Danh mục tại Ketsch
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiĐại lí bán sỉĐồ thủ công mỹ nghệNhà cung cấp hòm thưCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiCâu lạc bộCông ty vận tải biểnDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcTổ chức phi lợi nhuậnCông ty phần mềmKiến trúc sưKỹ sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà Thầu Mái NhàSơn và sơn nhà thầuThợ điệnTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaTư vấn viên kỹ thuậtVăn phòng tư vấn kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàXây dựng kim loạiTrung tâm bồi dưỡngTrung tâm đào tạoTrường học lái xeTrường mẫu giáoĐại lý thiết kếNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế cảnh quanNhà thiết kế trang webNhiếp ảnhBánh PizzaCửa hàng giao pizzaCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng ĐứcNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng ÝQuán ăn nhẹQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán bia sân vườn
Hiển thị 1-50 của 98
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ketsch
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Quản lí đoàn thể | 66 |
| Nhà hàng | 64 |
| Mua sắm | 64 |
| Sức khoẻ và y tế | 37 |
| Xây dựng các tòa nhà | 32 |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 31 |
| Bất Động Sản | 30 |
| Sửa chữa xe hơi | 28 |
| Lắp đặt điện | 27 |
| Các nha sĩ | 27 |
| Thẩm mỹ viện | 24 |
| Dịch vụ tài chính | 23 |
| Các tổ chức thành viên khác | 23 |
| Tiệm cắt tóc | 21 |
Thông tin về Ketsch
| Khu vực | 3.4 km² |
| Dân số | 11.551 |
| Dân số nam | 5.551 (48.1%) |
| Dân số nữ | 6.000 (51.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +23.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +14.5% |
| Độ tuổi trung bình | 44.8 tuổi (Nam: 43.8, Nữ: 45.7) |
| Mã Vùng | 6202 |
| Các vùng lân cận | Rheinau, Lindenhof, Waghäusel, Nordweststadt |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 49.36778, 8.53111 |
| Mã Bưu Chính | 68775 |
Bản đồ Ketsch
Bản đồ tương tác
Dân số Ketsch
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 9.370 | 9.510 | 10.089 | 9.709 | 11.551 | 11.418 | 11.320 |
| Mật độ dân số | 2.776,3 / km² | 2.817,8 / km² | 2.989,3 / km² | 2.876,7 / km² | 3.422,5 / km² | 3.383,1 / km² | 3.354,1 / km² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Ketsch từ 2000 đến 2020
Tăng 14.5% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Ketsch | +23.3% | +21.5% | +14.5% |
| Baden-Württemberg | — | — | — |
| Đức | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Ketsch
Tuổi trung vị: 44.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Ketsch | 44.8 yrs | 45.7 yrs | 43.8 yrs |
| Baden-Württemberg | 43.5 yrs | 44.6 yrs | 42.4 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Ketsch
Mật độ dân số: 3.423 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Ketsch | 11.551 | 3,375 km² | 3.423 / km² |
| Baden-Württemberg | 10,6 million | 35.793,9 km² | 297 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Ketsch
Dân số ước tính từ 1200 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Ketsch
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Ketsch
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Ketsch | 110,266 tn | 9.55 tn | 32,671.4 tons/km² |
| Baden-Württemberg | 100,584,924 tn | 9.47 tn | 2,810.1 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Ketsch
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 110,266 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.55 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 32,671.4 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/17/14 | 4:46 PM | 3.6 | 47.9 km | 10,000 m | 2km SE of Pfungstadt, Germany | usgs.gov |
| 12/23/10 | 1:35 AM | 3.4 | 73 km | 9,000 m | Germany | usgs.gov |
| 6/29/10 | 12:42 AM | 3.4 | 75.9 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 2/16/08 | 9:48 AM | 3.2 | 60.4 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 12/13/07 | 2:11 PM | 3 | 37.8 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 2/10/05 | 3:32 PM | 3.3 | 9 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 8/20/04 | 11:35 PM | 3.2 | 62.9 km | 7,200 m | Germany | usgs.gov |
| 6/22/04 | 1:49 AM | 3.2 | 85.1 km | 8,500 m | Germany | usgs.gov |
| 5/31/04 | 11:52 PM | 3 | 32.6 km | 16,000 m | Germany | usgs.gov |
| 5/4/04 | 7:25 PM | 3.2 | 86.4 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


