Danh mục tại Hard

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngĐại lí bán sỉNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất quần áo và vảiCửa hàng quần áoBưu điệnCâu lạc bộCông ty vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờCông ty phần mềmDịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhKiến trúc sưKỹ sư cơ khíLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà thầu HVACThợ mộcTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựng các tòa nhàGiáo dụcTrung tâm yogaTrường mẫu giáoBảo tàngĐiểm thu hút khách du lịchNghệ sĩNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaCửa hàng bánh ngọtCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng ÝQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêCác cửa hàng đồ nội thấtCông ty thi công đào đắp đấtThợ cây cảnhCông ty bảo hiểmLuật sưNgân hàngNhân viên tư vấn thuếCác nha sĩCố vấn sức khỏePhép vật lý liệuPhòng khám vật lý trị liệuPhòng mạchHiệu làm tócMassageThẩm mỹ việnCông ty bao bìCơ quan quảng cáoCửa hàng in ấnDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ tiếp thị trên InternetTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCăn hộ nghỉ mátCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng quà tặngMua sắmSiêu thịTiệm thuốc láBến du thuyềnCâu lạc bộ thể thaoPhòng tập thể dụcSân quần vợtChỗ nghỉĐại lý du lịchGiao nhận vận tảiKhách sạn và nhà nghỉTrạm sạc xe điệnKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hard

Hiển thị 1-25 của 36

Thông tin về Hard

Khu vực17.3 km²
Dân số13.750
Dân số nam6.746 (49.1%)
Dân số nữ7.004 (50.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+39.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+16.9%
Độ tuổi trung bình40.6 tuổi (Nam: 39.5, Nữ: 41.5)
Mã Vùng5574
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ47.48306, 9.68306
Mã Bưu Chính6971

Bản đồ Hard

Bản đồ tương tác

Dân số Hard

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số9.87510.78111.76313.27613.750
Mật độ dân số572,5 / km²625 / km²681,9 / km²769,6 / km²797,1 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Hard từ 2000 đến 2015

Tăng 12.9% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Hard+34.4%+23.1%+12.9%
Vorarlberg+16.7%+13.2%+7.2%
Áo+12.1%+10.9%+6.1%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Hard

Tuổi trung vị: 40.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Hard40.6 yrs41.5 yrs39.5 yrs
Vorarlberg40.4 yrs41.3 yrs39.4 yrs
Áo42.3 yrs43.5 yrs41.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Hard

Mật độ dân số: 797 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Hard13.75017,3 km²797 / km²
Vorarlberg379.6372.591,5 km²147 / km²
Áo8,5 million83.905,5 km²102 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Hard

Dân số ước tính từ 1200 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Hard

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Hard

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Hard

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Hard129,660 tn9.43 tn7,516.5 tons/km²
Vorarlberg3,558,171 tn9.37 tn1,373 tons/km²
Áo91,216,590 tn10.69 tn1,087.1 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Hard
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)129,660 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người9.43 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)7,516.5 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (9)
EarthquakeMedium (4)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/1/181:47 AM3.837.3 km5,000 m4km N of Innerbraz, Austriausgs.gov
1/17/187:07 PM439.8 km10,000 m2km NE of Innerbraz, Austriausgs.gov
12/12/1312:59 AM3.649.7 km2,600 m1km SSW of Balzers, Liechtensteinusgs.gov
7/20/133:30 AM3.628.2 km4,200 m3km ESE of Andwil, Switzerlandusgs.gov
1/4/093:30 PM4.542.1 km2,900 mSwitzerlandusgs.gov
12/25/087:21 PM3.164.6 km10,000 mGermanyusgs.gov
12/16/0812:34 AM3.136.8 km7,000 mSwitzerlandusgs.gov
8/5/0711:15 AM3.146.2 km0 mAustriausgs.gov
5/27/055:22 PM3.655.5 km8,000 mSwitzerlandusgs.gov
11/23/045:41 PM3.765.5 km10,000 mGermanyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.