Danh mục tại Wyncote

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo thể thaoHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrẻ em và quần áo trẻ emCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngDịch vụ vận chuyển và gửi thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng phụ kiện điện thoạiTư vấn phần mềmCửa hàng đồ gia dụngDịch vụ xây dựng công nghệKiến trúc sưNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcĐào tạo nghề & Chuyên nghiệpGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríBánh PizzaBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng bánh sandwichCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhQuán cà phêQuán Cà Phê
Hiển thị 1-50 của 117

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Wyncote

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế14728 years
Nhà hàng4130 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật3736 years
Luật sư hợp pháp3632 years
Mua sắm3435 years
Giáo dục3047 years
Bất Động Sản3034 years
Quản lí đoàn thể2926 years
Tài chính khác2286 years
Cửa hàng điện tử2251 years
Xây dựng các tòa nhà1934 years
Cửa hàng quần áo1927 years
Tôn giáo1864 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc16
Dịch vụ tài chính16

Thông tin về Wyncote

Khu vực0.8 mi²
Dân số3.336
Dân số nam1.493 (44.8%)
Dân số nữ1.843 (55.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+22.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+13.8%
Độ tuổi trung bình47.9 tuổi (Nam: 45.6, Nữ: 50)
Mã Vùng215, 267
Các vùng lân cậnJenkintown, Abington, North Philadelphia, Montgomery County, Elkins Park
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.09455, -75.14879
Mã Bưu Chính19095

Bản đồ Wyncote

Bản đồ tương tác

Dân số Wyncote

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số2.7272.9282.9313.1833.336
Mật độ dân số3.323,7 / mi²3.568,7 / mi²3.572,4 / mi²3.879,5 / mi²4.066 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Wyncote từ 2000 đến 2015

Tăng 8.6% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Wyncote+16.7%+8.7%+8.6%
Pennsylvania+19.7%+10.4%+3.8%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Wyncote

Tuổi trung vị: 47.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Wyncote47.9 yrs50 yrs45.6 yrs
Pennsylvania40.2 yrs41.6 yrs38.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Wyncote

Mật độ dân số: 4.066 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Wyncote3.3360,82 sq mi4.066 / mi²
Pennsylvania12,8 million46.054,2 sq mi278 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Wyncote

Dân số ước tính từ 1810 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Wyncote

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Wyncote

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Wyncote

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Wyncote

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Wyncote

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Wyncote57,187 tn17.14 tn69,701 tons/mi²
Pennsylvania244,899,672 tn19.12 tn5,317.6 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Wyncote
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)57,187 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.14 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)69,701 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/26/036:24 PM3.156.9 km2,910 mNew Jerseyusgs.gov
11/14/973:44 AM394.2 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
1/16/941:49 AM4.680 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
1/16/9412:42 AM4.277.5 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
1/9/928:50 AM3.174.9 km7,900 mNew Jerseyusgs.gov
10/23/901:34 AM3.271.6 km10,000 mNew Jerseyusgs.gov
3/11/806:00 AM3.77.8 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/5/805:06 PM3.510.4 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/10/794:49 AM3.188.5 km3,000 mNew Jerseyusgs.gov
1/30/794:30 PM3.579.4 km5,000 mNew Jerseyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.