Danh mục tại Cliza
Sửa chữa xe hơiTrạm xăngNuôi trồngĐài phát thanhNhà máy xử lý nước thảiNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủDự án nhàNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng các tòa nhàGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường tiểu họcĐiểm thu hút khách du lịchCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng gia đìnhQuán bar, quán rượu và quán rượuKem Dưỡng DaNgân hàngTổ chức tài chínhBệnh việnCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcTrung tâm y tế cộng đồngThẩm mỹ việnKhu phức hợp nhà ởKhu tổ hợp công quảnNhà ở nông thônTiện nghi phòng khánh tiếtHiệu thuốcMua sắmNhà sách và quầy bán báoTrung tâm mua sắmCâu lạc bộ thể thaoCông viên công cộngSân chơiDịch vụ vận tảiHiệp hội nhà ởKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cliza
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Nhà hàng | 45 |
| Giáo dục | 28 |
| Sửa chữa xe hơi | 12 |
| Nhà thờ | 12 |
| Mua sắm | 11 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 10 |
| Quản lí công chúng | 7 |
| Trạm xăng | 7 |
| Thể thao và giải trí | 7 |
Thông tin về Cliza
| Khu vực | 46.2 km² |
| Dân số | 24.736 |
| Dân số nam | 11.980 (48.4%) |
| Dân số nữ | 12.756 (51.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +86.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +22.2% |
| Độ tuổi trung bình | 26 tuổi (Nam: 24.2, Nữ: 28.1) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Bolivia |
| Vĩ độ & Kinh độ | -17.58777, -65.93253 |
Bản đồ Cliza
Bản đồ tương tác
Dân số Cliza
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 13.290 | 17.523 | 20.239 | 22.951 | 24.736 |
| Mật độ dân số | 287,7 / km² | 379,4 / km² | 438,2 / km² | 496,9 / km² | 535,6 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Cliza từ 2000 đến 2015
Tăng 13.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Cliza | +72.7% | +31% | +13.4% |
| Departamento de Cochabamba | +110.7% | +54.9% | +27.6% |
| Bolivia | +113.9% | +56.1% | +28.5% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Cliza
Tuổi trung vị: 26 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Cliza | 26 yrs | 28.1 yrs | 24.2 yrs |
| Departamento de Cochabamba | 23.7 yrs | 24.4 yrs | 23.1 yrs |
| Bolivia | 23.9 yrs | 24.4 yrs | 23.5 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Cliza
Mật độ dân số: 536 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Cliza | 24.736 | 46,2 km² | 536 / km² |
| Departamento de Cochabamba | 1,9 million | 57.548,2 km² | 32,6 / km² |
| Bolivia | 10,8 million | 1.083.759,7 km² | 9,9 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Cliza
Dân số ước tính từ 1750 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Cliza
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Cliza | 38,311 tn | 1.55 tn | 829.5 tons/km² |
| Departamento de Cochabamba | 2,783,436 tn | 1.48 tn | 48.4 tons/km² |
| Bolivia | 16,583,283 tn | 1.54 tn | 15.3 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Cliza
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 38,311 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.55 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 829.5 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (5) |
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/15/19 | 5:03 AM | 6.3 | 31.8 km | 359,000 m | 30km S of Cliza, Bolivia | usgs.gov |
| 12/7/18 | 5:18 PM | 4 | 73.9 km | 28,640 m | 47km N of Colomi, Bolivia | usgs.gov |
| 7/5/16 | 9:36 PM | 4.2 | 95.9 km | 10,000 m | 25km WNW of Chimore, Bolivia | usgs.gov |
| 7/5/16 | 9:25 PM | 4.4 | 84.6 km | 10,000 m | 27km W of Chimore, Bolivia | usgs.gov |
| 1/10/16 | 10:21 AM | 4.5 | 95 km | 24,800 m | 34km NNE of Colchani, Bolivia | usgs.gov |
| 6/16/15 | 7:51 AM | 3.1 | 55.1 km | 129,530 m | 22km NW of Cochabamba, Bolivia | usgs.gov |
| 4/22/15 | 9:08 PM | 4.4 | 35.3 km | 22,270 m | 8km NNE of Colomi, Bolivia | usgs.gov |
| 7/7/13 | 11:13 PM | 4.6 | 32.4 km | 54,300 m | Cochabamba, Bolivia | usgs.gov |
| 4/27/12 | 9:36 PM | 4 | 44.7 km | 45,100 m | Cochabamba, Bolivia | usgs.gov |
| 6/27/10 | 12:38 PM | 4.1 | 96.8 km | 43,100 m | Cochabamba, Bolivia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

