Danh mục tại Davis

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm kiểm tra khí thảiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpNgười trồng trọtNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp dầu dieselNhà cung cấp hạt giốngNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp thiết bị năng lượng mặt trờiNhà cung cấp thiết bị y tếNhà kínhNuôi trồngCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCông ty truyền hình cápCửa hàng điện thoại di động
Hiển thị 1-50 của 597

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Davis

Thông tin về Davis

Khu vực10.0 mi²
Dân số58.115
Dân số nam27.772 (47.8%)
Dân số nữ30.343 (52.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+38.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+5.7%
Độ tuổi trung bình26.5 tuổi (Nam: 26.1, Nữ: 26.9)
Mã Vùng530, 707, 916
Các vùng lân cậnDowntown Core, Central Davis, Covell Park, Stonegate, Old North Davis
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ38.54491, -121.74052
Mã Bưu Chính956169561795618

Bản đồ Davis

Bản đồ tương tác

Dân số Davis

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số41.97251.00054.95770.28558.11561.38162.296
Mật độ dân số4.181 / mi²5.080,4 / mi²5.474,5 / mi²7.001,4 / mi²5.789,1 / mi²6.114,5 / mi²6.205,6 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Davis từ 2000 đến 2020

Tăng 5.7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Davis+38.5%+14%+5.7%
California
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Davis

Tuổi trung vị: 26.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Davis26.5 yrs26.9 yrs26.1 yrs
California35.3 yrs36.5 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Davis

Mật độ dân số: 5.789 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Davis58.11510,04 sq mi5.789 / mi²
California38,8 million163.694,5 sq mi237 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Davis

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Davis

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Davis

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Davis

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Davis

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Davis

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Davis1,087,383 tn18.71 tn108,319.6 tons/mi²
California625,399,868 tn16.13 tn3,820.5 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Davis
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,087,383 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.71 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)108,319.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (9)
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtTrung bình (5.7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
4/27/199:36 AM3.3767.1 km17,420 m2km NE of Pacheco, CAusgs.gov
6/22/187:41 AM3.2461.5 km10,400 m1km SW of Oakley, CAusgs.gov
2/11/179:00 AM3.2447.7 km4,810 m14km E of Angwin, Californiausgs.gov
2/6/172:08 PM347.4 km9,680 m14km E of Angwin, Californiausgs.gov
2/6/172:02 PM3.0147.5 km9,170 m14km E of Angwin, Californiausgs.gov
12/15/1611:49 PM3.0315.5 km15,630 m8km ESE of Cottonwood, Californiausgs.gov
5/22/152:53 AM4.0946.2 km12,830 m10km ENE of Yountville, Californiausgs.gov
4/4/144:04 AM3.6346 km7,831 m10km ENE of Yountville, Californiausgs.gov
10/8/124:09 PM3.2550.7 km9,389 mNorthern Californiausgs.gov
11/24/081:04 AM3.1150.9 km9,295 mNorthern Californiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.