Danh mục tại Guelph

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng ô tô cũCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe rơ-moócĐại lý xe tải cũĐăng kiểm xeDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ nhỏDịch vụ thay dầuGa-ra ô tôHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tảiNhà môi giới ô tôSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa vỏ xeTrạm xăngTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng máy ô tôXưởng sửa chữa xe moócBán buôn nông nghiệpBảo trì máy mócCông ty dược phẩmCông ty sản xuất đồ nhựaCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng bánh cupcakeCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmCửa hàng vật tư chế biến gỗ
Hiển thị 1-50 của 984

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Guelph

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm72325 years
Nhà hàng60719 years
Bất Động Sản59223 years
Sức khoẻ và y tế57823 years
Quản lí đoàn thể52923 years
Xây dựng các tòa nhà34224 years
Luật sư hợp pháp30822 years
Mua Sắm Khác30523 years
Sửa chữa xe hơi27124 years
Cửa hàng điện tử26323 years
Bán sỉ máy móc24626 years
Giáo dục23225 years
Nhà Thầu Chính23223 years
Quản lí công chúng22928 years
Dịch vụ tài chính22424 years

Thông tin về Guelph

Khu vực87.6 km²
Dân số132.220
Dân số nam64.109 (48.5%)
Dân số nữ68.111 (51.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+46.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+15.1%
Độ tuổi trung bình37.7 tuổi (Nam: 36.6, Nữ: 38.7)
GDP bình quân đầu người (PPP)$34.018 (2022)
Mã Vùng519
Các vùng lân cậnHanlon Creek, Exhibition Park, Onward Willow, Waverley, Two Rivers
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ43.54594, -80.25599
Mã Bưu ChínhN1CN1EN1GN1HN1KMore

Bản đồ Guelph

Bản đồ tương tác

Dân số Guelph

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số90.591106.175114.904127.361132.220137.076141.491
Mật độ dân số1.033,8 / km²1.211,7 / km²1.311,3 / km²1.453,5 / km²1.508,9 / km²1.564,3 / km²1.614,7 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Guelph từ 2000 đến 2020

Tăng 15.1% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Guelph+46%+24.5%+15.1%
Ontario
Canada
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Guelph

Tuổi trung vị: 37.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Guelph37.7 yrs38.7 yrs36.6 yrs
Ontario40.6 yrs41.4 yrs39.6 yrs
Canada40.6 yrs41.5 yrs39.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Guelph

Mật độ dân số: 1.509 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Guelph132.22087,6 km²1.509 / km²
Ontario13,8 million1.078.182,8 km²12,8 / km²
Canada35,5 million9.875.295,4 km²3,6 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Guelph

Dân số ước tính từ 1830 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Guelph

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Guelph

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Guelph

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Guelph

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Guelph

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$24.665$28.055$34.013$33.789$29.755$33.241$30.503$34.018
Tổng GDP$39 Tr$47,8 Tr$62,9 Tr$69 Tr$63,6 Tr$74,4 Tr$71,9 Tr$81,2 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Guelph

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Guelph2,082,929 tn15.75 tn23,770.9 tons/km²
Ontario197,940,137 tn14.38 tn183.6 tons/km²
Canada521,999,336 tn14.7 tn52.9 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Guelph
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)2,082,929 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người15.75 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)23,770.9 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/24/0010:22 AM3.197.7 km18,000 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
8/5/899:07 PM3.369.7 km18,000 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
7/23/879:32 AM3.463.7 km6,800 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
10/4/835:18 PM3.139.5 km2,000 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
8/28/8110:51 AM3.345.2 km18,000 msouthern Ontario, Canadausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.