Danh mục tại Cambridge

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán mô tô điệnCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng xe máyĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe mô tôĐại lý xe rơ-moócĐại lý xe tải cũĐăng kiểm xeDịch vụ cân bánhDịch vụ dán decal xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ dán phim cách nhiệt ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ lốp xeDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa bộ tản nhiệt ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ sửa chữa kính ô tôDịch vụ thay dầuGa-ra ô tôHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà bán sỉ phụ kiện ô tôNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tảiNhà môi giới ô tôSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTiệm sửa vỏ xeTrạm xăngTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa Moóc
Hiển thị 1-50 của 1004

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cambridge

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm66622 years
Nhà hàng56720 years
Bất Động Sản47022 years
Quản lí đoàn thể44622 years
Sức khoẻ và y tế43022 years
Bán sỉ máy móc36825 years
Sửa chữa xe hơi36622 years
Xây dựng các tòa nhà35723 years
Cửa hàng điện tử32822 years
Mua Sắm Khác30723 years
Tiệm cắt tóc23321 years
Nhà Thầu Chính22123 years
Bán sỉ vật liệu xây dựng21124 years
Cửa hàng quần áo21023 years
Ngành xây dựng khác20423 years

Thông tin về Cambridge

Khu vực115.9 km²
Dân số148.853
Dân số nam73.105 (49.1%)
Dân số nữ75.748 (50.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+80.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+29.0%
Độ tuổi trung bình38 tuổi (Nam: 37.3, Nữ: 38.7)
GDP bình quân đầu người (PPP)$48.923 (2022)
Mã Vùng519, 780, 905
Các vùng lân cậnFiddlesticks, Greenway-Chaplin, Preston Centre, Hespeler, Downtown Cambridge
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ43.36010, -80.31269
Mã Bưu ChínhN1PN1RN1SN1TN3CMore

Bản đồ Cambridge

Bản đồ tương tác

Dân số Cambridge

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số82.359102.208115.361135.756148.853158.706167.403
Mật độ dân số710,4 / km²881,6 / km²995 / km²1.170,9 / km²1.283,9 / km²1.368,9 / km²1.443,9 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Cambridge từ 2000 đến 2020

Tăng 29% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Cambridge+80.7%+45.6%+29%
Ontario
Canada
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Cambridge

Tuổi trung vị: 38 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Cambridge38 yrs38.7 yrs37.3 yrs
Ontario40.6 yrs41.4 yrs39.6 yrs
Canada40.6 yrs41.5 yrs39.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Cambridge

Mật độ dân số: 1.284 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Cambridge148.853115,9 km²1.284 / km²
Ontario13,8 million1.078.182,8 km²12,8 / km²
Canada35,5 million9.875.295,4 km²3,6 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Cambridge

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Cambridge

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Cambridge

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Cambridge

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Cambridge

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Cambridge

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$39.595$43.980$46.987$48.025$43.476$44.217$43.939$48.923
Tổng GDP$2,1 T$2,5 T$2,8 T$3,1 T$3 T$3,3 T$3,6 T$4,2 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Cambridge

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Cambridge2,340,342 tn15.72 tn20,186.2 tons/km²
Ontario197,940,137 tn14.38 tn183.6 tons/km²
Canada521,999,336 tn14.7 tn52.9 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Cambridge
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)2,340,342 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người15.72 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)20,186.2 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/5/899:07 PM3.365.7 km18,000 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
7/23/879:32 AM3.469.6 km6,800 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
10/4/835:18 PM3.143.3 km2,000 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
8/28/8110:51 AM3.326.7 km18,000 msouthern Ontario, Canadausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.