Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Vilcabamba

Thông tin về Vilcabamba

Khu vực128.9 km²
Dân số5.061
Dân số nam2.508 (49.5%)
Dân số nữ2.553 (50.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+67.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+12.2%
Độ tuổi trung bình26.4 tuổi (Nam: 26.5, Nữ: 26.4)
GDP bình quân đầu người (PPP)$6.621 (2022)
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Ecuador
Vĩ độ & Kinh độ-4.26233, -79.22287
Mã Bưu Chính110161

Bản đồ Vilcabamba

Bản đồ tương tác

Dân số Vilcabamba

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số3.0173.9504.5115.0805.0615.1115.128
Mật độ dân số23,4 / km²30,6 / km²35 / km²39,4 / km²39,3 / km²39,6 / km²39,8 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Vilcabamba từ 2000 đến 2020

Tăng 12.2% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Vilcabamba+67.7%+28.1%+12.2%
Provincia de Loja
Ecuador
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Vilcabamba

Tuổi trung vị: 26.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Vilcabamba26.4 yrs26.4 yrs26.5 yrs
Provincia de Loja24.6 yrs25.5 yrs23.7 yrs
Ecuador25.1 yrs25.6 yrs24.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Vilcabamba

Mật độ dân số: 39,3 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Vilcabamba5.061128,9 km²39,3 / km²
Provincia de Loja487.29711.095 km²43,9 / km²
Ecuador15,8 million256.053,3 km²61,9 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Vilcabamba

Dân số ước tính từ 500 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Vilcabamba

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Vilcabamba

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Vilcabamba

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$3.208$3.540$4.822$6.804$7.459$8.394$6.564$6.621
Tổng GDP$20,8 Tr$24,2 Tr$34,1 Tr$50,2 Tr$57,5 Tr$66,8 Tr$54,1 Tr$54,8 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Vilcabamba

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Vilcabamba14,338 tn2.83 tn111.2 tons/km²
Provincia de Loja1,379,443 tn2.83 tn124.3 tons/km²
Ecuador43,886,500 tn2.77 tn171.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Vilcabamba
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)14,338 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người2.83 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)111.2 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánThấp (2)
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtTrung bình (7)
Sạt lởTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  5. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/25/173:03 AM4.392.2 km77,890 m12km SW of Macara, Ecuadorusgs.gov
5/21/1710:14 AM4.886 km86,670 m17km WSW of Ayabaca, Peruusgs.gov
4/9/167:15 AM4.998.7 km38,920 m71km SE of Yantzaza, Ecuadorusgs.gov
10/4/153:56 PM4.694.1 km57,700 m33km WSW of Pinas, Ecuadorusgs.gov
7/28/143:26 PM4.485.4 km92,000 m30km NNW of Huancabamba, Peruusgs.gov
3/6/142:31 AM3.663.1 km65,000 m15km N of Ayabaca, Peruusgs.gov
9/2/113:46 AM4.994 km85,900 mnear the coast of Ecuadorusgs.gov
4/20/1110:27 PM4.750.9 km103,300 mnear the coast of Ecuadorusgs.gov
12/12/088:26 PM4.566.3 km99,900 mnear the coast of Ecuadorusgs.gov
10/10/082:20 AM4.377.7 km58,400 mnear the coast of Ecuadorusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.