Doanh nghiệp tại Elsterberg

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 19%
 Công nghiệp: 12%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 11,3%
 Các dịch vụ tịa nhà: 11,1%
 Y học: 8,6%
 Đồ ăn: 6,4%
 Nhà hàng: 6,1%
 Khác: 25,5%
Mô tả ngànhSố lượng cơ sởXếp hạng Google trung bìnhDoanh nghiệp trên 1.000 dân
Sửa chữa xe hơi64.92,1
Thẩm mỹ viện64.72,1
Công Ty Tín Dụng65.02,1
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị134.04,5
Bất Động Sản54.01,7
Lắp đặt điện64.42,1
Tủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu Sửa82,8
Chỗ ở khác54.01,7
Các tổ chức thành viên khác65.02,1
Sức khoẻ và y tế175.05,9
Khu vực Elsterberg, Sachsen1,69 km²
Dân số2861
Dân số nam1390 (48,6%)
Dân số nữ1471 (51,4%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 -39,6%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 -16,5%
Độ tuổi trung bình50,2
Độ tuổi trung bình của nam giới47,8
Độ tuổi trung bình của nữ giới52,5
Mã Vùng366136621
Các vùng lân cậnCoschütz, Cunsdorf, Görschnitz, Kleingera, Losa, Nosswitz
Giờ địa phươngChủ Nhật 04:52
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ50.60841° / 12.16787°
Mã Bưu Chính07985

Elsterberg, Sachsen - Bản đồ

Dân số Elsterberg, Sachsen

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số4739369234252861
Mật độ dân số2804 / km²2184 / km²2026 / km²1692 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của Elsterberg từ năm 2000 đến năm 2015

Giảm 16,5% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Elsterberg, Sachsen-39,6%-22,5%-16,5%
Elsterberg (city)-41,7%-25,7%-18,2%
Sachsen-17,5%-10,8%-9,2%
Đức+2,6%+2,2%-1,5%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Elsterberg, Sachsen

Độ tuổi trung bình: 50,2 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Elsterberg, Sachsen50,2 năm52,5 năm47,8 năm
Elsterberg (city)50,3 năm52,2 năm48,2 năm
Sachsen47,8 năm49,8 năm45,7 năm
Đức44,8 năm46 năm43,6 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Elsterberg, Sachsen

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 55348102
5-95450105
10-145550105
15-19444186
20-247969149
25-298169150
30-348068149
35-397970149
40-4410396200
45-49121118239
50-54117115232
55-59117122239
60-6494102196
65-6993103197
70-74101120222
75-796289151
80-843771109
85 cộng206990
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Elsterberg, Sachsen

Mật độ dân số: 1692 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Elsterberg, Sachsen28611,69 km²1692 / km²
Elsterberg (city)59283,88 km²1527 / km²
Sachsen4,0 triệu18.455,9 km²216,3 / km²
Đức80,7 triệu358.179,8 km²225,2 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử của Elsterberg, Sachsen

Ước tính dân số cổ đại cho đến 2015
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các vùng lân cận

Phân phối kinh doanh theo khu phố ở Elsterberg
 Coschütz: 25%
 Cunsdorf: 18,8%
 Kleingera: 18,8%
 Nosswitz: 17,2%
 Görschnitz: 7,8%
 Losa: 6,2%
 Khác: 6,2%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Elsterberg, Sachsen

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Elsterberg, Sachsen26.681 tn9,33 tn15.787 tn/km²
Elsterberg (city)54.466 tn9,19 tn14.037 tn/km²
Sachsen37.445.075 tn9,38 tn2.028 tn/km²
Đức755.339.039 tn9,36 tn2.108 tn/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Elsterberg, Sachsen

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)26.681 tn
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 20139,33 tn
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)15.787 tn/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Lũ lụtCao (8)
Động đấtTrung bình (4)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Sources:
1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
22/05/201812:543,243,1 km10.000 m2km ENE of Luby, Czech Republicusgs.gov
21/05/201814:044,137,5 km13.920 m2km SSE of Erlbach, Germanyusgs.gov
10/10/200804:183,746,6 km9.000 mCzech Republicusgs.gov
18/10/200721:423,67,7 km10.000 mGermany-Czech Republic border regionusgs.gov
04/06/200123:263,524,7 km10.000 mGermany-Czech Republic border regionusgs.gov
09/11/200008:303,248,3 km10.000 mCzech Republicusgs.gov
06/11/200014:34448,3 km10.000 mCzech Republicusgs.gov
04/11/200017:053,348,3 km10.000 mCzech Republicusgs.gov
08/09/200004:393,849,8 km10.000 mCzech Republicusgs.gov
03/09/200017:313,637,1 km10.000 mCzech Republicusgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Elsterberg, Sachsen

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Elsterberg, Sachsen

Elsterberg là một đô thị ở huyện Vogtland, bang tự do Sachsen, Đức. Đô thị Elsterberg có diện tích 25,07 kilômét vuông, dân số thời điểm ngày 31 tháng 12 năm 2006 là 4991 người. Đô thị này nằm bên sông Weiße Elster, 6 km về phía tây nam của Greiz, và 13 km về ..  ︎  Trang Wikipedia về Elsterberg

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.