Doanh nghiệp tại Mendig

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 19,5%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 13,4%
 Công nghiệp: 10,6%
 Y học: 7,6%
 Các dịch vụ tịa nhà: 7,3%
 Nhà hàng: 7,1%
 Đồ ăn: 5,2%
 Khác: 29,3%
Mô tả ngànhSố lượng cơ sởXếp hạng Google trung bìnhDoanh nghiệp trên 1.000 dân
Sửa chữa xe hơi164.52,6
Thẩm mỹ viện104.61,6
Tiệm cắt tóc104.61,6
Nghệ thuật sáng tạo74.21,1
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị174.12,8
Các công ty di chuyển73.31,1
Ngành xây dựng khác94.21,5
Nhà Thầu Chính174.12,8
Nhà thầu lợp mái94.31,5
Tủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu Sửa75.01,1
Chỗ ở khác114.21,8
Bán sỉ vật liệu xây dựng134.52,1
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại83.31,3
Các nha sĩ74.61,1
Phép vật lý liệu85.01,3
Sức khoẻ và y tế504.18,2
Quản lí đoàn thể71,1
Thiết kế đặc biệt94.51,5
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc94.61,5
Cửa hàng phần cứng114.31,8
Cửa hàng quần áo84.51,3
Mua Sắm Khác84.71,3
Khu vực Mendig, Rheinland-Pfalz5,7 km²
Dân số6092
Dân số nam3010 (49,4%)
Dân số nữ3082 (50,6%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +2,6%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 -0,4%
Độ tuổi trung bình45,5
Độ tuổi trung bình của nam giới44,6
Độ tuổi trung bình của nữ giới46,4
Mã Vùng2652
Các vùng lân cậnNiedermendig, Obermendig
Giờ địa phươngChủ Nhật 05:16
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ50.36667° / 7.28333°
Mã Bưu Chính56743

Mendig, Rheinland-Pfalz - Bản đồ

Dân số Mendig, Rheinland-Pfalz

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số5940610061186092
Mật độ dân số1047 / km²1075 / km²1079 / km²1074 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của Mendig từ năm 2000 đến năm 2015

Giảm 0,4% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mendig, Rheinland-Pfalz+2,6%-0,1%-0,4%
Rheinland-Pfalz+13%+8,5%+2,2%
Đức+2,6%+2,2%-1,5%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mendig, Rheinland-Pfalz

Độ tuổi trung bình: 45,5 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mendig, Rheinland-Pfalz45,5 năm46,4 năm44,6 năm
Rheinland-Pfalz45,2 năm46,2 năm44,1 năm
Đức44,8 năm46 năm43,6 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mendig, Rheinland-Pfalz

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5125116242
5-9140131271
10-14164155319
15-19183161345
20-24174160335
25-29157158316
30-34163163327
35-39169172341
40-44251246497
45-49282273556
50-54252247500
55-59223223447
60-64189182371
65-69144147291
70-74174193368
75-79111136248
80-8470114184
85 cộng38104143
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mendig, Rheinland-Pfalz

Mật độ dân số: 1074 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mendig, Rheinland-Pfalz60925,7 km²1074 / km²
Rheinland-Pfalz4,0 triệu19.855,3 km²203,2 / km²
Đức80,7 triệu358.179,8 km²225,2 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Mendig, Rheinland-Pfalz

Ước tính dân số cổ đại cho đến 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các vùng lân cận

Phân phối kinh doanh theo khu phố ở Mendig
 Niedermendig: 73,8%
 Obermendig: 26%
 Khác: 0,2%

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mendig, Rheinland-Pfalz

 Không tốn kém: 70%
 Vừa phải: 15%
 Rất đắt: 10%
 Đắt: 5%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mendig, Rheinland-Pfalz

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mendig, Rheinland-Pfalz27.497 tn4,51 tn4.849 tn/km²
Rheinland-Pfalz18.526.864 tn4,59 tn933,1 tn/km²
Đức755.339.039 tn9,36 tn2.108 tn/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mendig, Rheinland-Pfalz

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)27.497 tn
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 20134,51 tn
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)4.849 tn/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Lũ lụtCao (9)
Động đấtTrung bình (4)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Sources:
1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
14/02/201104:433,939,8 km12.000 mGermanyusgs.gov
11/04/201004:163,44,2 km5.000 mGermanyusgs.gov
02/08/200719:584,45,2 km10.000 mGermanyusgs.gov
11/04/200710:013,39,9 km11.500 mGermanyusgs.gov
18/11/200600:263,113,7 km10.000 mGermanyusgs.gov
22/09/200604:483,37 km10.000 mGermanyusgs.gov
14/07/200605:303,292,6 km7.000 mGermanyusgs.gov
07/03/200613:263,124,3 km5.000 mGermanyusgs.gov
09/11/200521:433,553,8 km10.000 mGermanyusgs.gov
21/05/200422:194,28,1 km10.000 mGermanyusgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Mendig, Rheinland-Pfalz

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Mendig, Rheinland-Pfalz

Mendig là một đô thị thuộc huyện Mayen-Koblenz, bang Rheinland-Pfalz, nước Đức. Đô thị Mendig có diện tích 23,78 kilômét vuông. Mendig có cự ly khoảng 6 km về phía đông bắc Mayen, và 25 km về phía tây Koblenz. là thủ phủ của Verbandsgemeinde ("đô thị tập thể"..  ︎  Trang Wikipedia về Mendig

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.