Danh mục tại Wray
Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiGia công kim loạiNhà cung cấp nhiên liệuNhà cung cấp nông cụNuôi trồngHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTổ chức xã hộiVăn phòng chính phủ cấp hạtCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán cà phêAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhàBảo hiểm nhân thọBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmDịch vụ pháp lýKế toánKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpNgân hàngTổ chức tài chínhBác sĩ thực hành tại nhàCác nha sĩKhoa chỉnh hìnhNghĩa trangPhòng khám vật lý trị liệuThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrợ lý bác sĩHiệu làm tócThẩm mỹ viện
Hiển thị 1-50 của 67
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Wray
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 43 | 25 years |
| Quản lí công chúng | 35 | 39 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 25 | 29 years |
| Nhà hàng | 23 | 26 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 19 | 28 years |
| Sửa chữa xe hơi | 16 | 34 years |
| Tôn giáo | 16 | 59 years |
| Mua sắm | 16 | 27 years |
| Quản lí đoàn thể | 15 | 21 years |
| Nhân viên kế toán | 14 | 29 years |
| Không tiếp cận được | 14 | 32 years |
| Bất Động Sản | 14 | 28 years |
| Tài chính khác | 13 | 72 years |
| Lắp đặt điện | 13 | 28 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 12 | — |
| Luật sư hợp pháp | 11 | 25 years |
| Trạm xăng | 11 | — |
| Bán buôn nông nghiệp | 11 | 40 years |
| Giáo dục | 10 | 33 years |
| Các nha sĩ | 10 | — |
| Nghĩa trang và nhà xác | 10 | — |
Thông tin về Wray
| Khu vực | 3.4 mi² |
| Dân số | 2.483 |
| Dân số nam | 1.207 (48.6%) |
| Dân số nữ | 1.276 (51.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +242.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +9.6% |
| Độ tuổi trung bình | 36.1 tuổi (Nam: 34.1, Nữ: 38.6) |
| Mã Vùng | 970 |
| Các vùng lân cận | Wray |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.07582, -102.22325 |
| Mã Bưu Chính | 80758 |
Bản đồ Wray
Bản đồ tương tác
Dân số Wray
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 726 | 1.544 | 2.266 | 2.301 | 2.483 | 2.465 | 2.461 |
| Mật độ dân số | 214,9 / mi² | 457 / mi² | 670,7 / mi² | 681,1 / mi² | 735 / mi² | 729,6 / mi² | 728,5 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Wray từ 2000 đến 2020
Tăng 9.6% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Wray | +242% | +60.8% | +9.6% |
| Colorado | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Wray
Tuổi trung vị: 36.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Wray | 36.1 yrs | 38.6 yrs | 34.1 yrs |
| Colorado | 36.1 yrs | 37.1 yrs | 35.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Wray
Mật độ dân số: 735 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Wray | 2.483 | 3,378 sq mi | 735 / mi² |
| Colorado | 5,4 million | 104.093,9 sq mi | 52 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Wray
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Wray
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Wray
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Wray | 48,353 tn | 19.47 tn | 14,312.5 tons/mi² |
| Colorado | 108,781,948 tn | 20.11 tn | 1,045 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Wray
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 48,353 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.47 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 14,312.5 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (5) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/27/84 | 11:30 PM | 3.6 | 95.2 km | 5,000 m | Colorado | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

