Danh mục tại Burlington
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Burlington
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Bất Động Sản | 990 | 22 years |
| Mua sắm | 981 | 25 years |
| Quản lí đoàn thể | 925 | 23 years |
| Nhà hàng | 896 | 22 years |
| Sức khoẻ và y tế | 848 | 23 years |
| Cửa hàng điện tử | 546 | 23 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 472 | 24 years |
| Bán sỉ máy móc | 426 | 27 years |
| Dịch vụ tài chính | 425 | 22 years |
| Mua Sắm Khác | 413 | 24 years |
| Sửa chữa xe hơi | 358 | 25 years |
| Nhà Thầu Chính | 346 | 23 years |
| Luật sư hợp pháp | 345 | 24 years |
| Tiệm cắt tóc | 337 | 22 years |
Thông tin về Burlington
| Khu vực | 269.9 km² |
| Dân số | 200.157 |
| Dân số nam | 96.248 (48.1%) |
| Dân số nữ | 103.909 (51.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +199.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +47.5% |
| Độ tuổi trung bình | 41.8 tuổi (Nam: 40.5, Nữ: 43) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $52.299 (2022) |
| Mã Vùng | 780, 905 |
| Các vùng lân cận | Aldershot, Appleby, Heart Lake, Ancaster, Beasley |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 43.38621, -79.83713 |
| Mã Bưu Chính | L7L, L7M, L7N, L7P, L7R, More |
Bản đồ Burlington
Bản đồ tương tác
Dân số Burlington
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 66.943 | 103.868 | 135.722 | 199.525 | 200.157 | 207.708 | 218.193 |
| Mật độ dân số | 248 / km² | 384,8 / km² | 502,8 / km² | 739,2 / km² | 741,5 / km² | 769,5 / km² | 808,3 / km² |
Thay đổi dân số Burlington từ 2000 đến 2020
Tăng 47.5% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Burlington | +199% | +92.7% | +47.5% |
| Ontario | — | — | — |
| Canada | — | — | — |
Tuổi trung vị của Burlington
Tuổi trung vị: 41.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Burlington | 41.8 yrs | 43 yrs | 40.5 yrs |
| Ontario | 40.6 yrs | 41.4 yrs | 39.6 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Mật độ dân số của Burlington
Mật độ dân số: 742 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Burlington | 200.157 | 269,9 km² | 742 / km² |
| Ontario | 13,8 million | 1.078.182,8 km² | 12,8 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Burlington
Dân số ước tính từ 1860 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Burlington
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Burlington
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Burlington
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Burlington
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $39.739 | $42.444 | $46.665 | $43.771 | $46.119 | $50.661 | $48.500 | $52.299 |
| Tổng GDP | $5,7 T | $6,6 T | $7,7 T | $7,7 T | $9 T | $10,5 T | $10,8 T | $11,8 T |
Phát thải CO2 của Burlington
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Burlington | 3,129,391 tn | 15.63 tn | 11,593 tons/km² |
| Ontario | 197,940,137 tn | 14.38 tn | 183.6 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 3,129,391 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.63 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 11,593 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (3.8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/8/18 | 9:27 PM | 3 | 81.5 km | 5,050 m | 14km SSE of Ajax, Canada | usgs.gov |
| 5/24/00 | 10:22 AM | 3.1 | 75.7 km | 18,000 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
| 11/26/99 | 10:33 PM | 3.8 | 76.8 km | 12,800 m | New York | usgs.gov |
| 5/25/95 | 2:22 PM | 3 | 92.6 km | 5,000 m | New York | usgs.gov |
| 8/5/89 | 9:07 PM | 3.3 | 31.7 km | 18,000 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
| 7/23/87 | 9:32 AM | 3.4 | 31.8 km | 6,800 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
| 10/4/83 | 5:18 PM | 3.1 | 7.1 km | 2,000 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
| 8/28/81 | 10:51 AM | 3.3 | 62.6 km | 18,000 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


