Danh mục tại Castlegar

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngGia công kim loạiMáy in công nghiệpNhà cung cấp thiết bị xây dựngNhà sản xuất thépNuôi trồngXưởng cưaCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngChính quyền bang / vùng / tỉnhNhà thờNhà thờ Thiên Chúa giáoNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ máng xốiDự án nhàLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu xây dựng tòa nhàThợ điệnThợ lắp đặt đường ống gasTư vấn viên kỹ thuậtXây dựng các tòa nhà
Hiển thị 1-50 của 150

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Castlegar

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm6523 years
Nhà hàng5422 years
Quản lí công chúng5025 years
Sức khoẻ và y tế4226 years
Tiệm cắt tóc4022 years
Nhà Thầu Chính3922 years
Xây dựng các tòa nhà3924 years
Sửa chữa xe hơi3725 years
Mua Sắm Khác3621 years
Bất Động Sản3323 years
Công viên công cộng33
Công việc xã hội2725 years
Tôn giáo2527 years
Nhân viên kế toán2419 years
Bán sỉ máy móc2320 years
Chỗ ở khác2331 years

Thông tin về Castlegar

Khu vực22.3 km²
Dân số8.788
Dân số nam4.264 (48.5%)
Dân số nữ4.524 (51.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+57.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+20.3%
Độ tuổi trung bình45.9 tuổi (Nam: 44.7, Nữ: 46.9)
GDP bình quân đầu người (PPP)$36.544 (2022)
Mã Vùng250
Các vùng lân cậnCorktown, Montrose
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ49.29984, -117.66894
Mã Bưu ChínhV1N

Bản đồ Castlegar

Bản đồ tương tác

Dân số Castlegar

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số5.5756.6567.3068.2518.7889.1999.571
Mật độ dân số249,9 / km²298,3 / km²327,4 / km²369,8 / km²393,9 / km²412,3 / km²429 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Castlegar từ 2000 đến 2020

Tăng 20.3% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Castlegar+57.6%+32%+20.3%
British Columbia
Canada
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Castlegar

Tuổi trung vị: 45.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Castlegar45.9 yrs46.9 yrs44.7 yrs
British Columbia42.3 yrs43.1 yrs41.4 yrs
Canada40.6 yrs41.5 yrs39.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Castlegar

Mật độ dân số: 394 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Castlegar8.78822,3 km²394 / km²
British Columbia4,8 million978.582 km²4,9 / km²
Canada35,5 million9.875.295,4 km²3,6 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Castlegar

Dân số ước tính từ 1850 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Castlegar

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Castlegar

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$22.394$24.721$23.390$22.860$27.117$28.621$30.860$36.544
Tổng GDP$37,8 Tr$44,1 Tr$43,5 Tr$44 Tr$54,2 Tr$60,1 Tr$69,6 Tr$84 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Castlegar

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Castlegar126,631 tn14.41 tn5,675.3 tons/km²
British Columbia68,179,723 tn14.33 tn69.7 tons/km²
Canada521,999,336 tn14.7 tn52.9 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Castlegar
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)126,631 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người14.41 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)5,675.3 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/22/176:34 AM3.154.8 km5,000 m26km ESE of Nelson, Canadausgs.gov
12/26/014:21 PM3.451.2 km1,000 mBritish Columbia, Canadausgs.gov
3/19/988:46 PM376.4 km0 mBritish Columbia, Canadausgs.gov
3/3/9811:06 PM3.250.7 km5,000 mBritish Columbia, Canadausgs.gov
3/3/984:19 AM3.851.8 km5,000 mBritish Columbia, Canadausgs.gov
10/27/913:21 AM3.323.8 km7,000 mBritish Columbia, Canadausgs.gov
10/23/919:00 AM323.8 km7,000 mBritish Columbia, Canadausgs.gov
8/20/907:09 AM3.337.6 km-862 mBritish Columbia, Canadausgs.gov
8/6/851:53 PM470.3 km5,000 mBritish Columbia, Canadausgs.gov
7/8/838:12 AM3.752.8 km18,000 mBritish Columbia, Canadausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.