Danh mục tại Wise
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiMỏ thanNhững chỗ bán sĩ khácCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữĐài phát thanhDịch vụ hệ thống tự hoạiDịch vụ vận chuyển và gửi thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng tuyển quânCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDịch vụ kỹ thuậtDịch vụ lắp đặt điệnDịch vụ xây dựng công nghệLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà Thầu ChínhNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcĐại học và Cao đẳngGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường cao đẳngĐơn vị cung cấp giải tríPhòng ảnh chân dungSân vận động và đấu trườngBánh PizzaBữa tốiCửa hàng bánh sandwich
Hiển thị 1-50 của 115
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Wise
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 96 | 26 years |
| Nghĩa trang và nhà xác | 63 | — |
| Luật sư hợp pháp | 52 | 29 years |
| Tôn giáo | 47 | 42 years |
| Nhà hàng | 37 | 34 years |
| Quản lí công chúng | 31 | 68 years |
| Sửa chữa xe hơi | 30 | 35 years |
| Quản lí đoàn thể | 30 | 37 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 24 | — |
| Mua sắm | 24 | 28 years |
| Tài chính khác | 23 | 59 years |
| Mua Sắm Khác | 21 | 35 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 20 | 25 years |
| Bất Động Sản | 20 | 45 years |
| Giáo dục | 18 | — |
| Cửa hàng điện tử | 18 | 26 years |
| Thẩm mỹ viện | 15 | 28 years |
| Nhân viên kế toán | 15 | 36 years |
Thông tin về Wise
| Khu vực | 3.1 mi² |
| Dân số | 3.347 |
| Dân số nam | 1.656 (49.5%) |
| Dân số nữ | 1.691 (50.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +107.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -0.5% |
| Độ tuổi trung bình | 40.7 tuổi (Nam: 38.4, Nữ: 42.6) |
| Mã Vùng | 276 |
| Các vùng lân cận | Wise, Buckroe Beach |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 36.97593, -82.57571 |
| Mã Bưu Chính | 24293 |
Bản đồ Wise
Bản đồ tương tác
Dân số Wise
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.614 | 2.547 | 3.364 | 3.229 | 3.347 |
| Mật độ dân số | 518,5 / mi² | 818,2 / mi² | 1.080,6 / mi² | 1.037,3 / mi² | 1.075,2 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Wise từ 2000 đến 2015
Giảm 4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Wise | +100.1% | +26.8% | -4% |
| Virginia | +63% | +36.8% | +19.2% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Wise
Tuổi trung vị: 40.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Wise | 40.7 yrs | 42.6 yrs | 38.4 yrs |
| Virginia | 37.6 yrs | 38.8 yrs | 36.3 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Wise
Mật độ dân số: 1.075 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Wise | 3.347 | 3,113 sq mi | 1.075 / mi² |
| Virginia | 8,5 million | 42.774,9 sq mi | 198 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Wise
Dân số ước tính từ 1730 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Wise
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Wise
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Wise | 54,334 tn | 16.23 tn | 17,454.3 tons/mi² |
| Virginia | 152,481,034 tn | 17.97 tn | 3,564.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Wise
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 54,334 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.23 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 17,454.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Thấp (2) |
| Lốc xoáy | Trung bình (5) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/18/16 | 9:53 AM | 3.7 | 70.3 km | 0 m | 11km NNW of Richlands, Virginia | usgs.gov |
| 11/10/12 | 5:08 PM | 4.2 | 46.2 km | 17,030 m | 17km SE of Hazard, Kentucky | usgs.gov |
| 12/3/11 | 11:12 AM | 3.1 | 59.8 km | 1,000 m | West Virginia | usgs.gov |
| 11/23/06 | 10:42 AM | 4.3 | 57.1 km | 0 m | West Virginia | usgs.gov |
| 11/2/06 | 5:53 PM | 4.3 | 63.4 km | 1,000 m | West Virginia | usgs.gov |
| 4/13/01 | 4:36 PM | 3 | 84.3 km | 0 m | eastern Tennessee | usgs.gov |
| 10/28/97 | 10:36 AM | 3.4 | 53.2 km | 1,000 m | West Virginia | usgs.gov |
| 6/29/96 | 7:30 PM | 4.1 | 60.4 km | 1,000 m | West Virginia | usgs.gov |
| 4/19/96 | 8:50 AM | 3.9 | 39.4 km | 0 m | eastern Kentucky | usgs.gov |
| 10/26/95 | 12:37 AM | 3.9 | 49.3 km | 1,000 m | eastern Kentucky | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


