Danh mục tại Oftersheim
Đại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiĐồ thủ công mỹ nghệNuôi trồngCửa hàng quần áoCông ty truyền thôngBưu điệnCâu lạc bộĐảng phái chính trịDịch vụ vận tải biểnCông ty lưu trữ webCông ty phần mềmDịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công sànNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàTrường học lái xeTrường mẫu giáoĐại lý thiết kếĐiểm thu hút khách du lịchNhà nhiếp ảnhNhà thầu lắp đặt nội thấtNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webThợ chụp ảnh đám cướiCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng ÝThịtCác cửa hàng đồ nội thấtCông ty bảo hiểmNgân hàngNhà hoạch định tài chínhNhân viên tư vấn thuếNhà tư vấn tài chínhCác nha sĩCơ sở điều dưỡngPhép vật lý liệuThuốc Thay ThếHiệu làm tócHuấn luyện viên cuộc sốngThẩm mỹ viện
Hiển thị 1-50 của 69
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Oftersheim
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Quản lí đoàn thể | 60 |
| Nhà hàng | 43 |
| Bất Động Sản | 29 |
| Mua sắm | 28 |
| Sức khoẻ và y tế | 26 |
| Xây dựng các tòa nhà | 24 |
| Cửa hàng điện tử | 19 |
| Tiệm cắt tóc | 19 |
| Các tổ chức thành viên khác | 18 |
| Nhân viên kế toán | 18 |
| Dịch vụ tài chính | 17 |
| Thiết kế đặc biệt | 17 |
| Sửa chữa xe hơi | 16 |
Thông tin về Oftersheim
| Khu vực | 2.8 km² |
| Dân số | 11.334 |
| Dân số nam | 5.441 (48.0%) |
| Dân số nữ | 5.893 (52.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +5.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +4.1% |
| Độ tuổi trung bình | 44.8 tuổi (Nam: 43.8, Nữ: 45.7) |
| Mã Vùng | 6202 |
| Các vùng lân cận | Germany, Ettlingen, Bachmayer-Hof, Baden-Württemberg |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 49.36528, 8.58306 |
| Mã Bưu Chính | 68723 |
Bản đồ Oftersheim
Bản đồ tương tác
Dân số Oftersheim
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 10.731 | 10.851 | 10.890 | 10.124 | 11.334 | 11.222 | 10.995 |
| Mật độ dân số | 3.815,5 / km² | 3.858,1 / km² | 3.872 / km² | 3.599,6 / km² | 4.029,9 / km² | 3.990 / km² | 3.909,3 / km² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Oftersheim từ 2000 đến 2020
Tăng 4.1% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Oftersheim | +5.6% | +4.5% | +4.1% |
| Baden-Württemberg | — | — | — |
| Đức | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Oftersheim
Tuổi trung vị: 44.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Oftersheim | 44.8 yrs | 45.7 yrs | 43.8 yrs |
| Baden-Württemberg | 43.5 yrs | 44.6 yrs | 42.4 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Oftersheim
Mật độ dân số: 4.030 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Oftersheim | 11.334 | 2,813 km² | 4.030 / km² |
| Baden-Württemberg | 10,6 million | 35.793,9 km² | 297 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Oftersheim
Dân số ước tính từ 1300 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Oftersheim
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Oftersheim
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Oftersheim | 108,611 tn | 9.58 tn | 38,617.3 tons/km² |
| Baden-Württemberg | 100,584,924 tn | 9.47 tn | 2,810.1 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Oftersheim
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 108,611 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.58 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 38,617.3 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/17/14 | 4:46 PM | 3.6 | 47.7 km | 10,000 m | 2km SE of Pfungstadt, Germany | usgs.gov |
| 12/23/10 | 1:35 AM | 3.4 | 74.5 km | 9,000 m | Germany | usgs.gov |
| 6/29/10 | 12:42 AM | 3.4 | 77 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 2/16/08 | 9:48 AM | 3.2 | 61.8 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 12/13/07 | 2:11 PM | 3 | 40.3 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 2/10/05 | 3:32 PM | 3.3 | 12.7 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 8/20/04 | 11:35 PM | 3.2 | 63.8 km | 7,200 m | Germany | usgs.gov |
| 6/22/04 | 1:49 AM | 3.2 | 83.6 km | 8,500 m | Germany | usgs.gov |
| 5/31/04 | 11:52 PM | 3 | 34.6 km | 16,000 m | Germany | usgs.gov |
| 5/4/04 | 7:25 PM | 3.2 | 86.3 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


