Thông tin về San Antonio
| Khu vực | 90.9 km² |
| Dân số | 39.061 |
| Dân số nam | 19.203 (49.2%) |
| Dân số nữ | 19.858 (50.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +183.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +43.2% |
| Độ tuổi trung bình | 25.7 tuổi (Nam: 24.9, Nữ: 26.4) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $16.317 (2022) |
| Mã Vùng | 2, 5 |
| Các vùng lân cận | San Antonio, La Magdalena, Parque la Carolina, Ciudadela Benalcazar |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Ecuador |
| Vĩ độ & Kinh độ | -0.00662, -78.44688 |
| Mã Bưu Chính | 170180 |
Bản đồ San Antonio
Bản đồ tương tác
Dân số San Antonio
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 13.772 | 21.306 | 27.283 | 36.462 | 39.061 | 41.442 | 43.494 |
| Mật độ dân số | 151,4 / km² | 234,3 / km² | 300 / km² | 401 / km² | 429,5 / km² | 455,7 / km² | 478,3 / km² |
Thay đổi dân số San Antonio từ 2000 đến 2020
Tăng 43.2% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| San Antonio | +183.6% | +83.3% | +43.2% |
| Provincia de Pichincha | — | — | — |
| Ecuador | — | — | — |
Tuổi trung vị của San Antonio
Tuổi trung vị: 25.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| San Antonio | 25.7 yrs | 26.4 yrs | 24.9 yrs |
| Provincia de Pichincha | 26.7 yrs | 27.4 yrs | 25.9 yrs |
| Ecuador | 25.1 yrs | 25.6 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của San Antonio
Mật độ dân số: 430 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| San Antonio | 39.061 | 90,9 km² | 430 / km² |
| Provincia de Pichincha | 2,9 million | 9.537 km² | 306 / km² |
| Ecuador | 15,8 million | 256.053,3 km² | 61,9 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của San Antonio
Dân số ước tính từ 900 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở San Antonio
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở San Antonio
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho San Antonio
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của San Antonio
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $10.271 | $10.983 | $10.077 | $12.106 | $15.770 | $18.738 | $15.533 | $16.317 |
| Tổng GDP | $31,7 Tr | $37,7 Tr | $37,6 Tr | $49,9 Tr | $72,3 Tr | $94,1 Tr | $86,9 Tr | $93,5 Tr |
Phát thải CO2 của San Antonio
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| San Antonio | 172,326 tn | 4.41 tn | 1,895 tons/km² |
| Provincia de Pichincha | 13,145,274 tn | 4.51 tn | 1,378.3 tons/km² |
| Ecuador | 43,886,500 tn | 2.77 tn | 171.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 172,326 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 4.41 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 1,895 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (8) |
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | Cao (8) |
| Sạt lở | Cao (9) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/13/19 | 6:00 PM | 4.6 | 86.6 km | 1,360 m | 10km WNW of El Angel, Ecuador | usgs.gov |
| 12/15/18 | 9:11 PM | 4.9 | 56.2 km | 57,250 m | 66km W of Otavalo, Ecuador | usgs.gov |
| 6/3/18 | 1:51 AM | 3.5 | 15.4 km | 22,280 m | 13km NE of Quito, Ecuador | usgs.gov |
| 5/22/18 | 1:36 PM | 5 | 55.7 km | 33,370 m | 28km NW of Cotacachi, Ecuador | usgs.gov |
| 4/3/18 | 1:15 AM | 4.3 | 21.9 km | 5,000 m | 4km N of Quito, Ecuador | usgs.gov |
| 1/25/18 | 3:02 PM | 4.5 | 80.2 km | 10,000 m | 30km SE of Pimampiro, Ecuador | usgs.gov |
| 10/23/17 | 9:40 AM | 3.5 | 98.4 km | 10,000 m | 26km NW of Santo Domingo de los Colorados, Ecuador | usgs.gov |
| 5/25/17 | 8:43 AM | 3.6 | 18.1 km | 10,000 m | 8km NE of Quito, Ecuador | usgs.gov |
| 9/5/16 | 12:22 AM | 4.7 | 20.7 km | 10,000 m | 23km ENE of Quito, Ecuador | usgs.gov |
| 8/9/16 | 4:23 AM | 4.4 | 24.2 km | 9,130 m | 22km NE of Sangolqui, Ecuador | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
