Thông tin về Chbany
| Khu vực | 36.4 km² |
| Dân số | 536 |
| Dân số nam | 270 (50.3%) |
| Dân số nữ | 266 (49.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -15.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -7.1% |
| Độ tuổi trung bình | 40.4 tuổi (Nam: 40.6, Nữ: 40.3) |
| Các vùng lân cận | Chbany, Vikletice, Nechranice |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 50.33277, 13.43037 |
| Mã Bưu Chính | 431 57 |
Bản đồ Chbany
Bản đồ tương tác
Dân số Chbany
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 634 | 611 | 577 | 534 | 536 |
| Mật độ dân số | 17,4 / km² | 16,8 / km² | 15,8 / km² | 14,7 / km² | 14,7 / km² |
Thay đổi dân số Chbany từ 2000 đến 2015
Giảm 7.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Chbany | -15.8% | -12.6% | -7.5% |
| Ústí nad Labem (vùng) | -6.4% | -5.7% | -2.5% |
| Cộng hòa Séc | +4.8% | +2.1% | +2.7% |
Tuổi trung vị của Chbany
Tuổi trung vị: 40.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Chbany | 40.4 yrs | 40.3 yrs | 40.6 yrs |
| Ústí nad Labem (vùng) | 39.9 yrs | 41.6 yrs | 38.7 yrs |
| Cộng hòa Séc | 40 yrs | 41.7 yrs | 38.7 yrs |
Mật độ dân số của Chbany
Mật độ dân số: 14,7 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Chbany | 536 | 36,4 km² | 14,7 / km² |
| Ústí nad Labem (vùng) | 805.226 | 5.333,1 km² | 151 / km² |
| Cộng hòa Séc | 10,5 million | 78.907,6 km² | 134 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Chbany
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Chbany
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Chbany
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Chbany
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Chbany
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Chbany | 5,013 tn | 9.35 tn | 137.6 tons/km² |
| Ústí nad Labem (vùng) | 7,544,516 tn | 9.37 tn | 1,414.7 tons/km² |
| Cộng hòa Séc | 95,143,045 tn | 9.02 tn | 1,205.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 5,013 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.35 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 137.6 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/22/18 | 7:54 PM | 3.2 | 71 km | 10,000 m | 2km ENE of Luby, Czech Republic | usgs.gov |
| 9/4/11 | 3:52 AM | 4 | 70.3 km | 2,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/28/08 | 2:51 PM | 3.3 | 69.9 km | 9,400 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/28/08 | 8:30 AM | 4.2 | 70.8 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/28/08 | 8:27 AM | 3.3 | 70.2 km | 8,400 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/21/08 | 2:14 AM | 3.5 | 70.9 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/21/08 | 1:10 AM | 3 | 71.5 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/16/08 | 10:48 AM | 3.2 | 68.7 km | 0 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/14/08 | 5:49 AM | 3.1 | 69.8 km | 11,100 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/14/08 | 4:01 AM | 3.4 | 71.2 km | 10,300 m | Czech Republic | usgs.gov |

Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

