Danh mục tại Loja
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Loja
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 388 | 4.2 |
| Nhà hàng | 262 | 4.4 |
| Giáo dục | 122 | 4.3 |
| Quản lí công chúng | 82 | 3.8 |
| Nhà thờ | 74 | 4.6 |
| Cửa hàng điện tử | 74 | 4.3 |
| Bệnh viện | 73 | 4.1 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 73 | 4.4 |
| Chỗ ở khác | 67 | 4.3 |
| Quán cà phê | 60 | 4.4 |
| Ngân hàng | 58 | 4.1 |
| Sức khoẻ và y tế | 58 | 4 |
| Công Ty Tín Dụng | 54 | 4.2 |
| Nhà hàng thức ăn nhanh | 53 | 4.4 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 51 | 4.3 |
| Giáo dục trung học | 51 | 4.5 |
| Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm | 49 | 4.1 |
| Tôn giáo | 49 | 4.6 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 45 | 4.2 |
| Công viên công cộng | 43 | 4.4 |
| Sửa chữa xe hơi | 43 | 4.3 |
| Thể thao và giải trí | 43 | 4.2 |
| Cửa Hàng Bách Hóa | 40 | 4.2 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 40 | 4.2 |
| Xây dựng các tòa nhà | 39 | 3.4 |
Thông tin về Loja
| Khu vực | 231.1 km² |
| Dân số | 202.632 |
| Dân số nam | 97.196 (48.0%) |
| Dân số nữ | 105.436 (52.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +77.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +18.7% |
| Độ tuổi trung bình | 24.6 tuổi (Nam: 23.6, Nữ: 25.5) |
| Mã Vùng | 47, 7 |
| Các vùng lân cận | Cuenca, Ciudadela Zamora, CUARTO CENTENARIO, La Argelia, Barrio Yahuarcuna |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Ecuador |
| Vĩ độ & Kinh độ | -3.99313, -79.20422 |
| Mã Bưu Chính | 110101, 110102, 110103, 110104, 110150, More |
Bản đồ Loja
Bản đồ tương tác
Dân số Loja
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 113.989 | 149.249 | 170.726 | 193.111 | 202.632 |
| Mật độ dân số | 493,2 / km² | 645,8 / km² | 738,7 / km² | 835,5 / km² | 876,7 / km² |
Thay đổi dân số Loja từ 2000 đến 2015
Tăng 13.1% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Loja | +69.4% | +29.4% | +13.1% |
| Provincia de Loja | +72.1% | +31.4% | +14.3% |
| Ecuador | +131.1% | +58.1% | +27.9% |
Tuổi trung vị của Loja
Tuổi trung vị: 24.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Loja | 24.6 yrs | 25.5 yrs | 23.6 yrs |
| Provincia de Loja | 24.6 yrs | 25.5 yrs | 23.7 yrs |
| Ecuador | 25.1 yrs | 25.6 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Loja
Mật độ dân số: 877 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Loja | 202.632 | 231,1 km² | 877 / km² |
| Provincia de Loja | 487.297 | 11.095 km² | 43,9 / km² |
| Ecuador | 15,8 million | 256.053,3 km² | 61,9 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Loja
Dân số ước tính từ 1840 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Loja
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Loja
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Loja
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Loja
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Loja | 571,189 tn | 2.82 tn | 2,471.3 tons/km² |
| Provincia de Loja | 1,379,443 tn | 2.83 tn | 124.3 tons/km² |
| Ecuador | 43,886,500 tn | 2.77 tn | 171.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 571,189 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.82 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 2,471.3 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Low (2) |
| Flood | High (9) |
| Earthquake | Medium (7) |
| Landslide | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/22/16 | 4:52 AM | 4 | 84.8 km | 94,100 m | 15km SSE of Pasaje, Ecuador | usgs.gov |
| 10/4/15 | 3:56 PM | 4.6 | 83.4 km | 57,700 m | 33km WSW of Pinas, Ecuador | usgs.gov |
| 3/6/14 | 2:31 AM | 3.6 | 81.7 km | 65,000 m | 15km N of Ayabaca, Peru | usgs.gov |
| 2/27/13 | 3:56 PM | 4.5 | 79.5 km | 93,900 m | 18km SW of Gualaquiza, Ecuador | usgs.gov |
| 9/2/11 | 3:46 AM | 4.9 | 71.3 km | 85,900 m | near the coast of Ecuador | usgs.gov |
| 4/20/11 | 10:27 PM | 4.7 | 32.5 km | 103,300 m | near the coast of Ecuador | usgs.gov |
| 12/12/08 | 8:26 PM | 4.5 | 36.7 km | 99,900 m | near the coast of Ecuador | usgs.gov |
| 10/10/08 | 2:20 AM | 4.3 | 53.1 km | 58,400 m | near the coast of Ecuador | usgs.gov |
| 12/25/07 | 4:31 AM | 4 | 82.6 km | 81,500 m | near the coast of Ecuador | usgs.gov |
| 9/26/07 | 4:43 AM | 5.9 | 8.3 km | 99,800 m | near the coast of Ecuador | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

