Danh mục tại Pasaje
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Pasaje
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 85 | 4.1 |
| Nhà hàng | 38 | 4.3 |
| Giáo dục | 25 | 4.3 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 14 | 4.1 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 13 | 4.3 |
| Trạm xăng | 13 | 4.2 |
| Chỗ ở khác | 11 | 3.7 |
| Cửa hàng điện tử | 10 | 4.2 |
| Bệnh viện | 10 | 3.9 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 10 | 4.8 |
| Cửa Hàng Bách Hóa | 9 | 4.1 |
| Công Ty Tín Dụng | 9 | 2.8 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 8 | 3.8 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 8 | 4.3 |
| Hãng Du Lịch | 7 | 4 |
| Xây dựng nhà ở | 7 | 4.5 |
| Ngân hàng | 7 | 2.8 |
| Sửa chữa xe hơi | 7 | 4.2 |
| Trung tâm thể dục | 6 | 4.2 |
| Quán cà phê | 6 | 4.3 |
| Bán sỉ chất đốt | 5 | 2.3 |
| Cửa hàng kim loạt | 5 | 4.8 |
| Quản lí công chúng | 5 | 4 |
| Giáo dục trung học | 5 | 4.2 |
Thông tin về Pasaje
| Khu vực | 107.8 km² |
| Dân số | 62.163 |
| Dân số nam | 31.105 (50.0%) |
| Dân số nữ | 31.058 (50.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +106.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +25.2% |
| Độ tuổi trung bình | 26.3 tuổi (Nam: 26, Nữ: 26.5) |
| Mã Vùng | 7 |
| Các vùng lân cận | Ochoa León, Bolívar, El Progreso, Tres Cerritos, Cumbayá |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Ecuador |
| Vĩ độ & Kinh độ | -3.32561, -79.80697 |
| Mã Bưu Chính | 070101, 070102, 070103, 070104, 070902, More |
Bản đồ Pasaje
Bản đồ tương tác
Dân số Pasaje
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 30.097 | 41.407 | 49.637 | 58.546 | 62.163 |
| Mật độ dân số | 279,3 / km² | 384,3 / km² | 460,7 / km² | 543,4 / km² | 576,9 / km² |
Thay đổi dân số Pasaje từ 2000 đến 2015
Tăng 17.9% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Pasaje | +94.5% | +41.4% | +17.9% |
| Provincia de El Oro | +93.9% | +40.8% | +19.1% |
| Ecuador | +131.1% | +58.1% | +27.9% |
Tuổi trung vị của Pasaje
Tuổi trung vị: 26.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Pasaje | 26.3 yrs | 26.5 yrs | 26 yrs |
| Provincia de El Oro | 25.7 yrs | 25.8 yrs | 25.6 yrs |
| Ecuador | 25.1 yrs | 25.6 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Pasaje
Mật độ dân số: 577 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Pasaje | 62.163 | 107,8 km² | 577 / km² |
| Provincia de El Oro | 652.480 | 5.811,1 km² | 112 / km² |
| Ecuador | 15,8 million | 256.053,3 km² | 61,9 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Pasaje
Dân số ước tính từ 1800 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Pasaje
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Pasaje
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Pasaje
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Pasaje
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Pasaje
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Pasaje | 193,868 tn | 3.12 tn | 1,799.2 tons/km² |
| Provincia de El Oro | 2,022,007 tn | 3.1 tn | 348 tons/km² |
| Ecuador | 43,886,500 tn | 2.77 tn | 171.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 193,868 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 3.12 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 1,799.2 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Low (2) |
| Flood | High (9) |
| Earthquake | Medium (7) |
| Landslide | Medium (6) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/29/19 | 3:15 AM | 4.1 | 85.1 km | 71,190 m | 35km SSE of Tumbes, Peru | usgs.gov |
| 4/22/19 | 1:04 AM | 4.8 | 70.4 km | 38,190 m | 30km NW of Zarumilla, Peru | usgs.gov |
| 2/14/19 | 1:42 PM | 4.7 | 77 km | 46,920 m | 42km N of Tumbes, Peru | usgs.gov |
| 10/29/18 | 12:20 PM | 4.5 | 70.2 km | 58,160 m | 19km SE of Tumbes, Peru | usgs.gov |
| 7/9/18 | 6:14 PM | 4.6 | 71 km | 49,530 m | 25km N of Balao, Ecuador | usgs.gov |
| 3/3/18 | 7:09 PM | 4.3 | 54.3 km | 4,270 m | 12km NE of Balao, Ecuador | usgs.gov |
| 2/27/18 | 2:20 PM | 4.5 | 57.9 km | 3,170 m | 13km NNE of Balao, Ecuador | usgs.gov |
| 2/27/18 | 3:40 AM | 4.7 | 48.4 km | 10,000 m | 5km NE of Balao, Ecuador | usgs.gov |
| 11/18/17 | 4:23 AM | 5.5 | 41.3 km | 35,000 m | 13km ESE of Balao, Ecuador | usgs.gov |
| 1/30/17 | 4:56 AM | 4.2 | 70.5 km | 50,820 m | 19km SE of Naranjal, Ecuador | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

