Danh mục tại Winters
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Winters
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 39 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 34 | 31 years |
| Mua sắm | 27 | 36 years |
| Nhà hàng | 25 | 30 years |
| Quản lí đoàn thể | 20 | 24 years |
| Bất Động Sản | 19 | 28 years |
| Nhà Thầu Chính | 18 | 43 years |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 18 | 35 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 17 | 25 years |
| Giáo dục | 17 | 45 years |
| Xây dựng cảnh quan | 17 | 31 years |
| Tôn giáo | 16 | 62 years |
| Không tiếp cận được | 14 | 31 years |
| Mua Sắm Khác | 14 | 29 years |
| Nuôi trồng | 14 | — |
| Công viên công cộng | 13 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 13 | 31 years |
| Cửa hàng điện tử | 12 | 25 years |
| Nhân viên kế toán | 12 | 29 years |
| Sửa chữa xe hơi | 12 | 32 years |
Thông tin về Winters
| Khu vực | 3.0 mi² |
| Dân số | 6.924 |
| Dân số nam | 3.529 (51.0%) |
| Dân số nữ | 3.395 (49.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +69.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +29.5% |
| Độ tuổi trung bình | 36.1 tuổi (Nam: 34.8, Nữ: 37.6) |
| Mã Vùng | 530 |
| Các vùng lân cận | Winters, Midtown, Downtown Core |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.52491, -121.97080 |
| Mã Bưu Chính | 95694 |
Bản đồ Winters
Bản đồ tương tác
Dân số Winters
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 4.089 | 4.958 | 5.345 | 6.841 | 6.924 | 7.316 | 7.408 |
| Mật độ dân số | 1.366,5 / mi² | 1.656,9 / mi² | 1.786,3 / mi² | 2.286,2 / mi² | 2.313,9 / mi² | 2.444,9 / mi² | 2.475,7 / mi² |
Thay đổi dân số Winters từ 2000 đến 2020
Tăng 29.5% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Winters | +69.3% | +39.7% | +29.5% |
| California | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Winters
Tuổi trung vị: 36.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Winters | 36.1 yrs | 37.6 yrs | 34.8 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Winters
Mật độ dân số: 2.314 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Winters | 6.924 | 2,992 sq mi | 2.314 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Winters
Dân số ước tính từ 1870 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Winters
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Winters
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Winters
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Winters
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Winters
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Winters | 100,302 tn | 14.49 tn | 33,520.1 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 100,302 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14.49 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 33,520.1 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (9) |
| Lũ lụt | Cao (8) |
| Động đất | Cao (8.8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/17/19 | 9:55 AM | 3.7 | 42 km | 7,990 m | 6km SSW of Yountville, CA | usgs.gov |
| 7/27/17 | 1:36 AM | 3.27 | 39.6 km | 6,140 m | 2km ENE of Angwin, California | usgs.gov |
| 2/11/17 | 9:00 AM | 3.24 | 27.9 km | 4,810 m | 14km E of Angwin, California | usgs.gov |
| 2/6/17 | 2:08 PM | 3 | 27.5 km | 9,680 m | 14km E of Angwin, California | usgs.gov |
| 2/6/17 | 2:02 PM | 3.01 | 27.7 km | 9,170 m | 14km E of Angwin, California | usgs.gov |
| 12/15/16 | 11:49 PM | 3.03 | 15.3 km | 15,630 m | 8km ESE of Cottonwood, California | usgs.gov |
| 5/22/15 | 2:53 AM | 4.09 | 26.5 km | 12,830 m | 10km ENE of Yountville, California | usgs.gov |
| 8/31/14 | 8:56 AM | 3.24 | 44.8 km | 9,550 m | 7km SSW of Napa, California | usgs.gov |
| 8/26/14 | 12:33 PM | 3.9 | 48.1 km | 12,577 m | 3km W of American Canyon, California | usgs.gov |
| 8/24/14 | 12:47 PM | 3.6 | 45.5 km | 8,439 m | 8km SW of Napa, California | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

