Danh mục tại Trail

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoCông ty xuất nhập khẩuGia công kim loạiMáy in công nghiệpNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà sản xuất đồ uống không cồnSản xuất công nghiệp & Xây dựngCửa hàng quần áoGiặt ủiHiệu GiàyQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức thanh niênTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm cộng đồngTrung tâm tái chếTrung tâm thanh thiếu niênVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng trò chơi videoDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmCửa hàng đồ dùng gia đìnhCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDịch vụ soạn thảo bản vẽLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái Nhà
Hiển thị 1-50 của 142

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Trail

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Nhà hàng12725 years
Mua sắm9226 years
Sức khoẻ và y tế9024 years
Sửa chữa xe hơi6627 years
Quản lí đoàn thể6623 years
Luật sư hợp pháp6427 years
Quản lí công chúng5930 years
Bất Động Sản5525 years
Nhân viên kế toán5223 years
Cửa hàng điện tử5120 years
Bán sỉ máy móc4749 years
Không tiếp cận được4346 years
Thẩm mỹ viện4220 years
Mua Sắm Khác4130 years
Ngành xây dựng khác41
Các nha sĩ3927 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật3722 years
Tôn giáo3635 years

Thông tin về Trail

Khu vực36.6 km²
Dân số8.463
Dân số nam3.987 (47.1%)
Dân số nữ4.476 (52.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+19.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+7.8%
Độ tuổi trung bình49.6 tuổi (Nam: 48, Nữ: 50.9)
Mã Vùng250
Các vùng lân cậnBeasley, Townsite, Lower Sahali
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ49.09983, -117.70223
Mã Bưu ChínhV1R

Bản đồ Trail

Bản đồ tương tác

Dân số Trail

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số7.0597.6447.8518.0558.463
Mật độ dân số192,7 / km²208,7 / km²214,4 / km²219,9 / km²231,1 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Trail từ 2000 đến 2015

Tăng 2.6% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Trail+14.1%+5.4%+2.6%
British Columbia+72.3%+37.5%+20.7%
Canada+55.8%+30.2%+17.2%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Trail

Tuổi trung vị: 49.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Trail49.6 yrs50.9 yrs48 yrs
British Columbia42.3 yrs43.1 yrs41.4 yrs
Canada40.6 yrs41.5 yrs39.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Trail

Mật độ dân số: 231 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Trail8.46336,6 km²231 / km²
British Columbia4,8 million978.582 km²4,9 / km²
Canada35,5 million9.875.295,4 km²3,6 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Trail

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Trail

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Trail

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Trail123,565 tn14.6 tn3,373.8 tons/km²
British Columbia68,179,723 tn14.33 tn69.7 tons/km²
Canada521,999,336 tn14.7 tn52.9 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Trail
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)123,565 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người14.6 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)3,373.8 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/22/176:34 AM3.166.1 km5,000 m26km ESE of Nelson, Canadausgs.gov
12/26/014:21 PM3.472.8 km1,000 mBritish Columbia, Canadausgs.gov
3/19/988:46 PM397.9 km0 mBritish Columbia, Canadausgs.gov
3/3/9811:06 PM3.245.8 km5,000 mBritish Columbia, Canadausgs.gov
3/3/984:19 AM3.847.9 km5,000 mBritish Columbia, Canadausgs.gov
10/27/913:21 AM3.346.1 km7,000 mBritish Columbia, Canadausgs.gov
10/23/919:00 AM346.1 km7,000 mBritish Columbia, Canadausgs.gov
8/20/907:09 AM3.359.9 km-862 mBritish Columbia, Canadausgs.gov
8/6/851:53 PM478.2 km5,000 mBritish Columbia, Canadausgs.gov
11/27/8412:07 PM3.2100 km5,000 mnorthern Idahousgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.