Danh mục tại Machachi
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTrạm xăngXưởng máy ô tôĐại lí bán sỉĐồ thủ công mỹ nghệNhà sản xuất đồ nội thấtNuôi trồngSản xuất nông nghiệpCửa hàng quần áoHiệu GiàyCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà thờVăn phòng chính phủCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng sửa chữa điện thoại di độngCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDự án nhàXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcBảo tàngĐiểm thu hút khách du lịchNhà thiết kế đồ họaBánh PizzaCửa hàng bán đồ tráng miệngCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng chuyên phục vụ bữa nửa buổiNhà hàng EcuadorNhà hàng gia đìnhNhà hàng hải sảnNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán bar và nướngQuán cà phêQuán Cà PhêQuán cà phê espressoQuán cà phê InternetVườn ươm và cung cấp vườnDịch vụ chuyển tiềnLuật sưNgân hàngBác sĩ thú yBệnh việnCác nha sĩChuyên gia nhãn khoa và kính mắtPhòng khám nha khoaTrung tâm y tếHiệu làm tócSơn sửa móng tay và móng chânThẩm mỹ việnThợ cắt tócVật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩmChung cưKhu liên hợp căn hộKhu phức hợp nhà ởKhu tổ hợp công quảnNhà ở nông thônCửa hàng giấyCửa hàng lương thựcCửa hàng quà tặngCửa hàng rượuCửa hàng rượu biaCửa hàng tiện lợiCửa hàng tổng hợpHiệu thuốcMua sắmSiêu thịTrại gia súcTrang Trại và Trại Chăn NuôiTrung tâm mua sắmCâu lạc bộ thể thaoCông viên công cộngKhu vực cắm trạiPhòng tập thể dụcSân chơiChỗ nghỉĐại lý du lịchDịch vụ vận tảiGiường ngủ và bữa sángHiệp hội nhà ởKhách sạnKhách sạn và nhà nghỉNhà khoTrại chăn nuôi gia súcKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Machachi
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 34 | 3.9 |
| Nhà hàng | 20 | 4.4 |
| Chỗ ở khác | 15 | 4.2 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 13 | 4.3 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 12 | 4 |
| Giáo dục | 12 | 4.4 |
Thông tin về Machachi
| Khu vực | 320.2 km² |
| Dân số | 38.676 |
| Dân số nam | 18.814 (48.6%) |
| Dân số nữ | 19.862 (51.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +171.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +38.9% |
| Độ tuổi trung bình | 26.1 tuổi (Nam: 25.4, Nữ: 26.7) |
| Mã Vùng | 2 |
| Các vùng lân cận | Aloasi, Kennedy, Solanda, Jipijapa, Bellavista |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Ecuador |
| Vĩ độ & Kinh độ | -0.51011, -78.56712 |
| Mã Bưu Chính | 170350, 170352 |
Bản đồ Machachi
Bản đồ tương tác
Dân số Machachi
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 14.273 | 22.080 | 27.854 | 36.781 | 38.676 |
| Mật độ dân số | 44,6 / km² | 69 / km² | 87 / km² | 114,9 / km² | 120,8 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Machachi từ 2000 đến 2015
Tăng 32% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Machachi | +157.7% | +66.6% | +32% |
| Provincia de Pichincha | +164.6% | +71% | +33.7% |
| Ecuador | +131.1% | +58.1% | +27.9% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Machachi
Tuổi trung vị: 26.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Machachi | 26.1 yrs | 26.7 yrs | 25.4 yrs |
| Provincia de Pichincha | 26.7 yrs | 27.4 yrs | 25.9 yrs |
| Ecuador | 25.1 yrs | 25.6 yrs | 24.5 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Machachi
Mật độ dân số: 121 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Machachi | 38.676 | 320,2 km² | 121 / km² |
| Provincia de Pichincha | 2,9 million | 9.537 km² | 306 / km² |
| Ecuador | 15,8 million | 256.053,3 km² | 61,9 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Machachi
Dân số ước tính từ 800 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Machachi
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Machachi
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Machachi | 176,081 tn | 4.55 tn | 549.9 tons/km² |
| Provincia de Pichincha | 13,145,274 tn | 4.51 tn | 1,378.3 tons/km² |
| Ecuador | 43,886,500 tn | 2.77 tn | 171.4 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Machachi
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 176,081 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 4.55 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 549.9 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (8) |
| Flood | High (9) |
| Earthquake | High (9) |
| Landslide | High (10) |
| Volcano | High (10) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Volcano Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BR8Q45.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/20/18 | 5:54 PM | 4.3 | 70.5 km | 83,860 m | 17km NNE of La Mana, Ecuador | usgs.gov |
| 6/3/18 | 1:51 AM | 3.5 | 42.9 km | 22,280 m | 13km NE of Quito, Ecuador | usgs.gov |
| 4/3/18 | 1:15 AM | 4.3 | 35.8 km | 5,000 m | 4km N of Quito, Ecuador | usgs.gov |
| 5/25/17 | 8:43 AM | 3.6 | 39.2 km | 10,000 m | 8km NE of Quito, Ecuador | usgs.gov |
| 9/5/16 | 12:22 AM | 4.7 | 48 km | 10,000 m | 23km ENE of Quito, Ecuador | usgs.gov |
| 8/9/16 | 4:23 AM | 4.4 | 45.3 km | 9,130 m | 22km NE of Sangolqui, Ecuador | usgs.gov |
| 12/21/14 | 5:40 PM | 4.9 | 77.1 km | 10,000 m | 45km SSE of Cayambe, Ecuador | usgs.gov |
| 8/17/14 | 4:30 PM | 4.2 | 59.8 km | 10,000 m | 28km NNE of Quito, Ecuador | usgs.gov |
| 8/16/14 | 3:08 PM | 4.7 | 46.9 km | 57,700 m | 23km NE of Sangolqui, Ecuador | usgs.gov |
| 8/12/14 | 7:58 PM | 5.1 | 60.9 km | 11,880 m | 22km WSW of Cayambe, Ecuador | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
