Doanh nghiệp tại Wolfsberg
Các ngành công nghiệp
Phân phối kinh doanh theo ngành Mua sắm: 18,9%
Dịch vụ chuyên nghiệp: 16,2%
Khách sạn & Du lịch: 15,3%
Công nghiệp: 9,5%
Nhà hàng: 8,6%
Các dịch vụ tịa nhà: 6,3%
Y học: 5,4%
Khác: 19,8%
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình | Doanh nghiệp trên 1.000 dân |
|---|---|---|---|
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 9 | 4.8 | 50,6 |
| Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước | 9 | 5.0 | 50,6 |
| Sức khoẻ và y tế | 9 | 50,6 |
| Dân số | 178 |
| Mã Vùng | 3677, 36785 |
| Các vùng lân cận | Bücheloh, Gräfinau-Angstedt, Wümbach |
| Giờ địa phương | Chủ Nhật 05:16 |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 51.55259° / 11.09717° |
Các vùng lân cận
Phân phối kinh doanh theo khu phố ở Wolfsberg Gräfinau-Angstedt: 69,7%
Bücheloh: 15,2%
Wümbach: 14,5%
Khác: 0,7%
Mã vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Wolfsberg Mã Vùng 36785: 70,8%
Mã Vùng 3677: 20,8%
Khác: 8,3%
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên| Ngày | Thời gian | Độ lớn | Khoảng cách | Độ sâu | Đến từ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/2015 | 23:38 | 3,3 | 72,7 km | 20.600 m | 1km NE of Grobers, Germany | usgs.gov |
| 10/09/1996 | 20:36 | 4,9 | 47,7 km | 10.000 m | Germany | usgs.gov |
| 25/02/1996 | 06:23 | 3,1 | 16,4 km | 10.000 m | Germany | usgs.gov |
| 01/07/1983 | 20:18 | 3,6 | 40,7 km | 10.000 m | Germany | usgs.gov |
| 12/10/1980 | 18:09 | 3,1 | 50 km | 10.000 m | Germany | usgs.gov |
| 07/07/1958 | 22:02 | 5,3 | 93,6 km | 15.000 m | Germany | usgs.gov |
| 22/02/1953 | 12:16 | 5,4 | 94,4 km | 10.000 m | Germany | usgs.gov |
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ doanh nghiệp theo Mã Bưu Chính ở Wolfsberg Mã Bưu Chính 98704: 93,5%
Mã Bưu Chính 98693: 5,9%
Khác: 0,7%



