Doanh nghiệp tại Stadtroda
Các ngành công nghiệp
Phân phối kinh doanh theo ngành Mua sắm: 19,5%
Y học: 13,1%
Dịch vụ chuyên nghiệp: 11,3%
Công nghiệp: 10,9%
Các dịch vụ tịa nhà: 8,1%
Đồ ăn: 5,7%
Khác: 31,4%
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình | Doanh nghiệp trên 1.000 dân |
|---|---|---|---|
| Sửa chữa xe hơi | 9 | 4.3 | 2,2 |
| Thẩm mỹ viện | 14 | 4.7 | 3,4 |
| Tiệm cắt tóc | 10 | 4.6 | 2,4 |
| Quản lí công chúng | 10 | 4.0 | 2,4 |
| Công Ty Tín Dụng | 12 | 4.7 | 2,9 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 15 | 4.3 | 3,6 |
| Bất Động Sản | 7 | 4.5 | 1,7 |
| Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước | 6 | 5.0 | 1,4 |
| Nhà Thầu Chính | 6 | 5.0 | 1,4 |
| Chỗ ở khác | 7 | 4.0 | 1,7 |
| Hãng Du Lịch | 5 | 4.8 | 1,2 |
| Bệnh viện | 5 | 2.7 | 1,2 |
| Các nha sĩ | 6 | 5.0 | 1,4 |
| Sức khoẻ và y tế | 42 | 4.8 | 10,1 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 8 | 4.6 | 1,9 |
| Cửa hàng điện tử | 12 | 4.8 | 2,9 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 5 | 4.1 | 1,2 |
| Khu vực Stadtroda, Thüringen | 2,62 km² |
| Dân số | 4159 |
| Dân số nam | 2033 (48,9%) |
| Dân số nữ | 2126 (51,1%) |
| Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 | -25,4% |
| Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 | -13,6% |
| Độ tuổi trung bình | 48,3 |
| Độ tuổi trung bình của nam giới | 46,7 |
| Độ tuổi trung bình của nữ giới | 49,8 |
| Mã Vùng | 36428 |
| Các vùng lân cận | Gernewitz, Hainbücht, Ruttersdorf |
| Giờ địa phương | Thứ Sáu 17:30 |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 50.85684° / 11.72677° |
Stadtroda, Thüringen - Bản đồ
Dân số Stadtroda, Thüringen
Năm 1975 đến năm 2015| Dữ liệu | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5576 | 4983 | 4811 | 4159 |
| Mật độ dân số | 2128 / km² | 1901 / km² | 1836 / km² | 1587 / km² |
Thay đổi dân số của Stadtroda từ năm 2000 đến năm 2015
Giảm 13,6% từ năm 2000 đến năm 2015| Đến từ | Thay đổi từ năm 1975 | Thay đổi từ năm 1990 | Thay đổi từ năm 2000 |
|---|---|---|---|
| Stadtroda, Thüringen | -25,4% | -16,5% | -13,6% |
| Thüringen | -31,8% | -19,6% | -14,2% |
| Đức | +2,6% | +2,2% | -1,5% |
Độ tuổi trung bình ở Stadtroda, Thüringen
Độ tuổi trung bình: 48,3 năm| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Stadtroda, Thüringen | 48,3 năm | 49,8 năm | 46,7 năm |
| Thüringen | 47,8 năm | 49,6 năm | 46 năm |
| Đức | 44,8 năm | 46 năm | 43,6 năm |
Cây dân số của Stadtroda, Thüringen
Dân số theo độ tuổi và giới tính| Tuổi tác | Nam giới | Nữ giới | Toàn bộ |
|---|---|---|---|
| Dưới 5 | 77 | 79 | 156 |
| 5-9 | 82 | 78 | 160 |
| 10-14 | 83 | 81 | 164 |
| 15-19 | 66 | 63 | 130 |
| 20-24 | 120 | 107 | 227 |
| 25-29 | 125 | 107 | 232 |
| 30-34 | 121 | 110 | 231 |
| 35-39 | 118 | 107 | 226 |
| 40-44 | 160 | 146 | 306 |
| 45-49 | 192 | 193 | 386 |
| 50-54 | 185 | 184 | 370 |
| 55-59 | 176 | 176 | 353 |
| 60-64 | 133 | 145 | 278 |
| 65-69 | 122 | 133 | 255 |
| 70-74 | 131 | 154 | 286 |
| 75-79 | 78 | 108 | 187 |
| 80-84 | 43 | 85 | 129 |
| 85 cộng | 21 | 70 | 92 |
Mật độ dân số của Stadtroda, Thüringen
Mật độ dân số: 1587 / km²| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ dân số |
|---|---|---|---|
| Stadtroda, Thüringen | 4159 | 2,62 km² | 1587 / km² |
| Thüringen | 2,1 triệu | 16.199,9 km² | 130,4 / km² |
| Đức | 80,7 triệu | 358.179,8 km² | 225,2 / km² |
Dân số lịch sử và dự kiến của Stadtroda, Thüringen
Ước tính dân số cổ đại cho đến 2100Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các vùng lân cận
Phân phối kinh doanh theo khu phố ở Stadtroda Hainbücht: 44,7%
Gernewitz: 42,6%
Ruttersdorf: 6,4%
Khác: 6,4%
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Lượng khí thải CO2 Stadtroda, Thüringen
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Stadtroda, Thüringen | 38.565 tn | 9,27 tn | 14.719 tn/km² |
| Thüringen | 19.279.601 tn | 9,13 tn | 1.190 tn/km² |
| Đức | 755.339.039 tn | 9,36 tn | 2.108 tn/km² |
Lượng khí thải CO2 Stadtroda, Thüringen
| Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 38.565 tn |
| Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 2013 | 9,27 tn |
| Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm) | 14.719 tn/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | (2) thấp |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Sources: 1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên| Ngày | Thời gian | Độ lớn | Khoảng cách | Độ sâu | Đến từ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2018 | 12:54 | 3,2 | 83,3 km | 10.000 m | 2km ENE of Luby, Czech Republic | usgs.gov |
| 21/05/2018 | 14:04 | 4,1 | 77,3 km | 13.920 m | 2km SSE of Erlbach, Germany | usgs.gov |
| 15/04/2015 | 23:38 | 3,3 | 70,7 km | 20.600 m | 1km NE of Grobers, Germany | usgs.gov |
| 18/10/2007 | 21:42 | 3,6 | 41,8 km | 10.000 m | Germany-Czech Republic border region | usgs.gov |
| 04/06/2001 | 23:26 | 3,5 | 64,8 km | 10.000 m | Germany-Czech Republic border region | usgs.gov |
| 09/11/2000 | 08:30 | 3,2 | 87,3 km | 10.000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 06/11/2000 | 14:34 | 4 | 87,3 km | 10.000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 04/11/2000 | 17:05 | 3,3 | 87,3 km | 10.000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 08/09/2000 | 04:39 | 3,8 | 87,9 km | 10.000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 03/09/2000 | 17:31 | 3,6 | 71,8 km | 10.000 m | Czech Republic | usgs.gov |
Tìm trận động đất lịch sử gần Stadtroda, Thüringen
Cuộc hẹn sớm nhất Ngày cuối
Độ lớn 3.0 trở lên Độ lớn 4.0 trở lên Độ lớn 5.0 trở lên

Stadtroda, Thüringen
Stadtroda (tên là Roda cho đến năm 1925) là một thị xã trong bang Thüringen, Đức. Đô thị Stadtroda có diện tích 16,81 kilômét vuông. Stadtroda nằm bên sông Roda, một nhánh của Saale. vài nguồn, Faust sinh ra ở Roda vào năm 1480. Trang Wikipedia về Stadtroda
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.



