Danh mục tại Benecko
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Benecko
Thông tin về Benecko
| Khu vực | 21.1 km² |
| Dân số | 980 |
| Dân số nam | 498 (50.8%) |
| Dân số nữ | 482 (49.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -21.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -14.6% |
| Độ tuổi trung bình | 41 tuổi (Nam: 40.4, Nữ: 41.6) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $38.665 (2022) |
| Các vùng lân cận | Benecko, Štěpanická Lhota, Žalý, Rychlov, Dolní Štěpanice |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 50.66633, 15.54816 |
| Mã Bưu Chính | 512 37 |
Bản đồ Benecko
Bản đồ tương tác
Dân số Benecko
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.249 | 1.220 | 1.147 | 1.067 | 980 | 947 | 913 |
| Mật độ dân số | 59,3 / km² | 57,9 / km² | 54,5 / km² | 50,7 / km² | 46,5 / km² | 45 / km² | 43,3 / km² |
Thay đổi dân số Benecko từ 2000 đến 2020
Giảm 14.6% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Benecko | -21.5% | -19.7% | -14.6% |
| Cộng hòa Séc | — | — | — |
Tuổi trung vị của Benecko
Tuổi trung vị: 41 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Benecko | 41 yrs | 41.6 yrs | 40.4 yrs |
| Cộng hòa Séc | 40 yrs | 41.7 yrs | 38.7 yrs |
Mật độ dân số của Benecko
Mật độ dân số: 46,5 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Benecko | 980 | 21,1 km² | 46,5 / km² |
| Cộng hòa Séc | 10,5 million | 78.907,6 km² | 134 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Benecko
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Benecko
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Benecko
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Benecko
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Benecko
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Benecko
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $20.078 | $19.434 | $20.574 | $22.251 | $26.783 | $32.353 | $35.993 | $38.665 |
| Tổng GDP | $10,8 Tr | $10,3 Tr | $10,8 Tr | $12,2 Tr | $15,8 Tr | $19,6 Tr | $21,6 Tr | $22,9 Tr |
Phát thải CO2 của Benecko
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Benecko | 8,804 tn | 8.98 tn | 418 tons/km² |
| Cộng hòa Séc | 95,143,045 tn | 9.02 tn | 1,205.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 8,804 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 8.98 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 418 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/2/03 | 2:20 PM | 3 | 50 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 9/28/02 | 9:28 AM | 3.1 | 53.5 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 5/28/02 | 3:17 PM | 3.1 | 48.1 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 4/2/02 | 4:24 AM | 3 | 52.4 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 3/25/02 | 4:04 AM | 3 | 49.3 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 2/16/02 | 3:33 PM | 3.3 | 34.5 km | 5,000 m | Czech Republic region | usgs.gov |
| 12/20/01 | 8:07 PM | 3.1 | 48.6 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 11/27/01 | 11:54 PM | 3 | 52.3 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 9/29/01 | 12:52 AM | 3 | 51.1 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 9/19/01 | 8:43 AM | 3 | 35.9 km | 5,000 m | Czech Republic region | usgs.gov |
Benecko
Benecko là một làng thuộc huyện Semily, vùng Liberecký, Cộng hòa Séc.
Trang Wikipedia về Benecko
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


