Danh mục tại Ancaster

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpĐăng kiểm xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ thay dầuSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉDịch vụ in kỹ thuật sốGia công kim loạiMáy in công nghiệpNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp thiết bịNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thực phẩmNhà cung cấp vật liệu xây dựngNuôi trồngCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo thể thaoHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCửa hàng điện thoại di độngBưu điệnCâu lạc bộDịch vụ phân phốiDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ vận chuyển và gửi thưGiáo hội cải cáchNhà thờNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức từ thiện
Hiển thị 1-50 của 327

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ancaster

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Bất Động Sản16226 years
Mua sắm13022 years
Quản lí đoàn thể11122 years
Sức khoẻ và y tế11023 years
Nhà hàng9026 years
Xây dựng các tòa nhà8624 years
Nhà Thầu Chính7025 years
Dịch vụ tài chính6523 years
Cửa hàng điện tử5721 years
Mua Sắm Khác5624 years
Nhân viên kế toán5422 years
Bán sỉ máy móc5026 years
Các nha sĩ4824 years
Công Ty Tín Dụng4422 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc4123 years

Thông tin về Ancaster

Mã Vùng905
Các vùng lân cậnAncaster
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ43.20917, -80.01194
Mã Bưu ChínhL0RL9GL9K

Bản đồ Ancaster

Bản đồ tương tác

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Ancaster

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/24/0010:22 AM3.199.2 km18,000 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
11/26/9910:33 PM3.899.2 km12,800 mNew Yorkusgs.gov
5/25/952:22 PM399 km5,000 mNew Yorkusgs.gov
8/5/899:07 PM3.339.2 km18,000 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
7/23/879:32 AM3.453.8 km6,800 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
10/4/835:18 PM3.131.3 km2,000 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
8/28/8110:51 AM3.345.3 km18,000 msouthern Ontario, Canadausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.