Danh mục tại Handewitt
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Handewitt
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 132 | 4.1 |
| Nhà Thầu Chính | 40 | 3.9 |
| Sửa chữa xe hơi | 38 | 4.5 |
| Sức khoẻ và y tế | 37 | 4.1 |
| Dịch vụ tài chính | 26 | 4.2 |
| Bất Động Sản | 26 | 3.9 |
| Các công ty di chuyển | 25 | 3.5 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 24 | 4.1 |
| Giáo dục | 24 | 3.6 |
| Giao nhận vận tải | 23 | 3.6 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 20 | 4.1 |
| Chỗ ở khác | 20 | 4 |
| Công Ty Tín Dụng | 19 | 4.2 |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 18 | 3.4 |
| Ngành xây dựng khác | 17 | 4 |
| Thẩm mỹ viện | 16 | 4.3 |
| Lắp đặt điện | 13 | 4.8 |
| Ô tô | 13 | 4 |
| Cửa hàng điện tử | 12 | 5 |
| Các nha sĩ | 12 | 4.4 |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 12 | 4 |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 12 | 4.1 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 12 | 3.6 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 11 | 4.5 |
| Tiệm cắt tóc | 11 | 4.3 |
Thông tin về Handewitt
| Khu vực | 1.9 km² |
| Dân số | 2.144 |
| Dân số nam | 1.064 (49.6%) |
| Dân số nữ | 1.080 (50.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +41.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +8.1% |
| Độ tuổi trung bình | 45.5 tuổi (Nam: 44.6, Nữ: 46.4) |
| Mã Vùng | 4608, 461, 4630 |
| Các vùng lân cận | Weding, Jarplund, Gottrupel, Unaften, Ellund |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 54.76667, 9.33333 |
| Mã Bưu Chính | 24976, 24983 |
Bản đồ Handewitt
Bản đồ tương tác
Dân số Handewitt
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.518 | 1.656 | 1.983 | 2.104 | 2.144 |
| Mật độ dân số | 783,5 / km² | 854,7 / km² | 1.023,5 / km² | 1.085,9 / km² | 1.106,6 / km² |
Thay đổi dân số Handewitt từ 2000 đến 2015
Tăng 6.1% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Handewitt | +38.6% | +27.1% | +6.1% |
| Schleswig-Holstein | +14.9% | +9.1% | +2.3% |
| Đức | +2.6% | +2.2% | -1.5% |
Tuổi trung vị của Handewitt
Tuổi trung vị: 45.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Handewitt | 45.5 yrs | 46.4 yrs | 44.6 yrs |
| Schleswig-Holstein | 45.3 yrs | 46.3 yrs | 44.3 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Mật độ dân số của Handewitt
Mật độ dân số: 1.107 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Handewitt | 2.144 | 1,938 km² | 1.107 / km² |
| Schleswig-Holstein | 2,8 million | 15.915,1 km² | 177 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Handewitt
Dân số ước tính từ 1600 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Handewitt
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Handewitt
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Handewitt
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Handewitt
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Handewitt
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Handewitt
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Handewitt | 20,381 tn | 9.51 tn | 10,519.1 tons/km² |
| Schleswig-Holstein | 27,326,926 tn | 9.68 tn | 1,717 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 20,381 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.51 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 10,519.1 tons/km² |
Handewitt
Handewitt (tiếng Đan Mạch: Hanved) là một đô thị thuộc huyện Schleswig-Flensburg, trong bang Schleswig-Holstein, nước Đức. Đô thị Handewitt có diện tích 77,73 kilômét vuông, dân số thời điểm 31 tháng 12 năm 2006 là 10.573 người. Handewitt toạ lạc gần biên giới..
Trang Wikipedia về HandewittVề dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


