Doanh nghiệp tại Böblingen
Các ngành công nghiệp
Phân phối kinh doanh theo ngành Mua sắm: 17,5%
Dịch vụ chuyên nghiệp: 17,1%
Y học: 10,2%
Nhà hàng: 7,4%
Công nghiệp: 6,8%
Các dịch vụ tịa nhà: 6,1%
Dịch vụ tài chính: 5,2%
Khác: 29,7%
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình | Doanh nghiệp trên 1.000 dân |
|---|---|---|---|
| Sửa chữa xe hơi | 92 | 4.0 | 2,7 |
| Thẩm mỹ viện | 79 | 4.3 | 2,3 |
| Tiệm cắt tóc | 67 | 4.3 | 1,9 |
| Công Ty Tín Dụng | 93 | 3.7 | 2,7 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 44 | 4.1 | 1,3 |
| Bất Động Sản | 105 | 4.1 | 3,0 |
| Lắp đặt điện | 41 | 4.2 | 1,2 |
| Nhà Thầu Chính | 47 | 4.1 | 1,4 |
| Bệnh viện | 39 | 3.5 | 1,1 |
| Các nha sĩ | 39 | 4.2 | 1,1 |
| Sức khoẻ và y tế | 329 | 3.7 | 9,5 |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 48 | 4.3 | 1,4 |
| Kiến trúc sư | 40 | 4.4 | 1,2 |
| Luật sư hợp pháp | 59 | 4.5 | 1,7 |
| Nhân viên kế toán | 38 | 3.7 | 1,1 |
| Quản lí đoàn thể | 86 | 4.4 | 2,5 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 50 | 4.3 | 1,4 |
| Quán cà phê | 39 | 4.1 | 1,1 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 44 | 3.9 | 1,3 |
| Cửa hàng quần áo | 44 | 4.1 | 1,3 |
| Cửa hàng điện tử | 121 | 4.2 | 3,5 |
| Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm | 50 | 4.3 | 1,4 |
| Khu vực Böblingen, Baden-Württemberg | 11 km² |
| Dân số | 34657 |
| Dân số nam | 16776 (48,4%) |
| Dân số nữ | 17881 (51,6%) |
| Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 | +4,3% |
| Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 | -2,1% |
| Độ tuổi trung bình | 43,5 |
| Độ tuổi trung bình của nam giới | 42,5 |
| Độ tuổi trung bình của nữ giới | 44,4 |
| Mã Vùng | 7031 |
| Các vùng lân cận | Dagersheim, Öschelbronn |
| Giờ địa phương | Chủ Nhật 05:24 |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 48.68212° / 9.01171° |
| Mã Bưu Chính | 71032, 71034 |
Böblingen, Baden-Württemberg - Bản đồ
Dân số Böblingen, Baden-Württemberg
Năm 1975 đến năm 2015| Dữ liệu | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 33219 | 33727 | 35385 | 34657 |
| Mật độ dân số | 3013 / km² | 3059 / km² | 3209 / km² | 3143 / km² |
Thay đổi dân số của Böblingen từ năm 2000 đến năm 2015
Giảm 2,1% từ năm 2000 đến năm 2015| Đến từ | Thay đổi từ năm 1975 | Thay đổi từ năm 1990 | Thay đổi từ năm 2000 |
|---|---|---|---|
| Böblingen, Baden-Württemberg | +4,3% | +2,8% | -2,1% |
| Baden-Württemberg | +10,4% | +6,4% | +0,8% |
| Đức | +2,6% | +2,2% | -1,5% |
Độ tuổi trung bình ở Böblingen, Baden-Württemberg
Độ tuổi trung bình: 43,5 năm| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Böblingen, Baden-Württemberg | 43,5 năm | 44,4 năm | 42,5 năm |
| Baden-Württemberg | 43,5 năm | 44,6 năm | 42,4 năm |
| Đức | 44,8 năm | 46 năm | 43,6 năm |
Cây dân số của Böblingen, Baden-Württemberg
Dân số theo độ tuổi và giới tính| Tuổi tác | Nam giới | Nữ giới | Toàn bộ |
|---|---|---|---|
| Dưới 5 | 808 | 797 | 1605 |
| 5-9 | 875 | 820 | 1696 |
| 10-14 | 981 | 944 | 1925 |
| 15-19 | 984 | 966 | 1950 |
| 20-24 | 956 | 946 | 1902 |
| 25-29 | 945 | 1028 | 1973 |
| 30-34 | 1030 | 1074 | 2105 |
| 35-39 | 1089 | 1113 | 2203 |
| 40-44 | 1421 | 1433 | 2854 |
| 45-49 | 1508 | 1515 | 3023 |
| 50-54 | 1304 | 1332 | 2637 |
| 55-59 | 1042 | 1123 | 2166 |
| 60-64 | 904 | 1003 | 1908 |
| 65-69 | 867 | 961 | 1829 |
| 70-74 | 931 | 1070 | 2002 |
| 75-79 | 586 | 720 | 1307 |
| 80-84 | 355 | 543 | 898 |
| 85 cộng | 191 | 493 | 684 |
Mật độ dân số của Böblingen, Baden-Württemberg
Mật độ dân số: 3143 / km²| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ dân số |
|---|---|---|---|
| Böblingen, Baden-Württemberg | 34657 | 11 km² | 3143 / km² |
| Baden-Württemberg | 10,6 triệu | 35.793,9 km² | 296,7 / km² |
| Đức | 80,7 triệu | 358.179,8 km² | 225,2 / km² |
Dân số lịch sử của Böblingen, Baden-Württemberg
Dân số ước tính từ năm 1200 đến năm 2015Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các vùng lân cận
Phân phối kinh doanh theo khu phố ở Böblingen Dagersheim: 62,2%
Öschelbronn: 29,2%
Khác: 8,6%
Phân phối kinh doanh theo giá cho Böblingen, Baden-Württemberg
Không tốn kém: 54,4%
Vừa phải: 29,2%
Rất đắt: 14,4%
Đắt: 2,1%
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Lượng khí thải CO2 Böblingen, Baden-Württemberg
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Böblingen, Baden-Württemberg | 347.803 tn | 10 tn | 31.549 tn/km² |
| Baden-Württemberg | 100.584.924 tn | 9,47 tn | 2.810 tn/km² |
| Đức | 755.339.039 tn | 9,36 tn | 2.108 tn/km² |
Lượng khí thải CO2 Böblingen, Baden-Württemberg
| Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 347.803 tn |
| Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 2013 | 10 tn |
| Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm) | 31.549 tn/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Sources: 1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên| Ngày | Thời gian | Độ lớn | Khoảng cách | Độ sâu | Đến từ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/12/2008 | 11:21 | 3,1 | 78,8 km | 10.000 m | Germany | usgs.gov |
| 16/08/2007 | 02:36 | 3,4 | 54 km | 6.000 m | Germany | usgs.gov |
| 13/09/2005 | 11:54 | 3,1 | 34,9 km | 9.000 m | Germany | usgs.gov |
| 23/11/2004 | 09:41 | 3,7 | 81,2 km | 10.000 m | Germany | usgs.gov |
| 21/06/2004 | 18:49 | 3,2 | 5,4 km | 8.500 m | Germany | usgs.gov |
| 07/04/2004 | 20:09 | 3,2 | 37 km | 8.000 m | Germany | usgs.gov |
| 11/04/2003 | 09:04 | 3,4 | 51,4 km | 7.000 m | Germany | usgs.gov |
| 22/03/2003 | 05:36 | 4,7 | 52,5 km | 6.000 m | Germany | usgs.gov |
| 26/01/2002 | 18:24 | 3,9 | 82,4 km | 17.000 m | Germany | usgs.gov |
| 12/09/1999 | 03:50 | 3,1 | 58,7 km | 2.000 m | Germany | usgs.gov |
Tìm trận động đất lịch sử gần Böblingen, Baden-Württemberg
Cuộc hẹn sớm nhất Ngày cuối
Độ lớn 3.0 trở lên Độ lớn 4.0 trở lên Độ lớn 5.0 trở lên
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ doanh nghiệp theo Mã Bưu Chính ở Böblingen Mã Bưu Chính 71034: 50,2%
Mã Bưu Chính 71032: 46,9%
Khác: 2,9%
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.



