Doanh nghiệp tại Berga

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 17,4%
 Công nghiệp: 16,8%
 Các dịch vụ tịa nhà: 10,9%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 9,7%
 Ô tô: 5,6%
 Đồ ăn: 5,1%
 Y học: 5,1%
 Khác: 29,4%
Mô tả ngànhSố lượng cơ sởXếp hạng Google trung bìnhDoanh nghiệp trên 1.000 dân
Sửa chữa xe hơi114.58,9
Đại Lý Xe Mới54.64,0
Thẩm mỹ viện84.66,5
Tiệm cắt tóc84.66,5
Quản lí công chúng53.04,0
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị83.96,5
Lắp đặt điện94.67,3
Ngành xây dựng khác84.56,5
Nhà Thầu Chính124.79,7
Nhà thầu lợp mái53.04,0
Chỗ ở khác74.35,7
Bán sỉ vật liệu xây dựng54.24,0
Các tổ chức thành viên khác95.07,3
Xây dựng các tòa nhà75.05,7
Đại lí bán sỉ54.74,0
Sức khoẻ và y tế214.117,0
Dịch vụ xây dựng công nghệ54,0
Cửa hàng điện tử64,9
Khu vực Berga, Thüringen1,27 km²
Dân số1237
Dân số nam614 (49,7%)
Dân số nữ623 (50,3%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 -57,4%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 -26,4%
Độ tuổi trung bình50,2
Độ tuổi trung bình của nam giới48,3
Độ tuổi trung bình của nữ giới52,1
Mã Vùng3465136613662336625
Các vùng lân cậnAlbersdorf, Clodra, Geißendorf, Markersdorf, Schloßberg, Tschirma, Wernsdorf, Wolfersdorf, Zickra
Giờ địa phươngChủ Nhật 04:52
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ50.75184° / 12.16445°

Berga, Thüringen - Bản đồ

Dân số Berga, Thüringen

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số2906185016801237
Mật độ dân số2288 / km²1456 / km²1322 / km²974,0 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của Berga từ năm 2000 đến năm 2015

Giảm 26,4% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Berga, Thüringen-57,4%-33,1%-26,4%
Thüringen-31,8%-19,6%-14,2%
Đức+2,6%+2,2%-1,5%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Berga, Thüringen

Độ tuổi trung bình: 50,2 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Berga, Thüringen50,2 năm52,1 năm48,3 năm
Thüringen47,8 năm49,6 năm46 năm
Đức44,8 năm46 năm43,6 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Berga, Thüringen

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5212042
5-9232144
10-14252247
15-19191737
20-24332760
25-29342762
30-34362864
35-39332862
40-44454389
45-495755113
50-545754112
55-595854113
60-64414082
65-69364178
70-74425194
75-79283867
80-84163047
85 cộng92534
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Berga, Thüringen

Mật độ dân số: 974,0 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Berga, Thüringen12371,27 km²974,0 / km²
Thüringen2,1 triệu16.199,9 km²130,4 / km²
Đức80,7 triệu358.179,8 km²225,2 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Berga, Thüringen

Ước tính dân số cổ đại cho đến 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các vùng lân cận

Phân phối kinh doanh theo khu phố ở Berga
 Schloßberg: 26,3%
 Clodra: 15,8%
 Wolfersdorf: 14,9%
 Markersdorf: 12,3%
 Wernsdorf: 5,3%
 Geißendorf: 5,3%
 Khác: 20,2%

Mã vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Berga
 Mã Vùng 36623: 58%
 Mã Vùng 34651: 33,7%
 Khác: 8,3%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Berga, Thüringen

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Berga, Thüringen11.264 tn9,11 tn8.869 tn/km²
Thüringen19.279.601 tn9,13 tn1.190 tn/km²
Đức755.339.039 tn9,36 tn2.108 tn/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Berga, Thüringen

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)11.264 tn
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 20139,11 tn
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)8.869 tn/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Lũ lụtCao (8)
Động đất(2) thấp
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Sources:
1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
22/05/201812:543,257,9 km10.000 m2km ENE of Luby, Czech Republicusgs.gov
21/05/201814:044,152,6 km13.920 m2km SSE of Erlbach, Germanyusgs.gov
10/10/200804:183,761,5 km9.000 mCzech Republicusgs.gov
18/10/200721:423,622 km10.000 mGermany-Czech Republic border regionusgs.gov
04/06/200123:263,540 km10.000 mGermany-Czech Republic border regionusgs.gov
09/11/200008:303,263,6 km10.000 mCzech Republicusgs.gov
06/11/200014:34463,6 km10.000 mCzech Republicusgs.gov
04/11/200017:053,363,6 km10.000 mCzech Republicusgs.gov
03/09/200017:313,653 km10.000 mCzech Republicusgs.gov
31/05/199722:123,859,4 km5.000 mCzech Republicusgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Berga, Thüringen

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ doanh nghiệp theo Mã Bưu Chính ở Berga
 Mã Bưu Chính 07980: 63,3%
 Mã Bưu Chính 06536: 36,4%
 Khác: 0,3%

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.