Danh mục tại Handewitt

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngĐại lí bán sỉGia công kim loạiNhà cung cấp thiết bị năng lượng mặt trờiNhà máy sỏiNuôi trồngCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiCâu lạc bộCông ty năng lượng mặt trờiCông ty vận tải biểnDịch vụ phân phốiDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà máy điện mặt trờiNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTrung tâm chăm sóc ban ngàyCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhCông ty xây dựng thépKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ lắp kínhThợ mộcXây dựng các tòa nhàXây dựng kim loạiGiáo dụcTrường mẫu giáoĐiểm thu hút khách du lịchNghệ sĩNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế cảnh quanPhòng trưng bày nghệ thuậtStudio chụp ảnh
Hiển thị 1-50 của 107

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Handewitt

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Quản lí đoàn thể8017 years
Bất Động Sản5620 years
Sửa chữa xe hơi48
Mua sắm4519 years
Xây dựng các tòa nhà43
Chỗ ở khác32
Dịch vụ tài chính27
Sức khoẻ và y tế25
Nhà hàng23

Thông tin về Handewitt

Khu vực1.9 km²
Dân số2.019
Dân số nam1.002 (49.6%)
Dân số nữ1.017 (50.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+33.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+1.8%
Độ tuổi trung bình45.5 tuổi (Nam: 44.6, Nữ: 46.4)
Mã Vùng4608, 461, 4630
Các vùng lân cậnWeding, Jarplund, Gottrupel, Unaften, Ellund
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ54.76667, 9.33333
Mã Bưu Chính2497624983

Bản đồ Handewitt

Bản đồ tương tác

Dân số Handewitt

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số1.5181.6561.9832.1042.0191.9551.905
Mật độ dân số783,5 / km²854,7 / km²1.023,5 / km²1.085,9 / km²1.042,1 / km²1.009 / km²983,2 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Handewitt từ 2000 đến 2020

Tăng 1.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Handewitt+33%+21.9%+1.8%
Schleswig-Holstein
Đức
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Handewitt

Tuổi trung vị: 45.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Handewitt45.5 yrs46.4 yrs44.6 yrs
Schleswig-Holstein45.3 yrs46.3 yrs44.3 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Handewitt

Mật độ dân số: 1.042 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Handewitt2.0191,938 km²1.042 / km²
Schleswig-Holstein2,8 million15.915,1 km²177 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Handewitt

Dân số ước tính từ 1300 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Handewitt

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Handewitt

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Handewitt

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Handewitt

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Handewitt

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Handewitt

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Handewitt19,192 tn9.51 tn9,905.8 tons/km²
Schleswig-Holstein27,326,926 tn9.68 tn1,717 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Handewitt
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)19,192 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người9.51 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)9,905.8 tons/km²

Handewitt

Handewitt (tiếng Đan Mạch: Hanved) là một đô thị thuộc huyện Schleswig-Flensburg, trong bang Schleswig-Holstein, nước Đức. Đô thị Handewitt có diện tích 77,73 kilômét vuông, dân số thời điểm 31 tháng 12 năm 2006 là 10.573 người. Handewitt toạ lạc gần biên giới..

Trang Wikipedia về Handewitt

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.