- Thế giới
- »
- DE
- »
- Hessen
- »
- Bad Endbach, Hessen
Doanh nghiệp tại Bad Endbach
Các ngành công nghiệp
Phân phối kinh doanh theo ngành Mua sắm: 15,6%
Công nghiệp: 10,5%
Dịch vụ chuyên nghiệp: 9,8%
Các dịch vụ tịa nhà: 9,6%
Y học: 8,6%
Khách sạn & Du lịch: 7,7%
Nhà hàng: 6%
Đồ ăn: 5,6%
Khác: 26,6%
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình | Doanh nghiệp trên 1.000 dân |
|---|---|---|---|
| Sửa chữa xe hơi | 7 | 4.7 | 3,8 |
| Thẩm mỹ viện | 12 | 4.7 | 6,5 |
| Tiệm cắt tóc | 12 | 4.5 | 6,5 |
| Phòng cháy chữa cháy và cứu hộ | 6 | 3,2 | |
| Công Ty Tín Dụng | 7 | 3,8 | |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 10 | 4.2 | 5,4 |
| Hiệu Bánh Mỳ | 7 | 3.9 | 3,8 |
| Hàng thịt | 5 | 5.0 | 2,7 |
| Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước | 7 | 4.8 | 3,8 |
| Lắp đặt điện | 9 | 4.6 | 4,9 |
| Ngành xây dựng khác | 6 | 4.0 | 3,2 |
| Nhà Thầu Chính | 11 | 5.0 | 6,0 |
| Chỗ ở khác | 10 | 4.0 | 5,4 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 6 | 4.1 | 3,2 |
| Ký túc xá | 8 | 4.6 | 4,3 |
| Các tổ chức thành viên khác | 8 | 4.7 | 4,3 |
| Các nha sĩ | 6 | 5.0 | 3,2 |
| Sức khoẻ và y tế | 38 | 3.9 | 20,6 |
| Thuốc Thay Thế | 5 | 5.0 | 2,7 |
| Nhà thờ | 9 | 4.7 | 4,9 |
| Cửa hàng phần cứng | 7 | 4.8 | 3,8 |
| Cửa hàng điện tử | 5 | 5.0 | 2,7 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 5 | 3.9 | 2,7 |
| Khu vực Bad Endbach, Hessen | 1,11 km² |
| Dân số | 1848 |
| Dân số nam | 914 (49,5%) |
| Dân số nữ | 934 (50,5%) |
| Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 | -15,1% |
| Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 | -7,6% |
| Độ tuổi trung bình | 42,5 |
| Độ tuổi trung bình của nam giới | 41,6 |
| Độ tuổi trung bình của nữ giới | 43,3 |
| Mã Vùng | 2776, 6464 |
| Các vùng lân cận | Bottenhorn, Günterod, Hartenrod, Plockenmühle, Wommelshausen |
| Giờ địa phương | Chủ Nhật 08:19 |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 50.75° / 8.5° |
| Mã Bưu Chính | 35080 |
Bad Endbach, Hessen - Bản đồ
Dân số Bad Endbach, Hessen
Năm 1975 đến năm 2015| Dữ liệu | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2177 | 2007 | 1999 | 1848 |
| Mật độ dân số | 1961 / km² | 1808 / km² | 1800 / km² | 1664 / km² |
Thay đổi dân số của Bad Endbach từ năm 2000 đến năm 2015
Giảm 7,6% từ năm 2000 đến năm 2015| Đến từ | Thay đổi từ năm 1975 | Thay đổi từ năm 1990 | Thay đổi từ năm 2000 |
|---|---|---|---|
| Bad Endbach, Hessen | -15,1% | -7,9% | -7,6% |
| Hessen | +9% | +5,7% | +0,4% |
| Đức | +2,6% | +2,2% | -1,5% |
Độ tuổi trung bình ở Bad Endbach, Hessen
Độ tuổi trung bình: 42,5 năm| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Bad Endbach, Hessen | 42,5 năm | 43,3 năm | 41,6 năm |
| Hessen | 44,2 năm | 45,1 năm | 43,3 năm |
| Đức | 44,8 năm | 46 năm | 43,6 năm |
Cây dân số của Bad Endbach, Hessen
Dân số theo độ tuổi và giới tính| Tuổi tác | Nam giới | Nữ giới | Toàn bộ |
|---|---|---|---|
| Dưới 5 | 40 | 36 | 76 |
| 5-9 | 43 | 39 | 82 |
| 10-14 | 49 | 45 | 95 |
| 15-19 | 52 | 50 | 102 |
| 20-24 | 73 | 81 | 154 |
| 25-29 | 67 | 66 | 134 |
| 30-34 | 57 | 54 | 111 |
| 35-39 | 54 | 52 | 107 |
| 40-44 | 70 | 67 | 138 |
| 45-49 | 80 | 75 | 156 |
| 50-54 | 70 | 68 | 139 |
| 55-59 | 59 | 58 | 118 |
| 60-64 | 51 | 51 | 103 |
| 65-69 | 39 | 40 | 79 |
| 70-74 | 48 | 53 | 102 |
| 75-79 | 31 | 38 | 69 |
| 80-84 | 20 | 31 | 52 |
| 85 cộng | 11 | 29 | 41 |
Mật độ dân số của Bad Endbach, Hessen
Mật độ dân số: 1664 / km²| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ dân số |
|---|---|---|---|
| Bad Endbach, Hessen | 1848 | 1,11 km² | 1664 / km² |
| Hessen | 6,0 triệu | 21.118,3 km² | 286,0 / km² |
| Đức | 80,7 triệu | 358.179,8 km² | 225,2 / km² |
Dân số lịch sử và dự kiến của Bad Endbach, Hessen
Ước tính dân số cổ đại cho đến 2100Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các vùng lân cận
Phân phối kinh doanh theo khu phố ở Bad Endbach Hartenrod: 47,6%
Bottenhorn: 18,4%
Wommelshausen: 15,7%
Günterod: 9%
Khác: 9,4%
Mã vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Bad Endbach Mã Vùng 2776: 79,9%
Mã Vùng 6464: 11,5%
Khác: 8,6%
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Lượng khí thải CO2 Bad Endbach, Hessen
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Bad Endbach, Hessen | 18.168 tn | 9,83 tn | 16.367 tn/km² |
| Hessen | 61.074.997 tn | 10,1 tn | 2.892 tn/km² |
| Đức | 755.339.039 tn | 9,36 tn | 2.108 tn/km² |
Lượng khí thải CO2 Bad Endbach, Hessen
| Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 18.168 tn |
| Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 2013 | 9,83 tn |
| Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm) | 16.367 tn/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | (2) thấp |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Sources: 1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên| Ngày | Thời gian | Độ lớn | Khoảng cách | Độ sâu | Đến từ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/2011 | 04:43 | 3,9 | 65,3 km | 12.000 m | Germany | usgs.gov |
| 22/12/2010 | 17:35 | 3,4 | 86,5 km | 9.000 m | Germany | usgs.gov |
| 28/06/2010 | 17:42 | 3,4 | 80,7 km | 10.000 m | Germany | usgs.gov |
| 22/09/2006 | 04:48 | 3,3 | 89,4 km | 10.000 m | Germany | usgs.gov |
| 07/03/2006 | 13:26 | 3,1 | 83,8 km | 5.000 m | Germany | usgs.gov |
| 20/08/2004 | 16:35 | 3,2 | 91,5 km | 7.200 m | Germany | usgs.gov |
| 21/05/2004 | 22:19 | 4,2 | 88,7 km | 10.000 m | Germany | usgs.gov |
| 04/05/2004 | 12:25 | 3,2 | 68,8 km | 10.000 m | Germany | usgs.gov |
| 09/02/2003 | 07:25 | 3,7 | 86,5 km | 10.000 m | Germany | usgs.gov |
| 26/07/2000 | 05:19 | 4 | 70,7 km | 10.000 m | Germany | usgs.gov |
Tìm trận động đất lịch sử gần Bad Endbach, Hessen
Cuộc hẹn sớm nhất Ngày cuối
Độ lớn 3.0 trở lên Độ lớn 4.0 trở lên Độ lớn 5.0 trở lên
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.



