Thông tin về El Cisne

Khu vực88.4 km²
Dân số1.649
Dân số nam794 (48.1%)
Dân số nữ855 (51.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+59.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+6.9%
Độ tuổi trung bình31 tuổi (Nam: 28.5, Nữ: 33.2)
GDP bình quân đầu người (PPP)$8.984 (2022)
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Ecuador
Vĩ độ & Kinh độ-3.85128, -79.42634
Mã Bưu Chính110153

Bản đồ El Cisne

Bản đồ tương tác

Dân số El Cisne

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số1.0321.3521.5431.7461.6491.6661.677
Mật độ dân số11,7 / km²15,3 / km²17,4 / km²19,7 / km²18,6 / km²18,8 / km²19 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số El Cisne từ 2000 đến 2020

Tăng 6.9% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
El Cisne+59.8%+22%+6.9%
Provincia de Loja
Ecuador
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của El Cisne

Tuổi trung vị: 31 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
El Cisne31 yrs33.2 yrs28.5 yrs
Provincia de Loja24.6 yrs25.5 yrs23.7 yrs
Ecuador25.1 yrs25.6 yrs24.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của El Cisne

Mật độ dân số: 18,6 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
El Cisne1.64988,4 km²18,6 / km²
Provincia de Loja487.29711.095 km²43,9 / km²
Ecuador15,8 million256.053,3 km²61,9 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của El Cisne

Dân số ước tính từ 900 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của El Cisne

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$6.212$7.045$7.228$9.256$9.126$10.446$8.707$8.984
Tổng GDP$15,5 Tr$18,3 Tr$20,2 Tr$28,3 Tr$29,3 Tr$34,4 Tr$29,3 Tr$30,5 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của El Cisne

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
El Cisne4,672 tn2.83 tn52.8 tons/km²
Provincia de Loja1,379,443 tn2.83 tn124.3 tons/km²
Ecuador43,886,500 tn2.77 tn171.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của El Cisne
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)4,672 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người2.83 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)52.8 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánThấp (2)
Lũ lụtCao (9)
Động đấtTrung bình (7)
Sạt lởCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  5. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/7/172:37 AM4.487.3 km68,620 m25km W of Celica, Ecuadorusgs.gov
6/25/173:03 AM4.395.2 km77,890 m12km SW of Macara, Ecuadorusgs.gov
6/27/164:15 AM4.375.5 km64,379 m12km NE of Pasaje, Ecuadorusgs.gov
3/22/164:52 AM456.5 km94,100 m15km SSE of Pasaje, Ecuadorusgs.gov
10/4/153:56 PM4.656.1 km57,700 m33km WSW of Pinas, Ecuadorusgs.gov
7/4/1511:29 AM4.486.8 km78,920 m31km SE of Balao, Ecuadorusgs.gov
1/16/1511:39 AM5.180.1 km79,030 m7km N of Santa Rosa, Ecuadorusgs.gov
1/14/159:26 AM3.792 km84,000 m16km SSE of Zarumilla, Peruusgs.gov
12/31/145:54 PM4.488.5 km92,260 m42km ESE of Balao, Ecuadorusgs.gov
11/9/1410:01 PM4.392.3 km60,820 m40km WNW of Celica, Ecuadorusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.