Danh mục tại Youngsville

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócDịch vụ sửa chữa máy mócGia công kim loạiMỏ dầuNhà cung cấp dầu dieselNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp thiết bị dầu mỏNuôi trồngThợ hànXưởng máyCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoCửa hàng điện thoại di độngCông ty gaDịch vụ thưDịch vụ thu gom rácHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức tôn giáoTổ chức xã hộiTôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy tínhCải tạo nhàCải tạo, Phục hồi & Nâng cấpCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng dụng cụDự án nhàLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu khoan giếngNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu thi công hệ thống tưới phun cho bãi cỏ
Hiển thị 1-50 của 188

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Youngsville

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Nhà hàng7619 years
Sức khoẻ và y tế7218 years
Xây dựng các tòa nhà6723 years
Quản lí đoàn thể5523 years
Mua sắm4718 years
Ngành xây dựng khác3927 years
Bất Động Sản3823 years
Mua Sắm Khác3230 years
Trạm xăng2628 years
Bán sỉ máy móc2526 years
Thẩm mỹ viện2422 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc2334 years
Tiệm cắt tóc2321 years

Thông tin về Youngsville

Khu vực11.1 mi²
Dân số11.601
Dân số nam5.784 (49.9%)
Dân số nữ5.817 (50.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+30.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+67.1%
Độ tuổi trung bình32.7 tuổi (Nam: 32.5, Nữ: 32.8)
GDP bình quân đầu người (PPP)$48.238 (2022)
Mã Vùng337
Các vùng lân cậnSugar Mill Pond, Youngsville, Lafayette, New Iberia, New Flanders
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ30.09965, -91.99012
Mã Bưu Chính70592

Bản đồ Youngsville

Bản đồ tương tác

Dân số Youngsville

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số8.8867.3646.9418.66011.60112.72613.379
Mật độ dân số804 / mi²666,3 / mi²628 / mi²783,6 / mi²1.049,7 / mi²1.151,4 / mi²1.210,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Youngsville từ 2000 đến 2020

Tăng 67.1% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Youngsville+30.6%+57.5%+67.1%
Louisiana
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Youngsville

Tuổi trung vị: 32.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Youngsville32.7 yrs32.8 yrs32.5 yrs
Louisiana36 yrs37.3 yrs34.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Youngsville

Mật độ dân số: 1.050 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Youngsville11.60111,05 sq mi1.050 / mi²
Louisiana4,6 million52.378,1 sq mi87,1 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Youngsville

Dân số ước tính từ 1830 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Youngsville

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Youngsville

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Youngsville

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Youngsville

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$45.876$42.304$46.680$49.645$49.075$43.912$44.741$48.238
Tổng GDP$1,4 T$1,5 T$1,9 T$2,2 T$2,4 T$2,5 T$3,1 T$3,4 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Youngsville

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Youngsville188,910 tn16.28 tn17,092.5 tons/mi²
Louisiana69,917,434 tn15.32 tn1,334.9 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Youngsville
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)188,910 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.28 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)17,092.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Lốc xoáyTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/19/3012:17 PM4.296.1 kmLouisianausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.