Doanh nghiệp tại Staudernheim
Các ngành công nghiệp
Phân phối kinh doanh theo ngành Công nghiệp: 15,9%
Dịch vụ chuyên nghiệp: 12,5%
Mua sắm: 11,6%
Các dịch vụ tịa nhà: 10,8%
Khách sạn & Du lịch: 7,3%
Dịch vụ tài chính: 6,9%
Nhà hàng: 6%
Khác: 28,9%
| Dân số | 1519 |
| Mã Vùng | 6751, 6758 |
| Giờ địa phương | Chủ Nhật 08:20 |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 49.78333° / 7.68333° |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên| Ngày | Thời gian | Độ lớn | Khoảng cách | Độ sâu | Đến từ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/2011 | 04:43 | 3,9 | 62,9 km | 12.000 m | Germany | usgs.gov |
| 22/12/2010 | 17:35 | 3,4 | 45,3 km | 9.000 m | Germany | usgs.gov |
| 28/06/2010 | 17:42 | 3,4 | 53,1 km | 10.000 m | Germany | usgs.gov |
| 11/04/2010 | 04:16 | 3,4 | 68,1 km | 5.000 m | Germany | usgs.gov |
| 02/08/2007 | 19:58 | 4,4 | 76 km | 10.000 m | Germany | usgs.gov |
| 11/04/2007 | 10:01 | 3,3 | 61,3 km | 11.500 m | Germany | usgs.gov |
| 18/11/2006 | 00:26 | 3,1 | 57,3 km | 10.000 m | Germany | usgs.gov |
| 22/09/2006 | 04:48 | 3,3 | 69,8 km | 10.000 m | Germany | usgs.gov |
| 07/03/2006 | 13:26 | 3,1 | 54,5 km | 5.000 m | Germany | usgs.gov |
| 18/12/2005 | 19:37 | 3,6 | 70,3 km | 1.000 m | Germany | usgs.gov |
Tìm trận động đất lịch sử gần Staudernheim, Rheinland-Pfalz
Cuộc hẹn sớm nhất Ngày cuối
Độ lớn 3.0 trở lên Độ lớn 4.0 trở lên Độ lớn 5.0 trở lên
Staudernheim, Rheinland-Pfalz
Staudernheim là một đô thị thuộc huyện Bad Kreuznach trong bang Rheinland-Pfalz, phía tây nước Đức. Đô thị Staudernheim có diện tích 11,48 kilômét vuông, dân số thời điểm ngày 31 tháng 12 năm 2006 là 1519 người. Trang Wikipedia về Staudernheim



