đồ Talence
Bản đồ tương tác
Dân số Talence
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 31.912 | 37.100 | 40.028 | 44.718 | 46.329 |
| Mật độ dân số | 3.839 / km² | 4.463,2 / km² | 4.815,4 / km² | 5.379,6 / km² | 5.573,4 / km² |
Thay đổi dân số Talence từ 2000 đến 2015
Tăng 11.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Talence | +40.1% | +20.5% | +11.7% |
| Pháp | +22.7% | +13.8% | +8.8% |
Tuổi trung vị của Talence
Tuổi trung vị: 31 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Talence | 31 yrs | 33.8 yrs | 28.9 yrs |
| Pháp | 39.6 yrs | 41 yrs | 38.1 yrs |
Mật độ dân số của Talence
Mật độ dân số: 5.573 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Talence | 46.329 | 8,3 km² | 5.573 / km² |
| Pháp | 65,9 million | 638.022,5 km² | 103 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Talence
Dân số ước tính từ 1300 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Talence
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Talence
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Talence
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Talence
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Talence
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Talence | 367,714 tn | 7.94 tn | 44,236.2 tons/km² |
| Pháp | 485,797,691 tn | 7.38 tn | 761.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 367,714 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 7.94 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 44,236.2 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/6/19 | 4:44 AM | 3.2 | 68.8 km | 8,130 m | 7km ENE of Chevanceaux, France | usgs.gov |
| 3/20/19 | 9:56 AM | 4.5 | 61.1 km | 10,000 m | 5km NNE of Montendre, France | usgs.gov |
| 8/5/04 | 10:11 AM | 3 | 79.4 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
| 12/11/97 | 2:29 AM | 3.1 | 90 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
| 3/30/97 | 2:03 AM | 3.1 | 65.2 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
| 12/9/94 | 1:24 AM | 3.3 | 81.3 km | 13,300 m | France | usgs.gov |
| 11/21/91 | 10:34 AM | 3 | 47.1 km | 10,000 m | France | usgs.gov |
| 1/2/91 | 8:29 PM | 3 | 79.2 km | 10,000 m | France | usgs.gov |
| 3/31/89 | 2:05 AM | 3.1 | 62.5 km | 10,000 m | France | usgs.gov |
| 3/28/89 | 7:01 AM | 3.3 | 87.5 km | 10,000 m | France | usgs.gov |
Talence
Talence là một xã trong tỉnh Gironde, thuộc vùng hành chính Aquitaine của nước Pháp, có dân số là 40.700 người (thời điểm 2004). Xã nằm trong vùng ngoại ô của Bordeaux.
Trang Wikipedia về Talence
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

