Planegg
Các thành phố liền kề
Đức
Trang Vàng Thế Giới
Lên đầu trang

Doanh nghiệp tại Planegg

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 22,6%
 Mua sắm: 21,7%
 Y học: 10,2%
 Công nghiệp: 8,4%
 Các dịch vụ tịa nhà: 8,2%
 Khác: 29%
Mô tả ngànhSố lượng cơ sởXếp hạng Google trung bìnhDoanh nghiệp trên 1.000 dân
Thẩm mỹ viện194.33,1
Công Ty Tín Dụng373.96,0
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị194.23,1
Bất Động Sản604.49,7
Lắp đặt điện204.73,2
Nhà Thầu Chính224.53,6
Bán sỉ máy móc304.94,9
Xây dựng các tòa nhà194.63,1
Các nha sĩ184.92,9
Phép vật lý liệu155.02,4
Sức khoẻ và y tế1564.425,3
Thuốc Thay Thế225.03,6
Dịch vụ nghiên cứu, phát triển và kiểm nghiệm444.07,1
Dịch vụ xây dựng công nghệ304.34,9
Kiến trúc sư215.03,4
Luật sư hợp pháp244.03,9
Quản lí đoàn thể604.99,7
Quảng Cáo và Tiếp Thị182.52,9
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc344.35,5
Cửa hàng phần cứng193.63,1
Cửa hàng quần áo254.24,1
Cửa hàng điện tử704.511,4
Khu vực Planegg, Bayern2,318 km²
Dân số6156
Dân số nam2938 (47,7%)
Dân số nữ3218 (52,3%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +19,6%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +6,2%
Độ tuổi trung bình43,9
Độ tuổi trung bình của nam giới43
Độ tuổi trung bình của nữ giới44,8
Mã Vùng89
Các vùng lân cậnMartinsried
Giờ địa phươngChủ Nhật 05:16
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ48.1° / 11.41667°

Planegg, Bayern - Bản đồ

Dân số Planegg, Bayern

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số5146519157976156
Mật độ dân số2220 / km²2239 / km²2501 / km²2656 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của Planegg từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 6,2% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Planegg, Bayern+19,6%+18,6%+6,2%
Krailling-3,1%+1,4%-2,4%
Bayern+18,8%+11,8%+3,9%
Đức+2,6%+2,2%-1,5%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Planegg, Bayern

Độ tuổi trung bình: 43,9 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Planegg, Bayern43,9 năm44,8 năm43 năm
Krailling45,4 năm46,3 năm44,5 năm
Bayern43,9 năm44,9 năm42,8 năm
Đức44,8 năm46 năm43,6 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Planegg, Bayern

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5154148303
5-9162158320
10-14162158320
15-19149147296
20-24165155321
25-29162165328
30-34170194364
35-39186213400
40-44269283552
45-49270278548
50-54211223435
55-59168190358
60-64163192355
65-69174202377
70-74175200376
75-7999118217
80-846288151
85 cộng38104143
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Planegg, Bayern

Mật độ dân số: 2656 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Planegg, Bayern61562,318 km²2656 / km²
Krailling72192,68 km²2693 / km²
Bayern12,7 triệu70.548,3 km²179,5 / km²
Đức80,7 triệu358.179,8 km²225,2 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Planegg, Bayern

Dân số ước tính từ năm 1710 đến năm 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân phối kinh doanh theo giá cho Planegg, Bayern

 Không tốn kém: 51,2%
 Vừa phải: 31,7%
 Rất đắt: 9,8%
 Đắt: 7,3%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Planegg, Bayern

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Planegg, Bayern71.587 tn11,6 tn30.888 tn/km²
Krailling84.573 tn11,7 tn31.559 tn/km²
Bayern124.278.406 tn9,81 tn1.761 tn/km²
Đức755.339.039 tn9,36 tn2.108 tn/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Planegg, Bayern

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)71.587 tn
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 201311,6 tn
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)30.888 tn/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Lũ lụtCao (8)
Động đất(2) thấp
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Sources:
1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
09/08/201303:443,795,5 km6.400 m1km ENE of Sistrans, Austriausgs.gov
18/10/201017:38481,7 km6.600 mAustriausgs.gov
10/09/200806:573,183,9 km10.000 mAustriausgs.gov
23/05/200605:573,486,3 km10.000 mAustriausgs.gov
06/09/200500:083,683 km3.300 mAustriausgs.gov
22/07/200405:123,852,8 km10.000 mAustriausgs.gov
22/05/200405:183,589,2 km5.400 mAustriausgs.gov
22/05/200404:373,190,9 km5.000 mAustriausgs.gov
22/05/200404:353,291,2 km4.900 mAustriausgs.gov
28/10/200323:15472,8 km5.000 mAustriausgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Planegg, Bayern

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Planegg, Bayern

Planegg là một đô thị ở Munich bang Bayern thuộc nước Đức.  ︎  Trang Wikipedia về Planegg

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.