Danh mục tại Macará
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Macará
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Mua sắm | 58 |
| Nhà hàng | 47 |
| Giáo dục | 21 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 19 |
| Chỗ ở khác | 16 |
| Công viên công cộng | 13 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 11 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 11 |
| Nhà thờ | 10 |
| Thẩm mỹ viện | 9 |
| Cửa hàng quần áo | 8 |
Thông tin về Macará
| Khu vực | 303.2 km² |
| Dân số | 17.585 |
| Dân số nam | 8.901 (50.6%) |
| Dân số nữ | 8.684 (49.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +76.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +18.2% |
| Độ tuổi trung bình | 24.3 tuổi (Nam: 23.5, Nữ: 25.1) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $5.521 (2022) |
| Mã Vùng | 7 |
| Các vùng lân cận | Barrio Juan Montalvo |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Ecuador |
| Vĩ độ & Kinh độ | -4.38181, -79.94370 |
| Mã Bưu Chính | 110851, 110852, 110853 |
Bản đồ Macará
Bản đồ tương tác
Dân số Macará
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 9.939 | 13.014 | 14.877 | 16.827 | 17.585 | 17.766 | 17.811 |
| Mật độ dân số | 32,8 / km² | 42,9 / km² | 49,1 / km² | 55,5 / km² | 58 / km² | 58,6 / km² | 58,7 / km² |
Thay đổi dân số Macará từ 2000 đến 2020
Tăng 18.2% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Macará | +76.9% | +35.1% | +18.2% |
| Provincia de Loja | — | — | — |
| Ecuador | — | — | — |
Tuổi trung vị của Macará
Tuổi trung vị: 24.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Macará | 24.3 yrs | 25.1 yrs | 23.5 yrs |
| Provincia de Loja | 24.6 yrs | 25.5 yrs | 23.7 yrs |
| Ecuador | 25.1 yrs | 25.6 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Macará
Mật độ dân số: 58 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Macará | 17.585 | 303,2 km² | 58 / km² |
| Provincia de Loja | 487.297 | 11.095 km² | 43,9 / km² |
| Ecuador | 15,8 million | 256.053,3 km² | 61,9 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Macará
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Macará
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Macará
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $5.022 | $4.912 | $6.197 | $5.462 | $3.260 | $5.411 | $4.901 | $5.521 |
| Tổng GDP | $74 Tr | $74,8 Tr | $105,4 Tr | $93,5 Tr | $54,1 Tr | $92,2 Tr | $89,4 Tr | $97,7 Tr |
Phát thải CO2 của Macará
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Macará | 49,670 tn | 2.82 tn | 163.8 tons/km² |
| Provincia de Loja | 1,379,443 tn | 2.83 tn | 124.3 tons/km² |
| Ecuador | 43,886,500 tn | 2.77 tn | 171.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 49,670 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.82 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 163.8 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (4.6) |
| Lũ lụt | Cao (8) |
| Động đất | Trung bình (7) |
| Sạt lở | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/4/19 | 6:21 PM | 4.8 | 51.5 km | 61,730 m | 42km ESE of Papayal, Peru | usgs.gov |
| 4/29/19 | 3:15 AM | 4.1 | 72.3 km | 71,190 m | 35km SSE of Tumbes, Peru | usgs.gov |
| 10/29/18 | 12:20 PM | 4.5 | 86.7 km | 58,160 m | 19km SE of Tumbes, Peru | usgs.gov |
| 1/23/18 | 1:45 PM | 4.4 | 92.9 km | 45,150 m | 15km NNE of Papayal, Peru | usgs.gov |
| 12/7/17 | 2:37 AM | 4.4 | 41.1 km | 68,620 m | 25km W of Celica, Ecuador | usgs.gov |
| 11/19/17 | 3:35 AM | 4.4 | 82.4 km | 40,570 m | 13km SE of Papayal, Peru | usgs.gov |
| 11/18/17 | 11:03 PM | 4 | 63.3 km | 44,980 m | 30km ESE of Papayal, Peru | usgs.gov |
| 6/25/17 | 3:03 AM | 4.3 | 13.1 km | 77,890 m | 12km SW of Macara, Ecuador | usgs.gov |
| 6/8/17 | 4:27 AM | 4.5 | 67.1 km | 57,260 m | 31km E of Papayal, Peru | usgs.gov |
| 6/6/17 | 8:34 PM | 4 | 87.9 km | 95,450 m | 8km SSE of Papayal, Peru | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

