Danh mục tại Winters

Kính XeSửa chữa xe hơiTrạm xăngNgười trồng trọtNuôi trồngNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính quyền thành phốDự án nhàKỹ thuật theo Chuyên ngànhLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐịa điểm tổ chức lễ cướiĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng MexicoNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán Cà PhêQuán rượu vangDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhExterminators và kiểm soát dịch hạiThợ cây cảnhThợ KhóaAtm củaDịch vụ chuyển tiềnKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpBác sĩ thực hành tại nhàBác sĩ thú yCác nha sĩ
Hiển thị 1-50 của 70

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Winters

Thông tin về Winters

Khu vực3.0 mi²
Dân số6.924
Dân số nam3.529 (51.0%)
Dân số nữ3.395 (49.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+69.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+29.5%
Độ tuổi trung bình36.1 tuổi (Nam: 34.8, Nữ: 37.6)
Mã Vùng530
Các vùng lân cậnWinters, Midtown, Downtown Core
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ38.52491, -121.97080
Mã Bưu Chính95694

Bản đồ Winters

Bản đồ tương tác

Dân số Winters

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số4.0894.9585.3456.8416.9247.3167.408
Mật độ dân số1.366,5 / mi²1.656,9 / mi²1.786,3 / mi²2.286,2 / mi²2.313,9 / mi²2.444,9 / mi²2.475,7 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Winters từ 2000 đến 2020

Tăng 29.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Winters+69.3%+39.7%+29.5%
California
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Winters

Tuổi trung vị: 36.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Winters36.1 yrs37.6 yrs34.8 yrs
California35.3 yrs36.5 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Winters

Mật độ dân số: 2.314 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Winters6.9242,992 sq mi2.314 / mi²
California38,8 million163.694,5 sq mi237 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Winters

Dân số ước tính từ 1870 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Winters

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Winters

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Winters

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Winters

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Winters

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Winters100,302 tn14.49 tn33,520.1 tons/mi²
California625,399,868 tn16.13 tn3,820.5 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Winters
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)100,302 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người14.49 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)33,520.1 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (9)
Lũ lụtCao (8)
Động đấtCao (8.8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/17/199:55 AM3.742 km7,990 m6km SSW of Yountville, CAusgs.gov
7/27/171:36 AM3.2739.6 km6,140 m2km ENE of Angwin, Californiausgs.gov
2/11/179:00 AM3.2427.9 km4,810 m14km E of Angwin, Californiausgs.gov
2/6/172:08 PM327.5 km9,680 m14km E of Angwin, Californiausgs.gov
2/6/172:02 PM3.0127.7 km9,170 m14km E of Angwin, Californiausgs.gov
12/15/1611:49 PM3.0315.3 km15,630 m8km ESE of Cottonwood, Californiausgs.gov
5/22/152:53 AM4.0926.5 km12,830 m10km ENE of Yountville, Californiausgs.gov
8/31/148:56 AM3.2444.8 km9,550 m7km SSW of Napa, Californiausgs.gov
8/26/1412:33 PM3.948.1 km12,577 m3km W of American Canyon, Californiausgs.gov
8/24/1412:47 PM3.645.5 km8,439 m8km SW of Napa, Californiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.