Doanh nghiệp tại Ahlerstedt
Các ngành công nghiệp
Phân phối kinh doanh theo ngành Công nghiệp: 20,8%
Các dịch vụ tịa nhà: 15,7%
Mua sắm: 14,1%
Dịch vụ chuyên nghiệp: 9,9%
Đồ ăn: 5,9%
Khác: 33,7%
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình | Doanh nghiệp trên 1.000 dân |
|---|---|---|---|
| Sửa chữa xe hơi | 9 | 4.5 | 9,6 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 24 | 3.8 | 25,6 |
| Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước | 7 | 4.5 | 7,5 |
| Lắp đặt điện | 5 | 4.4 | 5,3 |
| Ngành xây dựng khác | 15 | 3.8 | 16,0 |
| Nhà Thầu Chính | 14 | 3.5 | 14,9 |
| Nhà thầu lợp mái | 6 | 2.6 | 6,4 |
| Tủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu Sửa | 14 | 4.3 | 14,9 |
| Chỗ ở khác | 5 | 4.2 | 5,3 |
| Các tổ chức thành viên khác | 5 | 4.7 | 5,3 |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 24 | 4.5 | 25,6 |
| Xây dựng | 7 | 4.0 | 7,5 |
| Khu vực Ahlerstedt, Niedersachsen | 1,04 km² |
| Dân số | 937 |
| Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 | +18% |
| Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 | -3,9% |
| Mã Vùng | 4166 |
| Các vùng lân cận | Ahrensmoor, Ahrenswohlde, Bokel, Hohenhausen, Kakerbeck, Klein Wangersen, Oersdorf, Ottendorf, Wangersen |
| Giờ địa phương | Thứ Sáu 04:18 |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 53.4° / 9.45° |
| Mã Bưu Chính | 21702 |
Ahlerstedt, Niedersachsen - Bản đồ
Dân số Ahlerstedt, Niedersachsen
Năm 1975 đến năm 2015| Dữ liệu | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 794 | 897 | 975 | 937 |
| Mật độ dân số | 763,5 / km² | 862,5 / km² | 937,5 / km² | 901,0 / km² |
Thay đổi dân số của Ahlerstedt từ năm 2000 đến năm 2015
Giảm 3,9% từ năm 2000 đến năm 2015| Đến từ | Thay đổi từ năm 1975 | Thay đổi từ năm 1990 | Thay đổi từ năm 2000 |
|---|---|---|---|
| Ahlerstedt, Niedersachsen | +18% | +4,5% | -3,9% |
| Niedersachsen | +4,3% | +2,8% | -1,3% |
| Đức | +2,6% | +2,2% | -1,5% |
Mật độ dân số của Ahlerstedt, Niedersachsen
Mật độ dân số: 901,0 / km²| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ dân số |
|---|---|---|---|
| Ahlerstedt, Niedersachsen | 937 | 1,04 km² | 901,0 / km² |
| Niedersachsen | 7,8 triệu | 47.789,6 km² | 163,7 / km² |
| Đức | 80,7 triệu | 358.179,8 km² | 225,2 / km² |
Dân số dự kiến của Ahlerstedt, Niedersachsen
Dân số ước tính từ năm 1975 đến năm 2100Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các vùng lân cận
Phân phối kinh doanh theo khu phố ở Ahlerstedt Wangersen: 20,4%
Ahrenswohlde: 14,5%
Kakerbeck: 13,2%
Ahrensmoor: 11,8%
Oersdorf: 9,9%
Ottendorf: 7,9%
Bokel: 7,2%
Klein Wangersen: 5,9%
Hohenhausen: 4,6%
Khác: 4,6%
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Lượng khí thải CO2 Ahlerstedt, Niedersachsen
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Ahlerstedt, Niedersachsen | 9.872 tn | 10,5 tn | 9.492 tn/km² |
| Niedersachsen | 78.468.652 tn | 10 tn | 1.641 tn/km² |
| Đức | 755.339.039 tn | 9,36 tn | 2.108 tn/km² |
Lượng khí thải CO2 Ahlerstedt, Niedersachsen
| Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 9.872 tn |
| Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 2013 | 10,5 tn |
| Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm) | 9.492 tn/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lênVề dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.



