- Thế giới
- »
- DE
- »
- Hessen
- »
- Zierenberg, Hessen
Doanh nghiệp tại Zierenberg
Các ngành công nghiệp
Phân phối kinh doanh theo ngành Dịch vụ chuyên nghiệp: 14,1%
Mua sắm: 14%
Công nghiệp: 11,4%
Các dịch vụ tịa nhà: 8,2%
Y học: 7,9%
Nhà hàng: 6,9%
Khách sạn & Du lịch: 5,2%
Khác: 32,4%
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình | Doanh nghiệp trên 1.000 dân |
|---|---|---|---|
| Sửa chữa xe hơi | 6 | 4.3 | 2,3 |
| Trạm xăng | 5 | 4.1 | 1,9 |
| Thẩm mỹ viện | 12 | 4.5 | 4,5 |
| Tiệm cắt tóc | 10 | 4.4 | 3,8 |
| Công Ty Tín Dụng | 8 | 5.0 | 3,0 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 5 | 4.2 | 1,9 |
| Bất Động Sản | 6 | 4.5 | 2,3 |
| Lắp đặt điện | 14 | 4.7 | 5,3 |
| Ngành xây dựng khác | 9 | 4.1 | 3,4 |
| Nhà Thầu Chính | 14 | 4.5 | 5,3 |
| Sơn và sơn nhà thầu | 7 | 4.0 | 2,6 |
| Tủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu Sửa | 5 | 1,9 | |
| Chỗ ở khác | 8 | 4.2 | 3,0 |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 6 | 5.0 | 2,3 |
| Sức khoẻ và y tế | 34 | 4.3 | 12,8 |
| Thuốc Thay Thế | 10 | 4.2 | 3,8 |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 6 | 4.9 | 2,3 |
| Pháp lí và tài chính | 8 | 5.0 | 3,0 |
| Quản lí đoàn thể | 6 | 5.0 | 2,3 |
| Quảng Cáo và Tiếp Thị | 5 | 5.0 | 1,9 |
| Khu vực Zierenberg, Hessen | 1,8 km² |
| Dân số | 2663 |
| Dân số nam | 1295 (48,6%) |
| Dân số nữ | 1368 (51,4%) |
| Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 | -15% |
| Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 | -8,7% |
| Độ tuổi trung bình | 47,1 |
| Độ tuổi trung bình của nam giới | 46,2 |
| Độ tuổi trung bình của nữ giới | 48 |
| Mã Vùng | 5606 |
| Các vùng lân cận | Burghasungen, Heilerbach, Oberelsungen, Oelshausen |
| Giờ địa phương | Chủ Nhật 19:00 |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 51.36948° / 9.30164° |
| Mã Bưu Chính | 34289 |
Zierenberg, Hessen - Bản đồ
Dân số Zierenberg, Hessen
Năm 1975 đến năm 2015| Dữ liệu | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3134 | 2903 | 2916 | 2663 |
| Mật độ dân số | 1741 / km² | 1612 / km² | 1619 / km² | 1479 / km² |
Thay đổi dân số của Zierenberg từ năm 2000 đến năm 2015
Giảm 8,7% từ năm 2000 đến năm 2015| Đến từ | Thay đổi từ năm 1975 | Thay đổi từ năm 1990 | Thay đổi từ năm 2000 |
|---|---|---|---|
| Zierenberg, Hessen | -15% | -8,3% | -8,7% |
| Hessen | +9% | +5,7% | +0,4% |
| Đức | +2,6% | +2,2% | -1,5% |
Độ tuổi trung bình ở Zierenberg, Hessen
Độ tuổi trung bình: 47,1 năm| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Zierenberg, Hessen | 47,1 năm | 48 năm | 46,2 năm |
| Hessen | 44,2 năm | 45,1 năm | 43,3 năm |
| Đức | 44,8 năm | 46 năm | 43,6 năm |
Cây dân số của Zierenberg, Hessen
Dân số theo độ tuổi và giới tính| Tuổi tác | Nam giới | Nữ giới | Toàn bộ |
|---|---|---|---|
| Dưới 5 | 50 | 46 | 96 |
| 5-9 | 57 | 55 | 112 |
| 10-14 | 72 | 65 | 138 |
| 15-19 | 76 | 71 | 147 |
| 20-24 | 68 | 62 | 131 |
| 25-29 | 60 | 59 | 120 |
| 30-34 | 60 | 66 | 126 |
| 35-39 | 71 | 77 | 148 |
| 40-44 | 107 | 111 | 219 |
| 45-49 | 118 | 119 | 238 |
| 50-54 | 107 | 107 | 214 |
| 55-59 | 94 | 95 | 190 |
| 60-64 | 90 | 94 | 185 |
| 65-69 | 75 | 77 | 153 |
| 70-74 | 88 | 94 | 183 |
| 75-79 | 51 | 66 | 117 |
| 80-84 | 33 | 51 | 85 |
| 85 cộng | 19 | 51 | 70 |
Mật độ dân số của Zierenberg, Hessen
Mật độ dân số: 1479 / km²| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ dân số |
|---|---|---|---|
| Zierenberg, Hessen | 2663 | 1,8 km² | 1479 / km² |
| Hessen | 6,0 triệu | 21.118,3 km² | 286,0 / km² |
| Đức | 80,7 triệu | 358.179,8 km² | 225,2 / km² |
Dân số lịch sử và dự kiến của Zierenberg, Hessen
Ước tính dân số cổ đại cho đến 2100Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các vùng lân cận
Phân phối kinh doanh theo khu phố ở Zierenberg Oberelsungen: 37,4%
Burghasungen: 28,2%
Oelshausen: 21,5%
Khác: 12,9%
Phân phối kinh doanh theo giá cho Zierenberg, Hessen
Không tốn kém: 50%
Vừa phải: 25%
Đắt: 25%
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Lượng khí thải CO2 Zierenberg, Hessen
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Zierenberg, Hessen | 26.989 tn | 10,1 tn | 14.994 tn/km² |
| Hessen | 61.074.997 tn | 10,1 tn | 2.892 tn/km² |
| Đức | 755.339.039 tn | 9,36 tn | 2.108 tn/km² |
Lượng khí thải CO2 Zierenberg, Hessen
| Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 26.989 tn |
| Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 2013 | 10,1 tn |
| Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm) | 14.994 tn/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10| Lũ lụt | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Sources: 1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên| Ngày | Thời gian | Độ lớn | Khoảng cách | Độ sâu | Đến từ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2005 | 21:00 | 3,2 | 83,7 km | 10.000 m | Germany | usgs.gov |
| 13/03/1989 | 05:02 | 5,4 | 84,3 km | 1.000 m | Germany | usgs.gov |
| 01/07/1983 | 20:18 | 3,6 | 87,5 km | 10.000 m | Germany | usgs.gov |
| 29/01/1982 | 15:03 | 3,4 | 83,7 km | 10.000 m | Germany | usgs.gov |
| 12/10/1980 | 18:09 | 3,1 | 79 km | 10.000 m | Germany | usgs.gov |
| 23/06/1975 | 06:17 | 5,3 | 94,9 km | 33.000 m | Germany | usgs.gov |
| 07/07/1958 | 22:02 | 5,3 | 89,5 km | 15.000 m | Germany | usgs.gov |
| 22/02/1953 | 12:16 | 5,4 | 69,3 km | 10.000 m | Germany | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.



