Danh mục tại Hohenems
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hohenems
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 141 | 4.1 |
| Sức khoẻ và y tế | 59 | 4.3 |
| Nhà hàng | 45 | 4.1 |
| Giáo dục | 26 | 4.2 |
| Nhà Thầu Chính | 26 | 4.2 |
| Cửa hàng quần áo | 22 | 4 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 21 | 4.2 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 21 | 4.1 |
| Ngành xây dựng khác | 21 | 4.4 |
| Chỗ ở khác | 19 | 4.3 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 18 | 4.1 |
| Các cửa hàng đồ nội thất | 15 | 4.3 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 13 | 4.3 |
| Tôn giáo | 13 | 4.8 |
| Sửa chữa xe hơi | 13 | 4.5 |
| Tủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu Sửa | 13 | 3.9 |
| Trường mầm non, mẫu giáo | 13 | 3.9 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 13 | 4.3 |
| Xây dựng các tòa nhà | 12 | 4.8 |
| Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước | 12 | 4.1 |
| Bán sỉ máy móc | 12 | 5 |
| Công Ty Tín Dụng | 11 | 3.9 |
| Thẩm mỹ viện | 11 | 4.6 |
| Hiệu Bánh Mỳ | 11 | 4.5 |
| Tiệm cắt tóc | 10 | 4.6 |
Thông tin về Hohenems
| Khu vực | 29.3 km² |
| Dân số | 15.982 |
| Dân số nam | 7.857 (49.2%) |
| Dân số nữ | 8.125 (50.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +38.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +15.4% |
| Độ tuổi trung bình | 39.3 tuổi (Nam: 38.6, Nữ: 40) |
| Mã Vùng | 5576 |
| Các vùng lân cận | Lainz |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 47.36667, 9.68306 |
| Mã Bưu Chính | 6845 |
Bản đồ Hohenems
Bản đồ tương tác
Dân số Hohenems
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 11.532 | 12.619 | 13.844 | 15.651 | 15.982 |
| Mật độ dân số | 394,3 / km² | 431,4 / km² | 473,3 / km² | 535,1 / km² | 546,4 / km² |
Thay đổi dân số Hohenems từ 2000 đến 2015
Tăng 13.1% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Hohenems | +35.7% | +24% | +13.1% |
| Vorarlberg | +16.7% | +13.2% | +7.2% |
| Áo | +12.1% | +10.9% | +6.1% |
Tuổi trung vị của Hohenems
Tuổi trung vị: 39.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Hohenems | 39.3 yrs | 40 yrs | 38.6 yrs |
| Vorarlberg | 40.4 yrs | 41.3 yrs | 39.4 yrs |
| Áo | 42.3 yrs | 43.5 yrs | 41.1 yrs |
Mật độ dân số của Hohenems
Mật độ dân số: 546 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Hohenems | 15.982 | 29,3 km² | 546 / km² |
| Vorarlberg | 379.637 | 2.591,5 km² | 147 / km² |
| Áo | 8,5 million | 83.905,5 km² | 102 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Hohenems
Dân số ước tính từ 1300 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Hohenems
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Hohenems
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Hohenems
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Hohenems | 151,436 tn | 9.48 tn | 5,177.3 tons/km² |
| Vorarlberg | 3,558,171 tn | 9.37 tn | 1,373 tons/km² |
| Áo | 91,216,590 tn | 10.69 tn | 1,087.1 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 151,436 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.48 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 5,177.3 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (9) |
| Earthquake | Medium (4) |
| Landslide | Medium (6) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/1/18 | 1:47 AM | 3.8 | 26.7 km | 5,000 m | 4km N of Innerbraz, Austria | usgs.gov |
| 1/17/18 | 7:07 PM | 4 | 29.2 km | 10,000 m | 2km NE of Innerbraz, Austria | usgs.gov |
| 12/12/13 | 12:59 AM | 3.6 | 37.5 km | 2,600 m | 1km SSW of Balzers, Liechtenstein | usgs.gov |
| 7/20/13 | 3:30 AM | 3.6 | 28.1 km | 4,200 m | 3km ESE of Andwil, Switzerland | usgs.gov |
| 1/4/09 | 3:30 PM | 4.5 | 32.4 km | 2,900 m | Switzerland | usgs.gov |
| 12/16/08 | 12:34 AM | 3.1 | 37.7 km | 7,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 1/21/08 | 4:40 PM | 4.2 | 69.5 km | 8,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 8/5/07 | 11:15 AM | 3.1 | 33.3 km | 0 m | Austria | usgs.gov |
| 10/24/06 | 8:05 PM | 3.3 | 71.1 km | 6,000 m | Switzerland | usgs.gov |
| 5/27/05 | 5:22 PM | 3.6 | 43.1 km | 8,000 m | Switzerland | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
