Doanh nghiệp tại Côte-Saint-Luc
Các ngành công nghiệp
Phân phối kinh doanh theo ngành Mua sắm: 21%
Các dịch vụ tịa nhà: 10,5%
Công nghiệp: 9,9%
Dịch vụ chuyên nghiệp: 9,5%
Y học: 7,4%
Làm đẹp & Spa: 5,3%
Khác: 36,4%
| Khu vực Côte-Saint-Luc, Québec | 7 km² |
| Dân số | 30715 |
| Dân số nam | 14062 (45,8%) |
| Dân số nữ | 16653 (54,2%) |
| Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 | +18% |
| Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 | +3,9% |
| Độ tuổi trung bình | 46 |
| Độ tuổi trung bình của nam giới | 42,5 |
| Độ tuổi trung bình của nữ giới | 48,9 |
| Mã Vùng | 514 |
| Các vùng lân cận | Cote-des-Neiges-Notre-Dame-de-Grace, Côte Saint-Luc, Côte-Des-Neiges—Notre-Dame-De-Grâce, Côte-des-Neiges, Saint-Laurent |
| Giờ địa phương | Thứ Bảy 08:28 |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 45.46536° / -73.66585° |
| Mã Bưu Chính | H3S, H3X, H4E, H4V, H4W, Nhiều hơn |
Côte-Saint-Luc, Québec - Bản đồ
Dân số Côte-Saint-Luc, Québec
Năm 1975 đến năm 2015| Dữ liệu | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 26025 | 28527 | 29565 | 30715 |
| Mật độ dân số | 3744 / km² | 4104 / km² | 4253 / km² | 4419 / km² |
Thay đổi dân số của Côte-Saint-Luc từ năm 2000 đến năm 2015
Tăng 3,9% từ năm 2000 đến năm 2015| Đến từ | Thay đổi từ năm 1975 | Thay đổi từ năm 1990 | Thay đổi từ năm 2000 |
|---|---|---|---|
| Côte-Saint-Luc, Québec | +18% | +7,7% | +3,9% |
| Québec | +42,5% | +22,6% | +12,9% |
| Canada | +55,8% | +30,2% | +17,2% |
Độ tuổi trung bình ở Côte-Saint-Luc, Québec
Độ tuổi trung bình: 46 năm| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Côte-Saint-Luc, Québec | 46 năm | 48,9 năm | 42,5 năm |
| Québec | 42,2 năm | 43,2 năm | 41,1 năm |
| Canada | 40,6 năm | 41,5 năm | 39,6 năm |
Cây dân số của Côte-Saint-Luc, Québec
Dân số theo độ tuổi và giới tính| Tuổi tác | Nam giới | Nữ giới | Toàn bộ |
|---|---|---|---|
| Dưới 5 | 900 | 821 | 1721 |
| 5-9 | 854 | 839 | 1694 |
| 10-14 | 841 | 768 | 1609 |
| 15-19 | 847 | 784 | 1632 |
| 20-24 | 844 | 812 | 1657 |
| 25-29 | 692 | 767 | 1460 |
| 30-34 | 800 | 982 | 1782 |
| 35-39 | 841 | 966 | 1808 |
| 40-44 | 836 | 892 | 1729 |
| 45-49 | 798 | 886 | 1684 |
| 50-54 | 784 | 851 | 1635 |
| 55-59 | 767 | 959 | 1726 |
| 60-64 | 927 | 1138 | 2066 |
| 65-69 | 728 | 1001 | 1729 |
| 70-74 | 669 | 910 | 1579 |
| 75-79 | 589 | 909 | 1498 |
| 80-84 | 563 | 911 | 1475 |
| 85 cộng | 782 | 1456 | 2239 |
Mật độ dân số của Côte-Saint-Luc, Québec
Mật độ dân số: 4419 / km²| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ dân số |
|---|---|---|---|
| Côte-Saint-Luc, Québec | 30715 | 7 km² | 4419 / km² |
| Québec | 7,0 triệu | 1.519.626,9 km² | 4,6 / km² |
| Canada | 35,5 triệu | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Dân số lịch sử và dự kiến của Côte-Saint-Luc, Québec
Dân số ước tính từ năm 1830 đến năm 2100Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các vùng lân cận
Phân phối kinh doanh theo khu phố ở Côte-Saint-Luc Côte Saint-Luc: 51,2%
Côte-des-Neiges: 19,8%
Côte-Des-Neiges—Notre-Dame-De-Grâce: 5,8%
Saint-Laurent: 4,7%
Khác: 18,6%
Phân phối kinh doanh theo giá cho Côte-Saint-Luc, Québec
Vừa phải: 50%
Không tốn kém: 35,7%
Đắt: 7,1%
Rất đắt: 7,1%
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Lượng khí thải CO2 Côte-Saint-Luc, Québec
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Côte-Saint-Luc, Québec | 452.907 tn | 14,7 tn | 65.166 tn/km² |
| Québec | 96.902.370 tn | 13,9 tn | 63,8 tn/km² |
| Canada | 521.999.336 tn | 14,7 tn | 52,9 tn/km² |
Lượng khí thải CO2 Côte-Saint-Luc, Québec
| Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 452.907 tn |
| Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 2013 | 14,7 tn |
| Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm) | 65.166 tn/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10| Lốc xoáy | Trung bình (5) |
| Động đất | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Sources: 1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên| Ngày | Thời gian | Độ lớn | Khoảng cách | Độ sâu | Đến từ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/11/2015 | 21:16 | 3,23 | 99,6 km | 5.000 m | 4km S of Cornwall, Canada | usgs.gov |
| 15/07/2015 | 15:00 | 3,27 | 68,6 km | 10.230 m | 13km SSE of Hawkesbury, Canada | usgs.gov |
| 06/11/2012 | 01:05 | 3,74 | 75 km | 11.070 m | Ontario-Quebec border region, Canada | usgs.gov |
| 09/10/2012 | 21:19 | 3,93 | 44,7 km | 8.550 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 16/03/2011 | 10:36 | 3,87 | 70,1 km | 10.000 m | Ontario-Quebec border region, Canada | usgs.gov |
| 27/02/2010 | 19:51 | 3,41 | 68,1 km | 7.370 m | Ontario-Quebec border region, Canada | usgs.gov |
| 25/02/2006 | 20:09 | 3,19 | 82,4 km | 13.540 m | Ontario-Quebec border region, Canada | usgs.gov |
| 09/01/2006 | 07:35 | 3,72 | 51,7 km | 12.690 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 07/04/2005 | 21:32 | 3,4 | 89,9 km | 18.000 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 01/06/2002 | 04:35 | 3,2 | 20,5 km | 18.000 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
Tìm trận động đất lịch sử gần Côte-Saint-Luc, Québec
Cuộc hẹn sớm nhất Ngày cuối
Độ lớn 3.0 trở lên Độ lớn 4.0 trở lên Độ lớn 5.0 trở lên
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ doanh nghiệp theo Mã Bưu Chính ở Côte-Saint-Luc Mã Bưu Chính H4W: 62,4%
Mã Bưu Chính H3X: 18,8%
Mã Bưu Chính H4V: 12,6%
Khác: 6,2%
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.



